7.1
Truyền hình
Diễn xuất
Andrew Vogel
- Danh sách thực hiện
- 13 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Andrew Vogel.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Truyền hình
6.0
Phim điện ảnh
Chúa Không Chết
6.1
Phim điện ảnh
Chuyến Dạo Chơi Trong Rừng
5.3
Phim điện ảnh
Tiền Ảo
5.9
Phim điện ảnh
The Dirty South
5.2
Phim điện ảnh
Stakeout
6.0
Phim điện ảnh
Herman
10.0
Phim điện ảnh
Dead Giveaway
Phim điện ảnh
Dared My Best Friend to Ruin My Life
Phim điện ảnh
STAN
Danh sách phim đã đóng 10
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Violent Delights Phim điện ảnh | Sanders |
| 2025 | Herman Phim điện ảnh | Max |
| 2025 | Dead Giveaway Phim điện ảnh | Tom |
| 2023 | The Dirty South Phim điện ảnh | Mark Roy |
| 2019 | Stakeout Phim điện ảnh | Karl Morgan |
| 2015 | Chuyến Dạo Chơi Trong Rừng Phim điện ảnh | Young Hiker #1 |
| 2014 | Chúa Không Chết Phim điện ảnh | Maitre D' |
| 2014 | Home Phim điện ảnh | Jordan |
| 2013 | Dưới Mái Vòm Truyền hình | Carter Thibodeau (4 tập) |
| 1975 | Who Killed Jenny Langby? Phim điện ảnh | Peter - Jenny's Child 3 |
Danh sách đoàn làm phim 7
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Violent Delights Phim điện ảnh | Producer |
| TBA | STAN Phim điện ảnh | Producer |
| 2025 | Herman Phim điện ảnh | Producer |
| 2025 | Dead Giveaway Phim điện ảnh | Producer |
| 2023 | The Dirty South Phim điện ảnh | Producer |
| 2020 | Dared My Best Friend to Ruin My Life Phim điện ảnh | Producer |
| 2019 | Tiền Ảo Phim điện ảnh | Associate Producer |