8.3
Truyền hình
Diễn xuất
Trần Đô Linh
- Ngày sinh
- (32 tuổi)
- Nơi sinh
- Xiamen, Fujian, China
- Danh sách thực hiện
- 54 tác phẩm
Tiểu sử
Trần Đô Linh (陈都灵, 18/10/1993) như thể đang xuất hiện ở mọi "vũ trụ" khi liên tục tham gia diễn xuất trong rất nhiều dự án phim Hoa ngữ mới. Mỹ nữ đại học Hàng không Trung Quốc đã trở nên quen thuộc và bắt đầu được chú ý nhiều hơn kể từ sau bộ phim tiên hiệp Trường Nguyệt Tẫn Minh. Nét đẹp "khuynh nước khuynh thành" cùng tạo hình bắt mắt giúp cô nàng chiếm được tình cảm của không ít khán giả.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.3
Truyền hình
7.3
Truyền hình
Liên Hoa Lâu
6.2
Phim điện ảnh
Tai Trái
8.2
Truyền hình
Vĩnh Dạ Tinh Hà
6.5
Phim điện ảnh
Đêm Giao Thừa
7.8
Truyền hình
Vân Chi Vũ
7.6
Truyền hình
Bạn Có An Toàn
8.3
Truyền hình
Nhất Niệm Quan Sơn
5.7
Phim điện ảnh
Điều Kì Diệu Của Tiệm Tạp Hóa Namiya
8.8
Truyền hình
Đại Mộng Quy Ly
8.3
Truyền hình
Nguyệt Lân Ỷ Kỷ
6.8
Truyền hình
Quý Nữ
7.6
Truyền hình
Thế Giới Võ Hiệp Kim Dung
8.1
Truyền hình
向往的生活
6.5
Truyền hình
你好,星期六
8.0
Truyền hình
Tây Xuất Ngọc Môn
6.8
Truyền hình
Hoa Sơn Luận Kiếm
8.2
Truyền hình
Đại Đường Địch Công Án
Danh sách phim đã đóng 54
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 谎言之躯 Phim điện ảnh | |
| TBA | 浣溪沙 Truyền hình | Zheng Dan (1 tập) |
| TBA | 今天也没变成玩偶呢 Truyền hình | Bai Youwei (1 tập) |
| TBA | 冬风吹又生 Truyền hình | Yu Jiuqi (1 tập) |
| 2026 | 关索岭 Phim điện ảnh | 金儿 |
| 2026 | Kiều Sở Truyền hình | Chu Zhao (24 tập) |
| 2026 | Nguyệt Lân Ỷ Kỷ Truyền hình | Wu Wangyan / Qingyi (29 tập) |
| 2025 | 2025腾讯视频星光大赏 Truyền hình | (6 tập) |
| 2025 | Hoa Sơn Luận Kiếm Truyền hình | Feng Heng (16 tập) |
| 2025 | 一见你就笑 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 怒水西流 Phim điện ảnh | Yu Na |
| 2025 | Quý Nữ Truyền hình | Zhuang Hanyan (30 tập) |
| 2024 | 2024爱奇艺尖叫之夜 Truyền hình | Self (6 tập) |
| 2024 | Vĩnh Dạ Tinh Hà Truyền hình | Mirror Demon (1 tập) |
| 2024 | Đại Mộng Quy Ly Truyền hình | Wen Xiao (34 tập) |
| 2024 | Cô Châu Truyền hình | Zhang Haimo (36 tập) |
| 2024 | Thế Giới Võ Hiệp Kim Dung Truyền hình | Feng Heng (46 tập) |
| 2024 | Cây Đinh Ba Phim điện ảnh | Xiao Xue |
| 2024 | Hồ Yêu Tiểu Hồng Nương: Nguyệt Hồng Thiên Truyền hình | Yue Tixia (6 tập) |
| 2024 | 堡垒 Phim điện ảnh | |
| 2024 | Đại Đường Địch Công Án Truyền hình | Qiu Yue (32 tập) |
| 2024 | Hoa Thiên Cốt Phim điện ảnh | Hua Qiangu |
| 2023 | Nhất Niệm Quan Sơn Truyền hình | Xiao Yan (40 tập) |
| 2023 | 莲花楼就在江湖之上演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2023 | Tây Xuất Ngọc Môn Truyền hình | He Xiao Yu / Painter (38 tập) |
| 2023 | Vân Chi Vũ Truyền hình | Madame Lan (2 tập) |
| 2023 | Liên Hoa Lâu Truyền hình | Qiao Wanmian (40 tập) |
| 2023 | 力量密码 Phim điện ảnh | Xia Yilan |
| 2023 | Trường Nguyệt Tẫn Minh Truyền hình | Ye Bingchang / Mo Nu / Yian Huan (40 tập) |
| 2022 | Khi Phái Nữ Đứng Lên Truyền hình | Yuan Ge (36 tập) |
| 2022 | 热汤 Phim điện ảnh | 小黄 |
| 2022 | Bạn Có An Toàn Truyền hình | Si Ya (2 tập) |
| 2022 | Cảnh Đẹp Ngày Vui Biết Bao Giờ Truyền hình | Lin Hangjing (43 tập) |
| 2022 | 三个少年 Truyền hình | (2 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | 开拍吧 Truyền hình | (19 tập) |
| 2021 | 毛雪汪 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 红船 Phim điện ảnh | Yang Kaihui |
| 2021 | 理想照耀中国 Truyền hình | Yan Hongying (1 tập) |
| 2021 | Đêm Giao Thừa Phim điện ảnh | Yaolin |
| 2020 | 这就是生活 Truyền hình | Ye Xiaobai (40 tập) |
| 2019 | Anh Đã Yêu Bạn Thân Của Em Truyền hình | Qi Yue (53 tập) |
| 2019 | 双生 Phim điện ảnh | Tao |
| 2018 | 破梦游戏 Phim điện ảnh | Jiang Han |
| 2018 | 鸣鸿传 Truyền hình | (56 tập) |
| 2017 | Điều Kì Diệu Của Tiệm Tạp Hóa Namiya Phim điện ảnh | Xiao Qing Mei |
| 2017 | 国家宝藏 Truyền hình | 黄昇 (1 tập) |
| 2017 | 推理笔记 Phim điện ảnh | |
| 2017 | Cầu Hôn Đại Tác Chiến Truyền hình | Jie Tiantian (32 tập) |
| 2017 | 向往的生活 Truyền hình | (4 tập) |
| 2016 | 解忧杂货店 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (2 tập) |
| 2015 | Tai Trái Phim điện ảnh | Li Er |
| 2014 | 如果爱 Truyền hình | (13 tập) |