7.5
Truyền hình
Diễn xuất
Leon Jay Williams
- Ngày sinh
- (50 tuổi)
- Nơi sinh
- Singapore
- Danh sách thực hiện
- 25 tác phẩm
Tiểu sử
Leon Jay Williams is Eurasian Singaporean singer and actor who frequently lives and works in Taiwan and mainland China. In addition to Mandarin Chinese, he speaks English; he sometimes displays this ability in his work on television shows.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Truyền hình
6.5
Truyền hình
你好,星期六
4.6
Phim điện ảnh
我的野蛮女友2
5.0
Phim điện ảnh
十全九美
4.9
Phim điện ảnh
跳出去
3.6
Phim điện ảnh
Lulu the Movie
6.5
Truyền hình
綠光森林
4.0
Phim điện ảnh
谁动了我的梦想
1.0
Phim điện ảnh
地域无门
7.0
Phim điện ảnh
美人帮
7.0
Truyền hình
张小五的春天
6.0
Truyền hình
天國的嫁衣
Phim điện ảnh
Kiếp Oan Hồn
Phim điện ảnh
校花驾到之极品校花
Phim điện ảnh
混混天團
Phim điện ảnh
Lemon
Phim điện ảnh
致我们终将到来的爱情
Phim điện ảnh
冷恋时代
Danh sách phim đã đóng 25
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 我们一起发 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 夺宝联盟 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 冷恋时代 Phim điện ảnh | Xuan Ya |
| 2017 | 赛小花的远大前程 Truyền hình | Qiao Ma (42 tập) |
| 2016 | Lulu the Movie Phim điện ảnh | Leon |
| 2016 | 致我们终将到来的爱情 Phim điện ảnh | Liu Jie |
| 2015 | Kiếp Oan Hồn Phim điện ảnh | |
| 2015 | 翻身姐妹 Truyền hình | 喵喵梦中男友 (5 tập) |
| 2014 | 谁动了我的梦想 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 校花驾到之极品校花 Phim điện ảnh | 林逸轩 |
| 2014 | 美人帮 Phim điện ảnh | |
| 2014 | Lemon Phim điện ảnh | |
| 2013 | 时光恋人 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 地域无门 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 我的野蛮女友2 Phim điện ảnh | Jian Yu |
| 2010 | 混混天團 Phim điện ảnh | A hau (as Li Wei-Lian) |
| 2010 | 张小五的春天 Truyền hình | (1 tập) |
| 2010 | 蓝海1加1 Truyền hình | 柳信河 (20 tập) |
| 2009 | 跳出去 Phim điện ảnh | Ron Chan |
| 2008 | 十全九美 Phim điện ảnh | Zhu Xiaotian |
| 2007 | 梦幻天空 Truyền hình | (33 tập) |
| 2007 | Sợi Dây Chuyền Định Mệnh Truyền hình | Zhong Tian Jun (20 tập) |
| 2005 | 綠光森林 Truyền hình | 威廉 (23 tập) |
| 2004 | 天國的嫁衣 Truyền hình | Lu Tzu-Hao (29 tập) |