6.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
邱彥翔
- Ngày sinh
- (52 tuổi)
- Nơi sinh
- Taoyuan, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 14 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 邱彥翔.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.8
Phim điện ảnh
7.4
Phim điện ảnh
Cô Gái Năm Ấy Chúng Ta Cùng Theo Đuổi
7.1
Phim điện ảnh
Ma Ơi Chào Mi
4.6
Phim điện ảnh
消失打看
5.9
Phim điện ảnh
詭扯
4.3
Phim điện ảnh
變身
5.6
Truyền hình
Giai Điệu Rock Tình Yêu
3.0
Phim điện ảnh
極樂宿舍
2.5
Phim điện ảnh
揭大歡喜
9.0
Truyền hình
最佳利益
7.0
Phim điện ảnh
相愛的七種設計
9.0
Phim điện ảnh
不能流泪的悲伤
Phim điện ảnh
什麼鳥日子
Danh sách phim đã đóng 14
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | Ma Ơi Chào Mi Phim điện ảnh | Police |
| 2023 | 不能流泪的悲伤 Phim điện ảnh | Zhao Xinhui's father |
| 2021 | 詭扯 Phim điện ảnh | Cheng |
| 2021 | 揭大歡喜 Phim điện ảnh | Policeman A |
| 2021 | Đại Dịch Thần Chết Phim điện ảnh | Mr. Lin |
| 2019 | 最佳利益 Truyền hình | Ho Chun-Ming (12 tập) |
| 2019 | 阮三个 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2016 | 極樂宿舍 Phim điện ảnh | Ji-Le's dad |
| 2016 | Giai Điệu Rock Tình Yêu Truyền hình | Simon (1 tập) |
| 2014 | 相愛的七種設計 Phim điện ảnh | Andrew |
| 2013 | 變身 Phim điện ảnh | Monster |
| 2012 | 什麼鳥日子 Phim điện ảnh | |
| 2011 | Cô Gái Năm Ấy Chúng Ta Cùng Theo Đuổi Phim điện ảnh | Groom |
| 2011 | 消失打看 Phim điện ảnh | Middle aged man |