6.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Trần Ngữ An
- Ngày sinh
- (34 tuổi)
- Nơi sinh
- Taipei, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 12 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Trần Ngữ An.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.3
Phim điện ảnh
6.7
Truyền hình
愛上哥們
6.2
Truyền hình
Mộng Hồi
7.6
Truyền hình
Linh Lung
6.8
Truyền hình
狼王子
5.0
Truyền hình
Tình Yêu Đến Sau Ba Ngày
7.0
Phim điện ảnh
相愛的七種設計
6.0
Truyền hình
我喜歡你 你知道嗎?
Phim điện ảnh
一克拉的室友
Truyền hình
Sổ Tay Hướng Dẫn Yêu Đương Tiết Kiệm
Truyền hình
不愛,愛
Truyền hình
智胜鲜师
Danh sách phim đã đóng 12
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 不愛,愛 Truyền hình | Mo Lei (13 tập) |
| 2024 | Sổ Tay Hướng Dẫn Yêu Đương Tiết Kiệm Truyền hình | Sun Jia Li (24 tập) |
| 2022 | Tình Yêu Đến Sau Ba Ngày Truyền hình | Qiu Yu Han (24 tập) |
| 2021 | Linh Lung Truyền hình | Li Sha (40 tập) |
| 2019 | Mộng Hồi Truyền hình | Qi Xiang (40 tập) |
| 2016 | 我喜歡你 你知道嗎? Truyền hình | Qin Yi (16 tập) |
| 2016 | 狼王子 Truyền hình | Tian Zi Zi (30 tập) |
| 2015 | 愛上哥們 Truyền hình | Yang Nana (18 tập) |
| 2015 | 一克拉的室友 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 相愛的七種設計 Phim điện ảnh | Chizi |
| 2014 | 等一個人咖啡 Phim điện ảnh | Café Owner in youth |
| 2012 | 智胜鲜师 Truyền hình | 曾亚妮 (33 tập) |