7.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Vương Đại Lục
- Ngày sinh
- (35 tuổi)
- Nơi sinh
- Taipei, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 49 tác phẩm
Tiểu sử
Darren Wang (Chinese: 王大陸 or Wang Talu, born 29 May 1991) is a Taiwanese actor and model. He is best known for his role as Xu Taiyu in the 2015 film "Our Times".
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Phim điện ảnh
6.1
Phim điện ảnh
Biệt Đội Mãnh Hổ
7.4
Phim điện ảnh
Siêu Cấp Ta Đây
6.6
Phim điện ảnh
Nụ Hôn Đầu
6.9
Phim điện ảnh
Được Ăn Cả Ngã Về Không
5.3
Phim điện ảnh
Tố Nhân Đặc Công
5.8
Phim điện ảnh
Giao Châu Truyện
7.3
Phim điện ảnh
28 Tuổi Vị Thành Niên
5.6
Phim điện ảnh
Bản Sắc Anh Hùng
7.1
Truyền hình
Lang Điện Hạ
6.6
Phim điện ảnh
Nộ Triều
8.6
Truyền hình
极限挑战
5.7
Truyền hình
Phi Như Bay
5.0
Phim điện ảnh
Hắt Xì
8.1
Truyền hình
向往的生活
6.5
Phim điện ảnh
小小的愿望
6.5
Truyền hình
你好,星期六
7.0
Truyền hình
艾嘉食堂
Danh sách phim đã đóng 49
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 腹喜 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 好运来 Phim điện ảnh | 阿伦 |
| 2024 | 艾嘉食堂 Truyền hình | Self (12 tập) |
| 2024 | Ngang Qua Thị Trấn Ngàn Mây Phim điện ảnh | Mao Zhijie |
| 2024 | 旅行任意门 Truyền hình | (2 tập) |
| 2024 | 來自汪星的你 Phim điện ảnh | 秦天 |
| 2024 | Ngũ Hành Thế Gia Truyền hình | Huo Xiaoxie (12 tập) |
| 2023 | Nộ Triều Phim điện ảnh | |
| 2023 | Nam Nữ Bình Thường Phim điện ảnh | Boss Li |
| 2023 | 我们的美好生活 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2023 | Được Ăn Cả Ngã Về Không Phim điện ảnh | Gu Tianzhi |
| 2022 | 世界上最爱我的人 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | 大湾仔的夜 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | 时光音乐会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 嗨放派 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 披荆斩棘 Truyền hình | Self (18 tập) |
| 2021 | Siêu Cấp Ta Đây Phim điện ảnh | Sang Yu |
| 2021 | 怦然再心动 Truyền hình | (12 tập) |
| 2020 | 도굴: 패왕총 Phim điện ảnh | |
| 2020 | Lang Điện Hạ Truyền hình | Chu Youwen (49 tập) |
| 2020 | 도굴: 귀취전설 Phim điện ảnh | |
| 2020 | Hắt Xì Phim điện ảnh | Ye Jianhan |
| 2020 | 看我的生活 Truyền hình | 王大陆 (10 tập) |
| 2019 | 小小的愿望 Phim điện ảnh | Xu Hao |
| 2019 | Tố Nhân Đặc Công Phim điện ảnh | Zhao Feng |
| 2019 | 未来的秘密 Truyền hình | (5 tập) |
| 2019 | 密室大逃脱 Truyền hình | (3 tập) |
| 2019 | Nụ Hôn Đầu Phim điện ảnh | Jiang Zhishu |
| 2019 | 甜蜜的任务 Truyền hình | (2 tập) |
| 2018 | 超新星运动会 Truyền hình | (6 tập) |
| 2018 | Bản Sắc Anh Hùng Phim điện ảnh | Ma Ke |
| 2017 | Giao Châu Truyện Phim điện ảnh | Ni Kongkong |
| 2017 | Ma Thổi Đèn: Mục Dã Quỷ Sự Truyền hình | Hu Tian (24 tập) |
| 2017 | Con Đường Thành Sao Truyền hình | Talu Wang (50 tập) |
| 2017 | 高能少年团 Truyền hình | (24 tập) |
| 2017 | 向往的生活 Truyền hình | (2 tập) |
| 2016 | Biệt Đội Mãnh Hổ Phim điện ảnh | Da Guo |
| 2016 | 一萬公里的約定 Phim điện ảnh | Sean Fang |
| 2016 | 28 Tuổi Vị Thành Niên Phim điện ảnh | Yan Yan |
| 2015 | 拜托了冰箱 Truyền hình | (2 tập) |
| 2015 | Đấu Trường Gia Tốc Truyền hình | (5 tập) |
| 2015 | 我的少女時代 Phim điện ảnh | Young Taiyu |
| 2015 | 极限挑战 Truyền hình | (2 tập) |
| 2015 | 偷窺心事 Phim điện ảnh | Guo |
| 2014 | 相愛的七種設計 Phim điện ảnh | Chiang |
| 2014 | Phi Như Bay Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | 白袍下的高跟鞋 Truyền hình | 柯宇浩 (6 tập) |
| 2009 | 闪亮的日子 Truyền hình | 小林光辅 (李志峰) (20 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 艾嘉食堂 Truyền hình | Theme Song Performance (12 tập) |