7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
内藤理沙
- Ngày sinh
- (37 tuổi)
- Nơi sinh
- Gunma, Japan
- Danh sách thực hiện
- 24 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 内藤理沙.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
7.5
Truyền hình
Bác sĩ X Ngoại khoa: Daimon Michiko
6.9
Truyền hình
妖怪シェアハウス
6.7
Truyền hình
時効警察
7.7
Truyền hình
女子高生の無駄づかい
6.6
Truyền hình
黒革の手帖
7.2
Truyền hình
リーガルV~元弁護士・小鳥遊翔子~
7.1
Truyền hình
ビブリア古書堂の事件手帖
7.4
Truyền hình
家政夫のミタゾノ
8.6
Truyền hình
ハレーションラブ
6.4
Truyền hình
今からあなたを脅迫します
7.0
Truyền hình
エイジハラスメント
7.0
Truyền hình
私の嫌いな探偵
6.2
Truyền hình
東京独身男子
6.0
Truyền hình
言霊荘
6.5
Truyền hình
女囚セブン
6.7
Truyền hình
グ・ラ・メ!〜総理の料理番〜
7.0
Truyền hình
お天気お姉さん
Danh sách phim đã đóng 24
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | ハレーションラブ Truyền hình | Odagiri Mami (9 tập) |
| 2022 | トモダチゲームR4 Truyền hình | (8 tập) |
| 2021 | 言霊荘 Truyền hình | Mayu Chono (10 tập) |
| 2021 | モコミ 〜彼女ちょっとヘンだけど〜 Truyền hình | Mayu Sakurai (10 tập) |
| 2020 | 妖怪シェアハウス Truyền hình | Miyuki Yamanaka (17 tập) |
| 2020 | 女子高生の無駄づかい Truyền hình | 西琼 (7 tập) |
| 2019 | 東京独身男子 Truyền hình | (8 tập) |
| 2018 | リーガルV~元弁護士・小鳥遊翔子~ Truyền hình | Yuki Jinbo (9 tập) |
| 2017 | 今からあなたを脅迫します Truyền hình | Rachel (9 tập) |
| 2017 | 黒革の手帖 Truyền hình | Sumie Shimazaki (8 tập) |
| 2017 | 女囚セブン Truyền hình | Kiriko Tachihara (8 tập) |
| 2016 | 家政夫のミタゾノ Truyền hình | 早坂 倫子 (8 tập) |
| 2016 | 忠臣蔵の恋 Truyền hình | Kon (20 tập) |
| 2016 | グ・ラ・メ!〜総理の料理番〜 Truyền hình | Riko Ato (8 tập) |
| 2016 | 白鳥麗子でございます! Truyền hình | Junko Izumi (10 tập) |
| 2016 | ジャングル・フィーバー Phim điện ảnh | 中西深雪 |
| 2015 | エイジハラスメント Truyền hình | Cocone Takahashi (9 tập) |
| 2015 | 天使と悪魔 Truyền hình | Noemi Hattori (9 tập) |
| 2014 | クローバー Phim điện ảnh | Kaoru Ueda |
| 2014 | 私の嫌いな探偵 Truyền hình | Satomi (8 tập) |
| 2013 | お天気お姉さん Truyền hình | Ouko Furuya (9 tập) |
| 2013 | ビブリア古書堂の事件手帖 Truyền hình | Sayaka Hashimoto (11 tập) |
| 2012 | Bác sĩ X Ngoại khoa: Daimon Michiko Truyền hình | Tomoko Sekigahara (11 tập) |
| 2006 | 時効警察 Truyền hình | Hamadayama (8 tập) |