7.0
Phim điện ảnh
Đạo diễn
丁亮
- Ngày sinh
- (58 tuổi)
- Nơi sinh
- China
- Danh sách thực hiện
- 45 tác phẩm
Tiểu sử
Ding Liang (丁亮) is a Chinese film director.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Phim điện ảnh
6.3
Phim điện ảnh
俑之城
7.4
Phim điện ảnh
Gấu Boonie 3: Bí Mật Của Big Top
6.3
Phim điện ảnh
熊出没·奇幻空间
7.2
Phim điện ảnh
Gấu Boonie: Hành Trình Trở Về
7.6
Phim điện ảnh
Gấu Boonie: Mùa Đông Thần Kỳ
7.2
Phim điện ảnh
Gấu Boonie: Nhiệm Vụ Giải Cứu
8.1
Truyền hình
熊出没
6.9
Phim điện ảnh
Gấu Boonie: Lớn Nhỏ Lẫn Lộn
7.1
Phim điện ảnh
熊出没之年货
6.6
Phim điện ảnh
Gấu Boonie: Đời Sống Hoang Dã
7.2
Truyền hình
熊出没之丛林总动员
7.5
Truyền hình
小鸡不好惹
9.3
Truyền hình
熊出没之夏日连连看
8.3
Truyền hình
熊出没之探险日记
10.0
Truyền hình
生肖传奇
6.0
Phim điện ảnh
Kung Fu Masters
8.0
Truyền hình
熊出没之熊熊乐园
Danh sách phim đã đóng 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2014 | 封门村 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 44
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | 熊熊帮帮团 Truyền hình | Director (156 tập) |
| 2021 | 俑之城 Phim điện ảnh | Director |
| 2021 | Gấu Boonie: Đời Sống Hoang Dã Phim điện ảnh | Director |
| 2020 | 熊出没之怪兽计划 Truyền hình | Director (104 tập) |
| 2019 | Haunted Transylvania 3 Phim điện ảnh | Director |
| 2019 | The Salted Egg 2 Phim điện ảnh | Director |
| 2019 | Kung Pow Chicken Phim điện ảnh | Director |
| 2019 | Brainy Bubbly Bug Buddies 3 Phim điện ảnh | Director |
| 2019 | Gấu Boonie: Quay Về Thời Tiền Sử Phim điện ảnh | Director |
| 2019 | Brainy Bubbly Bug Buddies 2 Phim điện ảnh | Director |
| 2019 | Bug Smarts 2 Phim điện ảnh | Director |
| 2019 | Little Bookworms Phim điện ảnh | Director |
| 2019 | Little Bookworms 3 Phim điện ảnh | Director |
| 2019 | Hop On The School Bug Phim điện ảnh | Director |
| 2019 | The Flock of Destiny Phim điện ảnh | Director |
| 2019 | Master Wattles Phim điện ảnh | Director |
| 2019 | Free Range Phim điện ảnh | Director |
| 2019 | A Chicken's Life Phim điện ảnh | Director |
| 2019 | Kung Fu Gator Phim điện ảnh | Director |
| 2019 | Best Bug Buddies Phim điện ảnh | Director |
| 2019 | Chicken Stew 4: Bad Chickens Phim điện ảnh | Director |
| 2018 | The Salted Egg Phim điện ảnh | Director |
| 2018 | Brainy Bubbly Bug Buddies Phim điện ảnh | Director |
| 2018 | Gấu Boonie: Lớn Nhỏ Lẫn Lộn Phim điện ảnh | Director |
| 2018 | Feathered Fighters Phim điện ảnh | Director |
| 2017 | 熊出没之探险日记 Truyền hình | Director (104 tập) |
| 2017 | Kung Fu Masters Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2017 | 熊出没之熊熊乐园 Truyền hình | Director, Creator (182 tập) |
| 2017 | 熊出没·奇幻空间 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2016 | 熊出没之秋日团团转 Truyền hình | Director, Creator (52 tập) |
| 2016 | 熊出没之夏日连连看 Truyền hình | Director, Creator (52 tập) |
| 2016 | Gấu Boonie 3: Bí Mật Của Big Top Phim điện ảnh | Director |
| 2015 | 熊出没之冬日乐翻天 Truyền hình | Director (52 tập) |
| 2015 | Bad Monkeys Phim điện ảnh | Director |
| 2015 | Gấu Boonie: Mùa Đông Thần Kỳ Phim điện ảnh | Director |
| 2014 | 熊出没之春日对对碰 Truyền hình | Director (52 tập) |
| 2014 | 熊出没之年货 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2014 | Gấu Boonie: Nhiệm Vụ Giải Cứu Phim điện ảnh | Director |
| 2013 | 熊出没之丛林总动员 Truyền hình | Director, Creator |
| 2013 | Gấu Boonie: Hành Trình Trở Về Phim điện ảnh | Director |
| 2012 | 熊出没 Truyền hình | Director, Creator (468 tập) |
| 2010 | 小鸡不好惹 Truyền hình | Director, Creator (418 tập) |
| 2010 | 生肖传奇 Truyền hình | Director, Creator (312 tập) |
| 2001 | 電視風雲 Truyền hình | Director (63 tập) |