7.6
Phim điện ảnh
Đạo diễn
Terry Bamber
- Ngày sinh
- (70 tuổi)
- Nơi sinh
- Islington, London, England, UK
- Danh sách thực hiện
- 26 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Terry Bamber.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.6
Phim điện ảnh
5.9
Phim điện ảnh
Lara Croft: Kẻ Cướp Lăng Mộ
5.8
Phim điện ảnh
Lara Croft: Kẻ Cướp Lăng Mộ - Cái Nôi Của Sự Sống
8.0
Truyền hình
Bridgerton
8.0
Phim điện ảnh
Vincent Thương Mến
5.2
Phim điện ảnh
Biệt Đội Tử Thần
6.4
Phim điện ảnh
Chuyện Ma Lúc Nửa Đêm
6.7
Phim điện ảnh
Sát Thủ Giết Don Quixote
8.1
Truyền hình
Jeeves and Wooster
4.4
Phim điện ảnh
Croc
3.9
Phim điện ảnh
Carry On Columbus
5.2
Phim điện ảnh
A Christmas Star
5.2
Phim điện ảnh
Tango One
6.1
Phim điện ảnh
The Adventures of Young Indiana Jones: Phantom Train of Doom
4.5
Phim điện ảnh
The Last Man
7.2
Phim điện ảnh
Heavenly Pursuits
6.7
Phim điện ảnh
Work Experience
6.2
Truyền hình
The Paradise Club
Danh sách phim đã đóng 8
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2015 | A Christmas Star Phim điện ảnh | Mervyn |
| 2012 | Bond on Location Phim điện ảnh | Self - First Assistant Director |
| 2007 | Croc Phim điện ảnh | Medical Examiner |
| 2005 | Don't Crash: The Documentary of the Making of the Movie of the Book of the Radio Series of 'The Hitchhiker's Guide to the Galaxy' Phim điện ảnh | Self |
| 2002 | Die Another Day: From Script to Screen Phim điện ảnh | Self |
| 1990 | The Castle of Adventure Truyền hình | Railway Ticket Collector (8 tập) |
| 1989 | The Paradise Club Truyền hình | DC Bob Rae (5 tập) |
| 1988 | No Further Cause for Concern Phim điện ảnh | Prison Officer |
Danh sách đoàn làm phim 20
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | Tell No Lies Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 2020 | Bridgerton Truyền hình | Assistant Director (1 tập) |
| 2018 | Sát Thủ Giết Don Quixote Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 2018 | Tango One Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 2018 | Chuyện Ma Lúc Nửa Đêm Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 2017 | Vincent Thương Mến Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 2014 | The Last Man Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 2014 | Cuộc Chiến Luân Hồi Phim điện ảnh | Production Manager |
| 2007 | Croc Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 2005 | Biệt Đội Tử Thần Phim điện ảnh | Production Manager |
| 2003 | Lara Croft: Kẻ Cướp Lăng Mộ - Cái Nôi Của Sự Sống Phim điện ảnh | Production Manager |
| 2001 | Lara Croft: Kẻ Cướp Lăng Mộ Phim điện ảnh | Second Unit First Assistant Director |
| 1999 | The Adventures of Young Indiana Jones: Phantom Train of Doom Phim điện ảnh | Second Assistant Director |
| 1992 | Carry On Columbus Phim điện ảnh | Second Assistant Director |
| 1991 | Pirate Prince Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 1991 | Time Riders Truyền hình | First Assistant Director (4 tập) |
| 1990 | Jeeves and Wooster Truyền hình | Second Assistant Director (6 tập) |
| 1990 | The Castle of Adventure Truyền hình | Second Assistant Director (8 tập) |
| 1989 | Work Experience Phim điện ảnh | Production Manager |
| 1986 | Heavenly Pursuits Phim điện ảnh | Third Assistant Director |