7.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
한고은
- Ngày sinh
- (51 tuổi)
- Nơi sinh
- Los Angeles, California, USA
- Danh sách thực hiện
- 36 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 한고은.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Phim điện ảnh
8.3
Truyền hình
Mặt Trái Của Sự Thật
6.0
Truyền hình
설렘주의보
4.4
Truyền hình
Goo Pil Su Không Ở Đây
5.3
Phim điện ảnh
Hắc Thủ
3.2
Truyền hình
불의 여신 정이
5.9
Truyền hình
나도, 꽃
4.9
Phim điện ảnh
유감스러운 도시
8.5
Truyền hình
해피투게더
4.0
Phim điện ảnh
클럽 빌리티스의 딸들
3.0
Truyền hình
변호사들
8.5
Truyền hình
꽃보다 아름다워
1.5
Truyền hình
명가
5.8
Truyền hình
사랑해서 남주나
6.5
Truyền hình
SBS 연예대상
8.0
Truyền hình
경성스캔들
4.0
Truyền hình
Miss 맘마미아
7.0
Truyền hình
보디가드
Danh sách phim đã đóng 36
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 가족관계증명서 Truyền hình | Na Se-ri (120 tập) |
| 2022 | Goo Pil Su Không Ở Đây Truyền hình | Nam Sung-mi (24 tập) |
| 2021 | Mặt Trái Của Sự Thật Truyền hình | Go Yoon Joo (16 tập) |
| 2020 | 가장 보통의 가족 Truyền hình | (10 tập) |
| 2019 | 맛남의 광장 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2019 | #집밥천재 밥친구 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 미쓰코리아 Truyền hình | Self (10 tập) |
| 2018 | 설렘주의보 Truyền hình | Han Jae-Kyung (16 tập) |
| 2015 | 김제동의 톡투유 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2015 | 동상이몽 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2015 | Hắc Thủ Phim điện ảnh | Yoo-Gyeong |
| 2015 | Miss 맘마미아 Truyền hình | Oh Joo-ri (12 tập) |
| 2014 | 로맨스의 일주일 Truyền hình | (8 tập) |
| 2013 | 사랑해서 남주나 Truyền hình | Jung Yoo-Ra (50 tập) |
| 2013 | 불의 여신 정이 Truyền hình | Lady Kim (32 tập) |
| 2012 | 수상한 가족 Truyền hình | Cheon Ji-In (16 tập) |
| 2011 | 나도, 꽃 Truyền hình | Park Hwa-young (15 tập) |
| 2011 | 클럽 빌리티스의 딸들 Phim điện ảnh | Kang Han Na |
| 2010 | 명가 Truyền hình | Han Dan-Yi (16 tập) |
| 2009 | 유감스러운 도시 Phim điện ảnh | Cha Se-rin |
| 2008 | 천하일색 박정금 Truyền hình | Yu-ra Sagong (52 tập) |
| 2007 | SBS 연예대상 Truyền hình | Host (1 tập) |
| 2007 | 경성스캔들 Truyền hình | Cha Song-ju (16 tập) |
| 2006 | 사랑과 야망 Truyền hình | (1 tập) |
| 2005 | 변호사들 Truyền hình | Yang Ha-Young (15 tập) |
| 2005 | 봄날 Truyền hình | Kim Min Jung (20 tập) |
| 2004 | 장길산 Truyền hình | (1 tập) |
| 2004 | 꽃보다 아름다워 Truyền hình | Kim Mi-Su (30 tập) |
| 2003 | 보디가드 Truyền hình | Park Yu-Jin (22 tập) |
| 2002 | 그 여자 사람잡네 Truyền hình | Baek Sang A (1 tập) |
| 2001 | 아버지처럼 살기 싫었어 Truyền hình | Seo Hwa-yeon (48 tập) |
| 2000 | 메디컬 센터 Truyền hình | Min Kyung-sun (40 tập) |
| 1999 | 러브스토리 Truyền hình | Soo-yeon (2 tập) |
| 1999 | 해피투게더 Truyền hình | Chae Rim (16 tập) |
| 1999 | 태양은 없다 Phim điện ảnh | Mimi |
| 1987 | KBS 연기대상 Truyền hình | Host (1 tập) |