8.2
Truyền hình
Diễn xuất
任容萱
- Ngày sinh
- (37 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 27 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 任容萱.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
5.4
Truyền hình
深夜食堂
5.7
Truyền hình
終極三國
6.3
Truyền hình
王牌对王牌
6.5
Truyền hình
我的自由年代
3.0
Truyền hình
演员请就位
5.0
Phim điện ảnh
玩命貼圖
7.3
Truyền hình
覆活
5.3
Truyền hình
女儿们的恋爱
1.0
Phim điện ảnh
神厨
5.0
Phim điện ảnh
Một Gia Đình Tuyệt Vời
8.5
Truyền hình
Không Ai Khác Ngoài Em
2.0
Phim điện ảnh
變羊記
Phim điện ảnh
捉仙记
3.0
Phim điện ảnh
驚夢49天
9.0
Truyền hình
聽見幸福
8.0
Truyền hình
如果花知道
Truyền hình
珍愛林北
Danh sách phim đã đóng 27
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | 山里来了熊孩子 Truyền hình | [Regular Member] (13 tập) |
| 2023 | Không Ai Khác Ngoài Em Truyền hình | Chen Fei (43 tập) |
| 2023 | 光開門就很忙了 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2023 | 光露營就很忙了 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2023 | 願望合夥人 Truyền hình | (12 tập) |
| 2023 | TOP DOG Truyền hình | (8 tập) |
| 2022 | 回到小學那一天 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 花甲少年趣旅行 Truyền hình | (3 tập) |
| 2021 | 如果花知道 Truyền hình | Hua Xiao Xuan (40 tập) |
| 2021 | Hoa Đăng Sơ Thượng Truyền hình | Hsiao Wan-jou |
| 2020 | 驚夢49天 Phim điện ảnh | Yi-Chen |
| 2020 | 覆活 Truyền hình | Bi Ke-zhen (26 tập) |
| 2019 | 演员请就位 Truyền hình | (10 tập) |
| 2019 | 捉仙记 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 女儿们的恋爱 Truyền hình | (14 tập) |
| 2019 | 玩命貼圖 Phim điện ảnh | Ling |
| 2017 | 深夜食堂 Truyền hình | Yang Ying (3 tập) |
| 2017 | Một Gia Đình Tuyệt Vời Phim điện ảnh | Lin Cong |
| 2016 | 神厨 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 背着奶奶进城 Truyền hình | 钟雨萱 (36 tập) |
| 2015 | 聽見幸福 Truyền hình | Liang Ruo Han / Chen Yu Xi (20 tập) |
| 2014 | 七個朋友 Truyền hình | Xin Tong (1 tập) |
| 2013 | 我的自由年代 Truyền hình | Lin Jia En (26 tập) |
| 2012 | 變羊記 Phim điện ảnh | Lo Fen |
| 2011 | 珍愛林北 Truyền hình | (11 tập) |
| 2009 | 終極三國 Truyền hình | Diao Chan (53 tập) |