8.5
Truyền hình
Diễn xuất
甘露
- Ngày sinh
- (38 tuổi)
- Nơi sinh
- 中国,江西,南昌
- Danh sách thực hiện
- 12 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 甘露.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
Danh sách phim đã đóng 12
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | 我的青春不再见 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 勇敢的翅膀 Truyền hình | Wang Xiaolin (30 tập) |
| 2022 | 大话西游:至尊宝 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 幽灵毒枭 Phim điện ảnh | Lin Ying / Lin Hui |
| 2019 | 罪夜无间 Truyền hình | (27 tập) |
| 2018 | 特种兵之深入敌后 Truyền hình | (44 tập) |
| 2017 | Hoàng Phi Hồng Sinh Tử Quyết Truyền hình | (40 tập) |
| 2015 | 猎刃 Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | 暗黑者 Truyền hình | 穆剑云 (97 tập) |
| 2013 | 我是特种兵之火凤凰 Truyền hình | Tang Xiao Xiao / "Barbie” (62 tập) |
| 2011 | 圣天门口 Truyền hình | (46 tập) |
| 2011 | 最后征战 Truyền hình | (43 tập) |