8.4
Truyền hình
Đạo diễn
西村聡
- Ngày sinh
- (62 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 49 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 西村聡.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.4
Truyền hình
8.7
Truyền hình
Thợ Săn Tí Hon - Năm 2011
7.9
Phim điện ảnh
Khóa Chặt Cửa Nào Suzume
8.7
Truyền hình
はじめの一歩
8.4
Truyền hình
美少女戦士セーラームーン
8.5
Truyền hình
MONSTER
8.5
Truyền hình
Yuri!!! on Ice
6.9
Phim điện ảnh
7 Viên Ngọc Rồng Z: Chiến Binh Bất Tử
8.0
Truyền hình
Black Lagoon
7.8
Truyền hình
Lam Hỏa Diệt Quỷ
8.1
Truyền hình
TRIGUN
7.8
Truyền hình
PLUTO
7.5
Phim điện ảnh
Đội Săn Tội Phạm
8.0
Truyền hình
Cậu Bé Thần Giáo
7.2
Phim điện ảnh
Chiến Sĩ Cơ Động Gundam: Tia Chớp Hathaway
8.1
Truyền hình
Karakuri Circus
7.5
Truyền hình
Chiến Sĩ Cơ Động Gundam: Ma Nữ Sao Thủy
7.4
Truyền hình
Iron Man
Danh sách đoàn làm phim 49
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Battle Spirits [Re] ZEKKAI NO KU Truyền hình | Key Animation (1 tập) |
| 2026 | MOBILE SUIT GUNDAM HATHAWAY: Phù Thủy Của Circe Phim điện ảnh | Key Animation |
| 2023 | PLUTO Truyền hình | Storyboard Artist (2 tập) |
| 2022 | Khóa Chặt Cửa Nào Suzume Phim điện ảnh | Key Animation |
| 2022 | Chiến Sĩ Cơ Động Gundam: Ma Nữ Sao Thủy Truyền hình | Key Animation (7 tập) |
| 2021 | Chiến Sĩ Cơ Động Gundam: Tia Chớp Hathaway Phim điện ảnh | Key Animation |
| 2020 | バトルスピリッツ 赫盟のガレット Truyền hình | Mechanical Designer, Key Animation (5 tập) |
| 2018 | Giáp Thần Gundam: Ký Ức Chiến Binh Phim điện ảnh | Key Animation |
| 2018 | Karakuri Circus Truyền hình | Series Director (36 tập) |
| 2018 | Usuzumizakura: GARO Phim điện ảnh | Director |
| 2017 | Atom: The Beginning Truyền hình | Storyboard Artist (1 tập) |
| 2016 | Yuri!!! on Ice Truyền hình | Storyboard Artist (1 tập) |
| 2015 | Cậu Bé Thần Giáo Truyền hình | Director, Series Director, Storyboard Artist (38 tập) |
| 2013 | Star Blazers: Space Battleship Yamato 2199 Truyền hình | Key Animation (1 tập) |
| 2012 | Vương Giả Thiên Hạ Truyền hình | Storyboard Artist (1 tập) |
| 2012 | Bodacious Space Pirates Truyền hình | Storyboard Artist (1 tập) |
| 2011 | Thợ Săn Tí Hon - Năm 2011 Truyền hình | Storyboard Artist (9 tập) |
| 2011 | Lam Hỏa Diệt Quỷ Truyền hình | Storyboard Artist (3 tập) |
| 2011 | TIGER & BUNNY Truyền hình | Key Animation (1 tập) |
| 2010 | Iron Man Truyền hình | Storyboard Artist (1 tập) |
| 2010 | Đội Săn Tội Phạm Phim điện ảnh | Director, Storyboard Artist |
| 2006 | Black Lagoon Truyền hình | Storyboard Artist (1 tập) |
| 2006 | 機動戦士ZガンダムIII A New Translation 星の鼓動は愛 Phim điện ảnh | Key Animation |
| 2005 | Mobile Suit Zeta Gundam - A New Translation II: Những Người Tình Phim điện ảnh | Key Animation |
| 2005 | Paradise Kiss Truyền hình | Storyboard Artist (1 tập) |
| 2004 | Sứ Mệnh Thần Chết Truyền hình | Storyboard Artist (1 tập) |
| 2004 | MONSTER Truyền hình | Storyboard Artist (1 tập) |
| 2003 | Gungrave Truyền hình | Storyboard Artist (1 tập) |
| 2003 | はじめの一歩 -Champion Road- Phim điện ảnh | Director |
| 2003 | Hành Khúc Gunparade Truyền hình | Key Animation (1 tập) |
| 2002 | Chiến Binh Gundam SEED Truyền hình | Key Animation (1 tập) |
| 2002 | Thợ Săn Phù Thủy Robin Truyền hình | Key Animation (1 tập) |
| 2001 | s-CRY-ed Truyền hình | Key Animation (1 tập) |
| 2000 | はじめの一歩 Truyền hình | Director, Storyboard Artist, Key Animation, Writer (1 tập) |
| 2000 | Digimon Adventure 02 - Cơn Bão Digimon Đổ Bộ! Digimental Hoàng Kim! Phim điện ảnh | Key Animation |
| 2000 | 風まかせ月影蘭 Truyền hình | Key Animation (1 tập) |
| 1998 | とつぜん!ネコの国 バニパルウィット Phim điện ảnh | Key Animation |
| 1998 | 聖少女艦隊バージンフリート Truyền hình | Key Animation (1 tập) |
| 1998 | 南海奇皇 Truyền hình | Key Animation (1 tập) |
| 1998 | TRIGUN Truyền hình | Director, Series Director, Storyboard Artist, Key Animation (26 tập) |
| 1997 | BURN-UP EXCESS Truyền hình | Key Animation (2 tập) |
| 1997 | フォトン Truyền hình | Key Animation (1 tập) |
| 1997 | 竜機伝承 Truyền hình | Mechanical Designer (3 tập) |
| 1996 | 世紀末★ダーリン Phim điện ảnh | Animation |
| 1995 | 神秘の世界エルハザード Truyền hình | Key Animation (1 tập) |
| 1992 | 美少女戦士セーラームーン Truyền hình | Key Animation (1 tập) |
| 1990 | ガデュリン Phim điện ảnh | Key Animation |
| 1989 | 7 Viên Ngọc Rồng Z: Chiến Binh Bất Tử Phim điện ảnh | Key Animation |
| 1988 | 小助さま力丸さま-コンペイ島の竜- Phim điện ảnh | Key Animation |