7.7
Truyền hình
Diễn xuất
般若
- Ngày sinh
- (48 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 21 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 般若.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Truyền hình
7.9
Phim điện ảnh
室町無頼
6.4
Phim điện ảnh
ある用務員
7.7
Truyền hình
dele
5.5
Phim điện ảnh
Z アイランド
7.6
Truyền hình
インフォーマ
5.8
Truyền hình
やれたかも委員会
6.1
Phim điện ảnh
チェリーボーイズ
8.3
Phim điện ảnh
Sin Clock
6.4
Phim điện ảnh
タイトル、拒絶
6.5
Phim điện ảnh
ビジランテ
8.0
Truyền hình
レッドアイズ 監視捜査班
9.5
Truyền hình
my name is
5.0
Phim điện ảnh
ディス・マン
6.0
Phim điện ảnh
ギャングース
8.0
Phim điện ảnh
半径1メートルの君 〜上を向いて歩こう〜
7.0
Truyền hình
バンクオーバー!~史上最弱の強盗~
8.0
Truyền hình
警視庁麻薬取締課 MOGURA
Danh sách phim đã đóng 21
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 室町無頼 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 警視庁麻薬取締課 MOGURA Truyền hình | Izanagi Shokichi (6 tập) |
| 2024 | ディス・マン Phim điện ảnh | |
| 2023 | Sin Clock Phim điện ảnh | |
| 2023 | インフォーマ Truyền hình | Aida (6 tập) |
| 2022 | my name is Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | バンクオーバー!~史上最弱の強盗~ Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | 半径1メートルの君 〜上を向いて歩こう〜 Phim điện ảnh | |
| 2021 | ある用務員 Phim điện ảnh | Nishimori |
| 2021 | レッドアイズ 監視捜査班 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | その男、東京につき Phim điện ảnh | self |
| 2019 | タイトル、拒絶 Phim điện ảnh | Yamashita |
| 2018 | ギャングース Phim điện ảnh | Shinji Madarame |
| 2018 | dele Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | やれたかも委員会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | チェリーボーイズ Phim điện ảnh | Seiichiro Itsuki (Goki) |
| 2018 | Quỷ dữ thức giấc Truyền hình | Babo (voice) (3 tập) |
| 2017 | ビジランテ Phim điện ảnh | Mamoru Osako |
| 2017 | 白T Phim điện ảnh | |
| 2015 | フリースタイルダンジョン Truyền hình | self (180 tập) |
| 2015 | Z アイランド Phim điện ảnh | Sakuta |