6.5
Phim điện ảnh
Đạo diễn
柴田愛之助
- Ngày sinh
- (39 tuổi)
- Nơi sinh
- Yokohama, Kanagawa Prefecture, Japan
- Danh sách thực hiện
- 11 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 柴田愛之助.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Phim điện ảnh
6.6
Phim điện ảnh
Sinh Tử Luân Hồi: Đáp Án Hoàn Hảo
4.0
Phim điện ảnh
ヒッチハイク
6.0
Phim điện ảnh
D.Dブレイカー 暗黒夢破壊譚 ACT.02 YUME 放浪の愚者
3.2
Phim điện ảnh
キャンプ
3.1
Phim điện ảnh
リップスティック
8.0
Phim điện ảnh
聖獣警察2 警視庁性犯罪特捜10課
Phim điện ảnh
ビットバレット
Phim điện ảnh
バレットリヴァース
Phim điện ảnh
フジミ姫 あるゾンビ少女の災難
Phim điện ảnh
忍者じゃじゃ丸くん
Danh sách phim đã đóng 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2011 | Sinh Tử Luân Hồi: Đáp Án Hoàn Hảo Phim điện ảnh | Tanaka Seijin |
| 2010 | Sinh Tử Luân Hồi Phim điện ảnh | Tanaka Seijin |
| 2008 | ビットバレット Phim điện ảnh | 空手家 |
Danh sách đoàn làm phim 9
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2020 | 忍者じゃじゃ丸くん Phim điện ảnh | Director |
| 2015 | 聖獣警察2 警視庁性犯罪特捜10課 Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 2014 | キャンプ Phim điện ảnh | Director, Action Director, Editor |
| 2013 | リップスティック Phim điện ảnh | Director, Action Director, Editor |
| 2013 | フジミ姫 あるゾンビ少女の災難 Phim điện ảnh | Producer |
| 2013 | ヒッチハイク Phim điện ảnh | Director, Editor, Action Director |
| 2011 | バレットリヴァース Phim điện ảnh | Action Director |
| 2009 | D.Dブレイカー 暗黒夢破壊譚 ACT.02 YUME 放浪の愚者 Phim điện ảnh | Stunt Coordinator, Stunts |
| 2008 | ビットバレット Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |