7.9
Truyền hình
Diễn xuất
Jeff Witzke
- Ngày sinh
- (56 tuổi)
- Nơi sinh
- Michigan, USA
- Danh sách thực hiện
- 50 tác phẩm
Tiểu sử
Jeff Witzke (born 1 April 1970, Grosse Pointe, Michigan) is an American actor, writer, and producer, 1.83 m tall. He attended DePaul University's Theater School and graduated from Michigan State University with honors. He is a frequent collaborator of director Jason Reitman.
Film: Thank You for Smoking (2005), Juno (2007), Up in the Air (2009), Vampires Suck (2010), The Guilt Trip (2012), Labor Day (2013), Money Monster (2016), The Front Runner (2018), Saturday Night (2024, voice of Johnny Carson) Television: Star Trek: Voyager (1995), All That (1994), Almost Perfect (1995–1997), The King of Queens (2001), Family Guy (voice), Bones (2005, 2012), The O.C. (2005, 2006), Workaholics (2011), Marvel's Runaways (2018), Superstore (2019), Jane the Virgin (2019), The Big Ugly (2020)
As a writer and producer, he created and starred in House Husbands (2012) and ShowFriends (2016–2017). He is currently a faculty coach and audition coach at John Rosenfeld Studios in Los Angeles.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.9
Truyền hình
7.1
Phim điện ảnh
Dính Bầu
8.6
Truyền hình
Chuyện Văn Phòng
8.4
Truyền hình
Thám Tử Đại Tài
6.9
Phim điện ảnh
Lơ Lửng Giữa Không Trung
8.2
Truyền hình
Bộ Xương
6.4
Phim điện ảnh
Mặt Trái Phố Wall
8.2
Truyền hình
Cuộc Gọi Khẩn Cấp 9-1-1
7.2
Phim điện ảnh
Thank You for Smoking
8.4
Truyền hình
Drake & Josh
4.4
Phim điện ảnh
Ma Cà Rồng Quỷ Quái
7.1
Phim điện ảnh
Ngày Lễ Lao Động
7.9
Truyền hình
Monk
7.8
Truyền hình
Sabrina, Cô Phù Thuỷ Nhỏ
8.3
Truyền hình
Henry Danger
7.3
Truyền hình
Biệt Đội Runaways
6.5
Phim điện ảnh
Đàn Ông, Phụ Nữ & Trẻ Em
7.7
Truyền hình
The O.C.
Danh sách phim đã đóng 50
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Oh Season Phim điện ảnh | |
| 2024 | Đêm Thứ Bảy Phim điện ảnh | Johnny Carson (voice) |
| 2023 | The Mattachine Family Phim điện ảnh | Gregory |
| 2018 | The Front Runner Phim điện ảnh | Mike Ritchie |
| 2018 | Cuộc Gọi Khẩn Cấp 9-1-1 Truyền hình | Dr. Curtis Fortner (1 tập) |
| 2017 | Biệt Đội Runaways Truyền hình | Carl (2 tập) |
| 2017 | Ghosted Truyền hình | Pete (1 tập) |
| 2017 | The Mick Truyền hình | Golfer (1 tập) |
| 2016 | Shangri-La Suite Phim điện ảnh | Reporter |
| 2016 | American Housewife Truyền hình | Dr. Sheehan (1 tập) |
| 2016 | Mặt Trái Phố Wall Phim điện ảnh | TV Reporter |
| 2015 | Siêu Thị Vui Nhộn Truyền hình | Customer (1 tập) |
| 2014 | Đàn Ông, Phụ Nữ & Trẻ Em Phim điện ảnh | Bartender |
| 2014 | Jane the Virgin Truyền hình | Kenny (1 tập) |
| 2014 | Henry Danger Truyền hình | Jim Dickle (2 tập) |
| 2014 | Faking It Truyền hình | Announcer (1 tập) |
| 2014 | Clarence Truyền hình | Mike (voice) (1 tập) |
| 2013 | Ngày Lễ Lao Động Phim điện ảnh | Local Cop |
| 2013 | The Goldbergs Truyền hình | Maitre D (1 tập) |
| 2012 | Nữ Minh Tinh và Chàng Lãng Tử 3: Bữa Tiệc Lớn! Phim điện ảnh | Cook |
| 2011 | Workaholics Truyền hình | Preppy Business Guy #1 (1 tập) |
| 2010 | Perfect Couples Truyền hình | Terry (2 tập) |
| 2010 | Ma Cà Rồng Quỷ Quái Phim điện ảnh | Dr. Carlton |
| 2010 | Rizzoli & Isles Truyền hình | Bill Hamilton (1 tập) |
| 2009 | Lơ Lửng Giữa Không Trung Phim điện ảnh | Goalquest Host |
| 2008 | Thám Tử Đại Tài Truyền hình | Realtor (1 tập) |
| 2007 | Dính Bầu Phim điện ảnh | Track Announcer |
| 2007 | Vụ Nổ Lớn Truyền hình | Moviegoer (voice) (1 tập) |
| 2007 | Greek Truyền hình | David Fanning (1 tập) |
| 2006 | 'Til Death Truyền hình | Mr. Weber (1 tập) |
| 2006 | The New Adventures of Old Christine Truyền hình | Frank (1 tập) |
| 2006 | Four Kings Truyền hình | Tyler's Dad (2 tập) |
| 2005 | Twins Truyền hình | Gordie (1 tập) |
| 2005 | Bộ Xương Truyền hình | Denny Bennet, FBI Agent #2 (1 tập) |
| 2005 | The War at Home Truyền hình | Paramedic (1 tập) |
| 2005 | Thank You for Smoking Phim điện ảnh | Kidnapper |
| 2005 | The Closer Truyền hình | Brett (1 tập) |
| 2005 | Chuyện Văn Phòng Truyền hình | Commercial Actor (1 tập) |
| 2004 | Consent Phim điện ảnh | Lawyer |
| 2004 | Drake & Josh Truyền hình | Event Coordinator (1 tập) |
| 2003 | The O.C. Truyền hình | Sales Guy, News Correspondent (1 tập) |
| 2003 | Nip/Tuck Truyền hình | Steve Freedman (1 tập) |
| 2002 | Monk Truyền hình | Human Cannonball (1 tập) |
| 2001 | Scrubs Truyền hình | Father (1 tập) |
| 2000 | Groove Phim điện ảnh | Neil |
| 2000 | In God We Trust Phim điện ảnh | |
| 1998 | The King of Queens Truyền hình | Scott (1 tập) |
| 1998 | Will & Grace Truyền hình | Glenn (1 tập) |
| 1996 | Sabrina, Cô Phù Thuỷ Nhỏ Truyền hình | Customer (1 tập) |
| 1996 | 7th Heaven Truyền hình | Phil (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Oh Season Phim điện ảnh | Writer |