7.0
Truyền hình
Diễn xuất
Lex Gigeroff
- Ngày sinh
- Mất
- (49 tuổi)
- Nơi sinh
- Ottawa, Ontario, Canada
- Danh sách thực hiện
- 14 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Lex Gigeroff.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Truyền hình
6.7
Phim điện ảnh
Treevenge
5.9
Phim điện ảnh
Das Konklave
5.4
Phim điện ảnh
One Last Shot
7.5
Phim điện ảnh
I Worship His Shadow
6.2
Truyền hình
Olliver's Adventures
5.3
Phim điện ảnh
The Real Howard Spitz
3.3
Phim điện ảnh
Blood Shed
5.3
Phim điện ảnh
Giga Shadow
5.0
Phim điện ảnh
Super Nova
4.0
Phim điện ảnh
Paint Cans
10.0
Phim điện ảnh
Buried on Sunday
7.0
Phim điện ảnh
Eating Pattern
Phim điện ảnh
The Night
Danh sách phim đã đóng 11
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2011 | The Night Phim điện ảnh | Police Chief |
| 2008 | Blood Shed Phim điện ảnh | Maman (voice) |
| 2008 | Treevenge Phim điện ảnh | Xmas Lot Boss |
| 2006 | Das Konklave Phim điện ảnh | Cardinal Isidore |
| 2002 | Olliver's Adventures Truyền hình | Dad (voice) (41 tập) |
| 1998 | One Last Shot Phim điện ảnh | Karl |
| 1998 | The Real Howard Spitz Phim điện ảnh | Ronnie Relish |
| 1997 | Lexx Truyền hình | Dr. Rainbow, Bound Man, Nozzle (voice), Barnabas K. Huffington (1 tập) |
| 1996 | I Worship His Shadow Phim điện ảnh | Bound Man |
| 1994 | Paint Cans Phim điện ảnh | Oliver |
| 1992 | Buried on Sunday Phim điện ảnh | Sil |
Danh sách đoàn làm phim 6
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2002 | Olliver's Adventures Truyền hình | Writer (1 tập) |
| 1997 | Giga Shadow Phim điện ảnh | Writer |
| 1997 | Eating Pattern Phim điện ảnh | Writer |
| 1997 | Super Nova Phim điện ảnh | Writer |
| 1997 | Lexx Truyền hình | Writer, Creator (30 tập) |
| 1996 | I Worship His Shadow Phim điện ảnh | Writer, Co-Writer |