7.5
Truyền hình
Diễn xuất
وفاء موصللي
- Ngày sinh
- (66 tuổi)
- Nơi sinh
- Syria
- Danh sách thực hiện
- 49 tác phẩm
Tiểu sử
Wafaa Mouselley (وفاء موصللي) is a Syrian actress.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Truyền hình
5.6
Phim điện ảnh
الكومبارس
6.4
Truyền hình
ليالي الصالحية
7.0
Truyền hình
يوميات مدير عام
7.0
Truyền hình
عشتار
8.0
Phim điện ảnh
الزيارة
10.0
Truyền hình
سوق الحرير
4.0
Truyền hình
أيام شامية
9.0
Truyền hình
طالع الفضة
10.0
Truyền hình
قانون ولكن
8.0
Truyền hình
الزعيم
7.0
Truyền hình
أنا وهي وهيا
Phim điện ảnh
كازي روز
Phim điện ảnh
الشمس في يوم غائم
Truyền hình
جلطة
Truyền hình
رقصة الحُبارى
Truyền hình
ضيف على غفلة
Truyền hình
القربان
Danh sách phim đã đóng 49
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | عالمكشوف Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | أنا وهي وهيا Truyền hình | (30 tập) |
| 2025 | ليالي روكسي Truyền hình | (35 tập) |
| 2025 | يا أنا يا هي Truyền hình | (15 tập) |
| 2025 | السبع Truyền hình | (30 tập) |
| 2025 | نفس Truyền hình | (30 tập) |
| 2025 | في ظلال الياسمين Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | السجين Truyền hình | (7 tập) |
| 2024 | أغمض عينيك Truyền hình | Salam's mother (31 tập) |
| 2024 | عزك يا شام Truyền hình | (20 tập) |
| 2024 | الوشم Truyền hình | (20 tập) |
| 2023 | ضيف على غفلة Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | كازي روز Phim điện ảnh | |
| 2020 | سوق الحرير Truyền hình | (31 tập) |
| 2020 | نبض Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | الزيارة Phim điện ảnh | |
| 2018 | جلطة Truyền hình | (30 tập) |
| 2015 | في ظروف غامضة Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | القربان Truyền hình | (1 tập) |
| 2012 | المفتاح Truyền hình | أم مسعود (31 tập) |
| 2012 | زنود الست Truyền hình | أم النور/ عائشة خانوم (30 tập) |
| 2011 | طالع الفضة Truyền hình | (31 tập) |
| 2011 | الزعيم Truyền hình | رقية / أم حمدي (30 tập) |
| 2008 | الحوت Truyền hình | (30 tập) |
| 2008 | بيت جدي Truyền hình | (1 tập) |
| 2006 | باب الحارة Truyền hình | فريال (280 tập) |
| 2006 | حسيبة Truyền hình | (38 tập) |
| 2005 | خلف القضبان Truyền hình | (30 tập) |
| 2005 | فسحة سماوية Truyền hình | (30 tập) |
| 2005 | رجال ونساء Truyền hình | (30 tập) |
| 2004 | ليالي الصالحية Truyền hình | وهيبة (31 tập) |
| 2004 | عشتار Truyền hình | Nemat (The mother) (30 tập) |
| 2003 | قانون ولكن Truyền hình | فايزة (30 tập) |
| 2003 | بنات اكريكوز Truyền hình | em fady (40 tập) |
| 2001 | ٢ x ٢ Truyền hình | نظيرة (30 tập) |
| 2001 | مبروك Truyền hình | حياة - زوجة مروان (42 tập) |
| 1999 | حي المزار Truyền hình | (36 tập) |
| 1999 | مرايا 2000 Truyền hình | (32 tập) |
| 1999 | رقصة الحُبارى Truyền hình | (36 tập) |
| 1998 | النصية Truyền hình | (32 tập) |
| 1998 | الطير Truyền hình | Afaf (23 tập) |
| 1996 | يوميات أبو عنتر Truyền hình | (15 tập) |
| 1995 | يوميات مدير عام Truyền hình | (32 tập) |
| 1994 | حمام القيشاني Truyền hình | (16 tập) |
| 1993 | الكومبارس Phim điện ảnh | |
| 1992 | أيام شامية Truyền hình | نزيهه (14 tập) |
| 1992 | مختصر مفيد Truyền hình | (82 tập) |
| 1988 | حارة نسيها الزمن Truyền hình | (13 tập) |
| 1985 | الشمس في يوم غائم Phim điện ảnh |