8.2
Truyền hình
Đạo diễn
佐野智樹
- Ngày sinh
- (60 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 12 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 佐野智樹.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
6.7
Phim điện ảnh
ウルトラマンコスモス2 THE BLUE PLANET
6.5
Phim điện ảnh
みんなのいえ
7.4
Phim điện ảnh
ジュブナイル
6.8
Phim điện ảnh
わさお
6.5
Phim điện ảnh
変身
7.5
Phim điện ảnh
琉神マブヤーTHE MOVIE 七つのマブイ
7.0
Phim điện ảnh
落下する夕方
8.0
Phim điện ảnh
神☆ヴォイス~THE VOICE MAKES A MIRACLE~
5.0
Phim điện ảnh
ウルトラマンメビウス外伝 アーマードダークネス STAGE1 滅びの遺産
5.0
Phim điện ảnh
ウルトラマンメビウス外伝 ゴーストリバース - STAGE II 不滅の魔鎧装
6.0
Truyền hình
満福少女ドラゴネット
Danh sách đoàn làm phim 12
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2012 | 琉神マブヤーTHE MOVIE 七つのマブイ Phim điện ảnh | Director |
| 2011 | 神☆ヴォイス~THE VOICE MAKES A MIRACLE~ Phim điện ảnh | Director |
| 2011 | わさお Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 2010 | 満福少女ドラゴネット Truyền hình | Director (4 tập) |
| 2008 | ウルトラマンメビウス外伝 ゴーストリバース - STAGE II 不滅の魔鎧装 Phim điện ảnh | Director |
| 2008 | ウルトラマンメビウス外伝 アーマードダークネス STAGE1 滅びの遺産 Phim điện ảnh | Director |
| 2006 | ウルトラマンメビウス Truyền hình | Series Director (50 tập) |
| 2005 | 変身 Phim điện ảnh | Director |
| 2002 | ウルトラマンコスモス2 THE BLUE PLANET Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 2001 | みんなのいえ Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 2000 | ジュブナイル Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1998 | 落下する夕方 Phim điện ảnh | Assistant Director |