6.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
戸川純
- Ngày sinh
- (65 tuổi)
- Nơi sinh
- Shinjuku, Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 32 tác phẩm
Tiểu sử
Singer, actress and musician. Known for her solo music career and many collaborations with other musicians such as Hijokaidan, Susumu Hirasawa and Haruomi Hosono. Former lead singer of Yapoos and Guernica.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.8
Phim điện ảnh
6.9
Phim điện ảnh
星くず兄弟の伝説
6.4
Phim điện ảnh
メイン・テーマ
8.6
Phim điện ảnh
ダウンタウンヒーローズ
4.6
Phim điện ảnh
Ruby Fruit
4.6
Phim điện ảnh
ウンタマギルー
6.5
Phim điện ảnh
パラダイスビュー
7.5
Phim điện ảnh
釣りバカ日誌
6.5
Phim điện ảnh
愛について、東京
6.8
Phim điện ảnh
あふれる熱い涙
7.9
Phim điện ảnh
釣りバカ日誌5
8.2
Phim điện ảnh
男はつらいよ ぼくの伯父さん
7.3
Phim điện ảnh
釣りバカ日誌スペシャル
8.7
Phim điện ảnh
釣りバカ日誌2
7.7
Phim điện ảnh
釣りバカ日誌6
6.7
Phim điện ảnh
野蛮人のように
4.0
Phim điện ảnh
嚙む女
8.0
Phim điện ảnh
釣りバカ日誌3
Danh sách phim đã đóng 31
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1995 | ヤプーズ: HYS Noise Phim điện ảnh | |
| 1995 | Ruby Fruit Phim điện ảnh | Yoshimi |
| 1994 | 釣りバカ日誌スペシャル Phim điện ảnh | |
| 1993 | 釣りバカ日誌6 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 乳房 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 釣りバカ日誌5 Phim điện ảnh | |
| 1992 | きらい・じゃないよ2 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 愛について、東京 Phim điện ảnh | Akiko |
| 1992 | あふれる熱い涙 Phim điện ảnh | Asami Agawa |
| 1991 | 釣りバカ日誌4 Phim điện ảnh | Megumi |
| 1991 | ワンルームストーリー Phim điện ảnh | |
| 1990 | 釣りバカ日誌3 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 釣りバカ日誌2 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 男はつらいよ ぼくの伯父さん Phim điện ảnh | Kozue |
| 1989 | Peach どんなことをしてほしいのぼくに Phim điện ảnh | |
| 1989 | ウンタマギルー Phim điện ảnh | Giru's Sister |
| 1989 | 戸川純 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 釣りバカ日誌 Phim điện ảnh | |
| 1988 | ダウンタウンヒーローズ Phim điện ảnh | |
| 1988 | 嚙む女 Phim điện ảnh | Rie |
| 1988 | Hunting Tigers Phim điện ảnh | |
| 1986 | 戸川 純* & ヤプーズ* – Tour-Live'85-86 Phim điện ảnh | |
| 1985 | 野蛮人のように Phim điện ảnh | Aya (Stylist) |
| 1985 | 星くず兄弟の伝説 Phim điện ảnh | Beautiful Woman of Stardust Car |
| 1985 | TAN TANたぬき Phim điện ảnh | TV Reporter |
| 1985 | パラダイスビュー Phim điện ảnh | Chiru |
| 1984 | 不信のとき Phim điện ảnh | |
| 1984 | メイン・テーマ Phim điện ảnh | Eri |
| 1984 | 玉姫伝〜ライブ含有 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 家族ゲーム Phim điện ảnh | Neighbor's Wife |
| 1981 | 火曜サスペンス劇場 Truyền hình | (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1991 | ワンルームストーリー Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1986 | 戸川 純* & ヤプーズ* – Tour-Live'85-86 Phim điện ảnh | Producer, Costume Design |
| 1986 | Mizube no Shokubutsu Phim điện ảnh | Music |