5.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
甄珍
- Ngày sinh
- (78 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing, China
- Danh sách thực hiện
- 55 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 甄珍.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.5
Phim điện ảnh
7.2
Phim điện ảnh
黑吃黑
7.0
Phim điện ảnh
American Commando 5: Fury in Red
3.7
Phim điện ảnh
風水二十年
9.0
Phim điện ảnh
卒業旅行
6.0
Phim điện ảnh
薔薇の標的
8.5
Phim điện ảnh
緹縈
6.0
Phim điện ảnh
母與女
10.0
Phim điện ảnh
金粉神仙手
10.0
Phim điện ảnh
一簾幽夢
5.0
Phim điện ảnh
愛在夏威夷
10.0
Phim điện ảnh
珮詩
5.0
Phim điện ảnh
彩雲飛
8.0
Phim điện ảnh
新娘與我
7.0
Phim điện ảnh
鳳陽花鼓
10.0
Phim điện ảnh
哈哈笑
8.0
Phim điện ảnh
落鷹峽
7.0
Phim điện ảnh
騙術奇中奇
Danh sách phim đã đóng 55
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2016 | 鲁豫有约一日行 Truyền hình | (1 tập) |
| 1988 | American Commando 5: Fury in Red Phim điện ảnh | |
| 1986 | 我是中國人 Phim điện ảnh | |
| 1984 | 寒江秋水 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 風水二十年 Phim điện ảnh | Sun Ch'iu-chu |
| 1983 | 我的媽媽 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 黃埔軍魂 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 微笑 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 煙水寒 Phim điện ảnh | Lu Chu-ling |
| 1977 | True Love Phim điện ảnh | |
| 1977 | 愛·有明天 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 变色的太阳 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 英烈千秋 Phim điện ảnh | Cheng Lien-yeh |
| 1976 | 哈哈笑 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 爱的迷藏 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 愛在夏威夷 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 大富人家 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 金粉神仙手 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 一簾幽夢 Phim điện ảnh | Chi Ling |
| 1975 | 盲女奇緣 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 水漣漪 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 未曾留下地址 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 冬戀 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 一年幽夢 Phim điện ảnh | Ai-Sha |
| 1974 | 少女奇譚 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 富貴花開 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 海鷗飛處 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 星星星 Phim điện ảnh | Fang Yun |
| 1974 | Hun yin da shi Phim điện ảnh | Chia Pei |
| 1973 | 明日天涯 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 心有千千結 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 彩雲飛 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 卒業旅行 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 騙術奇中奇 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 窄梯 Phim điện ảnh | Lee Sau Jin |
| 1972 | 白屋之戀 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 黑吃黑 Phim điện ảnh | Miss Chin Lin Tang |
| 1972 | 薔薇の標的 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 珮詩 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 甄珍 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 母與女 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 落鷹峽 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 老爺酒店 Phim điện ảnh | Irene |
| 1971 | 妙極了 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 緹縈 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 往事衹能回味 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 群星會 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 高山青 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 雪嶺劍女 Phim điện ảnh | Snow Maid |
| 1969 | 今天不回家 Phim điện ảnh | Zhen zhen |
| 1969 | 新娘與我 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 陌生人 Phim điện ảnh | Shen Pei Jung |
| 1967 | 遠山含笑 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 鳳陽花鼓 Phim điện ảnh | Zhu Zhen-Niang |
| 1966 | 天之驕女 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1976 | 愛在夏威夷 Phim điện ảnh | Presenter |
| 1974 | 冬戀 Phim điện ảnh | Production Designer |