6.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Chai No
- Danh sách thực hiện
- 21 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Chai No.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
6.2
Phim điện ảnh
龍虎鬥
6.5
Phim điện ảnh
風雷魔鏡
6.4
Phim điện ảnh
鳳飛飛
6.4
Phim điện ảnh
鐵羅漢
7.2
Phim điện ảnh
Jin mao shi wang
6.7
Phim điện ảnh
來如風
3.6
Phim điện ảnh
裸血
6.4
Phim điện ảnh
六刺客
6.0
Phim điện ảnh
情人石
7.7
Phim điện ảnh
風流鐵漢
6.0
Phim điện ảnh
雲泥
7.5
Phim điện ảnh
春火
7.0
Phim điện ảnh
催命符
6.0
Phim điện ảnh
黑森林
9.0
Phim điện ảnh
蘭嶼之歌
7.0
Phim điện ảnh
山賊
9.0
Phim điện ảnh
菁菁
Danh sách phim đã đóng 21
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1975 | Jin mao shi wang Phim điện ảnh | Wang's Thug |
| 1972 | 風雷魔鏡 Phim điện ảnh | Wan Xinghe |
| 1971 | 鳳飛飛 Phim điện ảnh | Xiao Bao |
| 1971 | 來如風 Phim điện ảnh | Magistrate's man |
| 1971 | 六刺客 Phim điện ảnh | Tang |
| 1970 | 龍虎鬥 Phim điện ảnh | Lin Hung |
| 1970 | 鐵羅漢 Phim điện ảnh | Leads attack on transport |
| 1970 | 春火 Phim điện ảnh | Officer Cheng |
| 1970 | Luo Qing Phim điện ảnh | |
| 1970 | 一池春水 Phim điện ảnh | Ah Wang |
| 1969 | 裸血 Phim điện ảnh | Hsu Dai Kang |
| 1968 | 雲泥 Phim điện ảnh | Zhang Limin |
| 1967 | 催命符 Phim điện ảnh | Chan Ah Gun, sailor |
| 1967 | 風流鐵漢 Phim điện ảnh | Thug |
| 1967 | Độc Thủ Đại Hiệp Phim điện ảnh | Brigand Chief Ma |
| 1967 | 菁菁 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 烽火萬里情 Phim điện ảnh | Soldier |
| 1966 | 山賊 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 蘭嶼之歌 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 情人石 Phim điện ảnh | Tsung's punk |
| 1964 | 黑森林 Phim điện ảnh |