6.4
Phim điện ảnh
Kịch bản
Liu Wei-Bin
- Ngày sinh
- (93 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 19 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Liu Wei-Bin.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.4
Phim điện ảnh
5.5
Phim điện ảnh
胡惠乾血戰西幝寺
7.0
Phim điện ảnh
西施
8.0
Phim điện ảnh
深情比酒濃
7.0
Phim điện ảnh
菟絲花
8.0
Phim điện ảnh
特別治療
7.0
Phim điện ảnh
闪亮的日子
9.0
Phim điện ảnh
蜜月追魂
Phim điện ảnh
白雲故鄉
Phim điện ảnh
True Love
Phim điện ảnh
中國女兵
Phim điện ảnh
一片深情
Phim điện ảnh
再見阿郎
Phim điện ảnh
宜室宜家
Phim điện ảnh
處處聞啼鳥
Phim điện ảnh
丹尼爾的故事
Danh sách phim đã đóng 6
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1976 | 八國聯軍 Phim điện ảnh | Prince Duen Joi Yi |
| 1967 | 深情比酒濃 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 西施 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 菟絲花 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 雷堡風雲 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 白雲故鄉 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 14
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 丹尼爾的故事 Phim điện ảnh | Director |
| 1981 | 中國女兵 Phim điện ảnh | Director, Presenter |
| 1981 | 顽皮狗 Phim điện ảnh | Director |
| 1980 | 特別治療 Phim điện ảnh | Director |
| 1979 | 一片深情 Phim điện ảnh | Director |
| 1978 | 胡惠乾血戰西幝寺 Phim điện ảnh | Producer |
| 1978 | 處處聞啼鳥 Phim điện ảnh | Director |
| 1977 | 闪亮的日子 Phim điện ảnh | Director |
| 1977 | True Love Phim điện ảnh | Director |
| 1974 | 蜜月追魂 Phim điện ảnh | Director |
| 1970 | 再見阿郎 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1967 | 遠山含笑 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1965 | 菟絲花 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1961 | 宜室宜家 Phim điện ảnh | Script |