7.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
浜田光夫
- Ngày sinh
- (83 tuổi)
- Nơi sinh
- Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 89 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 浜田光夫.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Phim điện ảnh
7.8
Phim điện ảnh
サンダカン八番娼館 望郷
6.7
Phim điện ảnh
「無頼」より 大幹部
7.8
Phim điện ảnh
キューポラのある街
7.6
Phim điện ảnh
非行少女
8.2
Phim điện ảnh
ここに泉あり
8.0
Phim điện ảnh
伊豆の踊子
8.2
Truyền hình
SPECサーガ黎明編『Knockin'on 冷泉's SPEC Door』~絶対預言者 冷泉俊明が守りたかった幸福の欠片~
5.3
Phim điện ảnh
大江戸浮世風呂譚 卍舞
8.7
Phim điện ảnh
泥だらけの純情
7.0
Phim điện ảnh
愛と死をみつめて
5.5
Phim điện ảnh
ガラスの中の少女
8.0
Phim điện ảnh
上を向いて歩こう
9.5
Truyền hình
アイアンキング
9.0
Phim điện ảnh
サムライの子
7.0
Phim điện ảnh
赤い蕾と白い花
10.0
Phim điện ảnh
嵐の勇者たち
7.0
Phim điện ảnh
草を刈る娘
Danh sách phim đã đóng 89
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | SPECサーガ黎明編『Knockin'on 冷泉's SPEC Door』~絶対預言者 冷泉俊明が守りたかった幸福の欠片~ Truyền hình | Onodera Satoshi (5 tập) |
| 2011 | 縁切り村 〜デッド・エンド・サバイバル〜 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 修羅を征く獅子2 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 修羅を征く獅子 Phim điện ảnh | |
| 2005 | 1リットルの涙 Phim điện ảnh | Mizuo Kito |
| 1999 | こむぎいろの天使 すがれ追い Phim điện ảnh | |
| 1997 | 借王 Phim điện ảnh | |
| 1997 | 借王2 Phim điện ảnh | |
| 1997 | 樹の上の草魚 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 大江戸浮世風呂譚 卍舞 Phim điện ảnh | |
| 1993 | スウィートルーム2 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 新うれしはずかし物語2 Phim điện ảnh | |
| 1990 | ドンマイ Phim điện ảnh | |
| 1984 | 愛人バンク殺人事件 Phim điện ảnh | Hideo Yoshida |
| 1981 | 日本フィルハーモニー物語 炎の第五楽章 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 天平の甍 Phim điện ảnh | Genro |
| 1977 | こちら葛飾区亀有公園前派出所 Phim điện ảnh | Goro Totsuka |
| 1976 | おしゃれ大作戦 Phim điện ảnh | |
| 1974 | サンダカン八番娼館 望郷 Phim điện ảnh | Yasukichi |
| 1972 | アイアンキング Truyền hình | Goro Kirishima (26 tập) |
| 1971 | なんたって18歳! Truyền hình | (1 tập) |
| 1971 | 甦える大地 Phim điện ảnh | Sakaguchi |
| 1970 | いちどは行きたい女風呂 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 花の特攻隊 あゝ戦友よ Phim điện ảnh | Saito |
| 1970 | 喜劇 女もつらいわ Phim điện ảnh | |
| 1970 | 富士山頂 Phim điện ảnh | Hamada |
| 1969 | 嵐の勇者たち Phim điện ảnh | |
| 1969 | 涙でいいの Phim điện ảnh | |
| 1969 | 大幹部 殴り込み Phim điện ảnh | |
| 1969 | 代紋 地獄の盃 Phim điện ảnh | Teppei Kubota |
| 1969 | 涙の季節 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 若い川の流れ Phim điện ảnh | |
| 1968 | あゝひめゆりの塔 Phim điện ảnh | Junichiro Nishizato |
| 1968 | 青春の風 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 星影の波止場 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 「無頼」より 大幹部 Phim điện ảnh | Takeo Tsujikawa |
| 1968 | 花の恋人たち Phim điện ảnh | |
| 1967 | 君は恋人 Phim điện ảnh | Mitsuo Yashiro |
| 1966 | 私、違っているかしら Phim điện ảnh | Kawase |
| 1966 | 風車のある街 Phim điện ảnh | Rikizo Ishikura |
| 1966 | 太陽が大好き Phim điện ảnh | |
| 1966 | 青春のお通り 愛して泣いて突っ走れ! Phim điện ảnh | 駒あや子 |
| 1966 | 青春ア・ゴーゴー Phim điện ảnh | Satoru Matsumoto |
| 1966 | 大空に乾杯 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 愛して愛して愛しちゃったのよ Phim điện ảnh | |
| 1965 | 四つの恋の物語 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 父と娘の歌 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 血と海 Phim điện ảnh | Yuji |
| 1965 | 青春のお通り Phim điện ảnh | |
| 1965 | 夜明けのうた Phim điện ảnh | Toshio |
| 1965 | 未成年 続・キューポラのある街 Phim điện ảnh | Katsumi Tsukamoto |
| 1965 | 悲しき別れの歌 Phim điện ảnh | Shintaro Kazami |
| 1964 | 若草物語 Phim điện ảnh | Jiro Yazaka |
| 1964 | うず潮 Phim điện ảnh | Kohei Osugi |
| 1964 | 愛と死をみつめて Phim điện ảnh | |
| 1964 | 風と樹と空と Phim điện ảnh | |
| 1964 | 潮騒 Phim điện ảnh | Shinji Kubo |
| 1964 | 出撃 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 仲間たち Phim điện ảnh | |
| 1964 | 美しい十代 Phim điện ảnh | Jun Tsumura |