8.0
Phim điện ảnh
Đoàn làm phim
Frank Ferrara Sr.
- Ngày sinh
- Mất
- (70 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 110 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Frank Ferrara Sr..
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.0
Phim điện ảnh
8.3
Phim điện ảnh
Sát Thủ Chuyên Nghiệp
7.4
Phim điện ảnh
Kẻ Sát Nhân Cuồng Tín
7.9
Phim điện ảnh
Một Tâm Hồn Đẹp
6.8
Phim điện ảnh
Ở Nhà Một Mình 2: Lạc Ở New York
6.9
Phim điện ảnh
Ngày Độc Lập
6.5
Phim điện ảnh
Quá Nhanh Quá Nguy Hiểm 2
6.5
Phim điện ảnh
Truy Sát
7.5
Phim điện ảnh
Luật Sư Của Quỷ
7.3
Phim điện ảnh
Đương Đầu Thử Thách 3: Báo Thù
6.6
Phim điện ảnh
Nghệ Thuật Cua Gái
7.4
Phim điện ảnh
Cảnh Sát Người Máy
7.4
Phim điện ảnh
Hẹn Gặp Tử Thần
6.8
Phim điện ảnh
Gặp Lại Dưới Đáy Biểna
7.0
Phim điện ảnh
Bên Kia Rừng Thông
7.5
Phim điện ảnh
Gia Đình Thiên Tài
6.6
Phim điện ảnh
Biệt Đội Săn Ma 2
6.3
Phim điện ảnh
Người Vận Chuyển 2
Danh sách phim đã đóng 29
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2006 | Vũ Điệu Đường Phố Phim điện ảnh | Security Guard |
| 2006 | Nụ Hôn May Mắn Phim điện ảnh | Central Park Cop |
| 2005 | Brooklyn Battery Phim điện ảnh | Carmelo |
| 2002 | Rollerball Phim điện ảnh | Assistant Gold Coach |
| 2002 | Monday Night Mayhem Phim điện ảnh | Goon |
| 2000 | Cecil B. Demented Phim điện ảnh | Teamster |
| 1999 | Raw Nerve Phim điện ảnh | Detective Hughes |
| 1998 | Scarred City Phim điện ảnh | Terry Furrell |
| 1994 | Sugar Hill Phim điện ảnh | Sal's Bodyguard |
| 1993 | Con Đường Tội Lỗi Của Carlito Phim điện ảnh | Manzanero |
| 1992 | Trong Vòng Vây Phim điện ảnh | Commando |
| 1992 | Looping Phim điện ảnh | Bodyguard |
| 1991 | The Last Boy Scout Phim điện ảnh | Milo's Goon |
| 1991 | One Good Cop Phim điện ảnh | Burly Prisoner |
| 1990 | Bố Già 3 Phim điện ảnh | Zasa's Bodyguard (uncredited) |
| 1990 | A Shock to the System Phim điện ảnh | Off Duty Cab Driver |
| 1988 | Married to the Mob Phim điện ảnh | Vinnie 'The Slug' |
| 1987 | Orphans Phim điện ảnh | Cab Driver |
| 1987 | The Saint in Manhattan Phim điện ảnh | Goon |
| 1987 | CBS Summer Playhouse Truyền hình | Goon (1 tập) |
| 1986 | The Manhattan Project Phim điện ảnh | SWAT |
| 1986 | Raw Deal Phim điện ảnh | Spike |
| 1986 | Sweet Liberty Phim điện ảnh | Lopert |
| 1986 | Wise Guys Phim điện ảnh | Thug |
| 1985 | Remo Williams: The Adventure Begins Phim điện ảnh | Boomer #3 |
| 1984 | Death Mask Phim điện ảnh | Lazio Szathmary |
| 1982 | One Down, Two to Go Phim điện ảnh | Show Thug |
| 1979 | The Wanderers Phim điện ảnh | Wanderer |
| 1979 | The Warriors Phim điện ảnh | Police |
Danh sách đoàn làm phim 83
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2014 | A Most Violent Year Phim điện ảnh | Stunts |
| 2013 | Bên Kia Rừng Thông Phim điện ảnh | Stunt Driver |
| 2008 | Truy Sát Phim điện ảnh | Stunt Driver |
| 2006 | Nụ Hôn May Mắn Phim điện ảnh | Stunts |
| 2005 | Carlito's Way: Rise to Power Phim điện ảnh | Stunts |
| 2005 | Người Vận Chuyển 2 Phim điện ảnh | Stunt Driver |
| 2005 | Nghệ Thuật Cua Gái Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 2004 | Ký Ức Lãng Quên Phim điện ảnh | Stunts |
| 2004 | The Door in the Floor Phim điện ảnh | Stunts |
| 2003 | Quá Nhanh Quá Nguy Hiểm 2 Phim điện ảnh | Stunts |
| 2002 | Hãy Bắt Tôi Nếu Có Thể Phim điện ảnh | Stunts |
| 2002 | City by the Sea Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 2002 | Bad Company Phim điện ảnh | Utility Stunts |
| 2001 | Một Tâm Hồn Đẹp Phim điện ảnh | Stunts |
| 2001 | Gia Đình Thiên Tài Phim điện ảnh | Stunts |
| 2001 | Không Được Hé Môi Phim điện ảnh | Stunts |
| 2001 | Bắt Cóc Phim điện ảnh | Stunts |
| 2001 | 15 Minutes Phim điện ảnh | Stunts |
| 2000 | The Family Man Phim điện ảnh | Stunt Driver |
| 2000 | Kẻ Sát Nhân Cuồng Tín Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 1999 | Giáo Lý Phim điện ảnh | Stunts |
| 1999 | Tay Trộm Hoàn Hảo Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 1999 | Trò Đùa Tình Ái Phim điện ảnh | Stunts |
| 1999 | Bố Già Hoàn Lương Phim điện ảnh | Stunts |
| 1999 | Những Thước Phim Tội Lỗi Phim điện ảnh | Stunts |
| 1999 | Gloria Phim điện ảnh | Stunts |
| 1998 | Hẹn Gặp Tử Thần Phim điện ảnh | Stunts |
| 1998 | One Tough Cop Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 1997 | Amistad Phim điện ảnh | Stunts |
| 1997 | Sát Thủ Chó Rừng Phim điện ảnh | Stunts |
| 1997 | Luật Sư Của Quỷ Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 1997 | Nàng Lotita Phim điện ảnh | Stunts |
| 1997 | McHale's Navy Phim điện ảnh | Stunts |
| 1996 | My Fellow Americans Phim điện ảnh | Stunts |
| 1996 | Marvin's Room Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 1996 | Santa with Muscles Phim điện ảnh | Stunts |
| 1996 | Những Kẻ Ngủ Mơ Phim điện ảnh | Utility Stunts |
| 1996 | Tốc độ nguy hiểm Phim điện ảnh | Stunts |
| 1996 | Ngày Độc Lập Phim điện ảnh | Stunts |
| 1996 | Kẻ Xóa Sổ Phim điện ảnh | Stunts |
| 1996 | Eddie Phim điện ảnh | Stunt Driver |
| 1996 | Bullet Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 1996 | Up Close & Personal Phim điện ảnh | Stunts |
| 1995 | Đương Đầu Thử Thách 3: Báo Thù Phim điện ảnh | Stunts |
| 1995 | Kiss of Death Phim điện ảnh | Stunts |
| 1995 | Just Cause Phim điện ảnh | Stunts |
| 1994 | The Road to Wellville Phim điện ảnh | Stunts |
| 1994 | Sát Thủ Chuyên Nghiệp Phim điện ảnh | Stunts |
| 1994 | The Cowboy Way Phim điện ảnh | Stunts |
| 1994 | Serial Mom Phim điện ảnh | Utility Stunts |
| 1994 | Angie Phim điện ảnh | Stunts |
| 1993 | The Real McCoy Phim điện ảnh | Stunts |
| 1993 | Mặt Trời Mọc Phim điện ảnh | Stunts |
| 1992 | Hoffa Phim điện ảnh | Stunts |
| 1992 | Ở Nhà Một Mình 2: Lạc Ở New York Phim điện ảnh | Stunts |
| 1992 | Rapid Fire Phim điện ảnh | Stunts |
| 1991 | The Prince of Tides Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 1991 | Ricochet Phim điện ảnh | Stunts |
| 1991 | Mobsters Phim điện ảnh | Stunts |
| 1991 | Soapdish Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |