7.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
沙鷗
- Danh sách thực hiện
- 31 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 沙鷗.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
6.6
Phim điện ảnh
洪文定三破白蓮教
6.4
Phim điện ảnh
地獄無門
6.6
Phim điện ảnh
Thập Tứ Nữ Anh Hào
5.0
Phim điện ảnh
麒麟掌
7.0
Phim điện ảnh
火併
6.9
Phim điện ảnh
Nhà Vô Địch
5.2
Phim điện ảnh
鉅鑽風雲
5.8
Phim điện ảnh
冰天俠女
6.0
Phim điện ảnh
黑店
5.8
Phim điện ảnh
埋伏
6.5
Phim điện ảnh
風雷魔鏡
5.4
Phim điện ảnh
Crash! Che botte... strippo strappo stroppio
4.8
Phim điện ảnh
血海螳螂仇
6.1
Phim điện ảnh
霹靂拳
6.5
Phim điện ảnh
Đấu Trường Sinh Tử
7.2
Phim điện ảnh
惡虎村
7.2
Phim điện ảnh
Jin mao shi wang
Danh sách phim đã đóng 31
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1983 | Kế Hoạch A Phim điện ảnh | Ling's Thug (uncredited) |
| 1983 | Nhà Vô Địch Phim điện ảnh | Village Contest Participant |
| 1982 | Đề Phòng Kẻ Trộm Phim điện ảnh | Sheng's Thug on Ship (uncredited) |
| 1981 | 千王鬥千霸 Phim điện ảnh | Guard (uncredited) |
| 1980 | 地獄無門 Phim điện ảnh | Villager |
| 1980 | 出錯綽頭發錯財 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 洪文定三破白蓮教 Phim điện ảnh | Shaolin Student |
| 1979 | Lan Đầu Hà Phim điện ảnh | Soldier |
| 1978 | 鉅鑽風雲 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 黑帶恨 Phim điện ảnh | Extra |
| 1977 | 血海螳螂仇 Phim điện ảnh | 2nd Master |
| 1977 | 天螺大破五行陣 Phim điện ảnh | Water Demon |
| 1975 | Jin mao shi wang Phim điện ảnh | Golden Lion Gang Member |
| 1975 | 香港超人大破摧花黨 Phim điện ảnh | Extra |
| 1975 | 女捕快 Phim điện ảnh | Jiao's Man (uncredited) |
| 1974 | Đấu Trường Sinh Tử Phim điện ảnh | Japanese Student |
| 1974 | Trung Liệt Đồ Phim điện ảnh | Pirate, fake woodcutter (uncredited) |
| 1974 | 鐵金剛大破紫陽觀 Phim điện ảnh | Extra |
| 1974 | 惡虎村 Phim điện ảnh | Bandit |
| 1973 | Crash! Che botte... strippo strappo stroppio Phim điện ảnh | Student |
| 1973 | 麒麟掌 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 埋伏 Phim điện ảnh | Guo Chin |
| 1972 | 霹靂拳 Phim điện ảnh | Japanese Ronin |
| 1972 | 黑店 Phim điện ảnh | Five Ghosts of Xiang Xi / Constable |
| 1972 | 亡命徒 Phim điện ảnh | |
| 1972 | Hiệp Khí Đạo Phim điện ảnh | (extra) (uncredited) |
| 1972 | Thập Tứ Nữ Anh Hào Phim điện ảnh | Yang Soldier |
| 1972 | 風雷魔鏡 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 火併 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 冰天俠女 Phim điện ảnh | Tung's Man / Palace Guard |
| 1971 | 影子神鞭 Phim điện ảnh | Martial Artist After Fang (uncredited) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1980 | 出錯綽頭發錯財 Phim điện ảnh | Assistant Director |