6.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
문희
- Ngày sinh
- (79 tuổi)
- Nơi sinh
- Busan, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 53 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 문희.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.3
Phim điện ảnh
5.9
Phim điện ảnh
미워도 다시 한번
6.2
Phim điện ảnh
카인의 후예
5.7
Phim điện ảnh
비전
7.0
Phim điện ảnh
젊은 느티나무
8.5
Phim điện ảnh
이조잔영
6.0
Phim điện ảnh
꼬마劔客
7.5
Phim điện ảnh
막차로 온 손님들
8.5
Phim điện ảnh
지금 그 사람은
7.5
Phim điện ảnh
청춘무정
9.0
Phim điện ảnh
법창을 울린 옥이
8.0
Phim điện ảnh
망향천리
9.0
Phim điện ảnh
비나리는 고모령
7.0
Phim điện ảnh
이슬맞은 백일홍
7.0
Phim điện ảnh
속눈썹이 긴 여자
9.0
Phim điện ảnh
순간은 영원히
8.0
Phim điện ảnh
한
8.0
Phim điện ảnh
속 내시
Danh sách phim đã đóng 53
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1972 | 슬픈 꽃잎이 질 때 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 청산에 우는 새야 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 풋사랑 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 미워도 다시 한 번 대완결편 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 원한의 거리에 눈이 나린다 Phim điện ảnh | Han So-yeon |
| 1971 | 춘향전 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 속눈썹이 긴 여자 Phim điện ảnh | Kim Suk-jin |
| 1970 | 비전 Phim điện ảnh | Queen Heonjeong |
| 1970 | 약속은 없었지만 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 잊을 수가 있을까 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 돌아가는 삼각지 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 이슬맞은 백일홍 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 꼬마劔客 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 청춘무정 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 돌아온 아기신랑 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 미워도 다시 한번 3 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 사나이 삼대 Phim điện ảnh | Han Mi-yeon |
| 1969 | 재생 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 속 내시 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 석녀 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 비나리는 고모령 Phim điện ảnh | Ji-hyang |
| 1969 | 피도 눈물도 없다 Phim điện ảnh | Min Su-ran |
| 1969 | 미녀 홍낭자 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 벽 속의 여자 Phim điện ảnh | Mi-ji |
| 1969 | 허무한 마음 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 속 미워도 다시한번 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 수학여행 Phim điện ảnh | Teacher Kim's wife |
| 1968 | 이층집 새댁 Phim điện ảnh | Cha Mi-jin |
| 1968 | 여(女) Phim điện ảnh | |
| 1968 | 상사초 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 이상의 날개 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 팔도기생 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 고향무정 Phim điện ảnh | Jeong-hee |
| 1968 | 지금 그 사람은 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 미워도 다시 한번 Phim điện ảnh | Hye-yeon Jeon |
| 1968 | 카인의 후예 Phim điện ảnh | O-jak |
| 1968 | 나무들 비탈에 서다 Phim điện ảnh | Jang-sook |
| 1968 | 젊은 느티나무 Phim điện ảnh | Sook-hee |
| 1968 | 사랑 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 콩쥐 팥쥐 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 막차로 온 손님들 Phim điện ảnh | Bo-young |
| 1967 | 망향천리 Phim điện ảnh | Neung-su |
| 1967 | 잃어버린 사람들 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 이조잔영 Phim điện ảnh | 김영순 |
| 1967 | 한 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 원점 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 안개낀 草原 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 위험은 가득히 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 순간은 영원히 Phim điện ảnh | |
| 1966 | Mumyeong cho Phim điện ảnh | |
| 1966 | 위험한 청춘 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 법창을 울린 옥이 Phim điện ảnh | Hwang Ok-sun |
| 1966 | 초우 Phim điện ảnh | Yeong-hui |