6.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Ru Ping
- Ngày sinh
- (60 tuổi)
- Nơi sinh
- Hangzhou,Zhejiang Province,China
- Danh sách thực hiện
- 40 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Ru Ping.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.2
Phim điện ảnh
8.4
Truyền hình
康熙王朝
8.9
Truyền hình
大宅门
6.5
Phim điện ảnh
Printemps perdu
8.3
Phim điện ảnh
Ma sœur chinoise
5.7
Truyền hình
大汉天子
9.3
Truyền hình
聊斋
6.5
Phim điện ảnh
敌后武工队
8.0
Truyền hình
武则天
Truyền hình
胡雪岩
7.0
Truyền hình
养父
Phim điện ảnh
蜜月再来
Phim điện ảnh
追杀刑警
Phim điện ảnh
山雀儿
Phim điện ảnh
那些女人
Phim điện ảnh
Everyday Hero
Phim điện ảnh
天下无毒
Truyền hình
跃龙门
Danh sách phim đã đóng 40
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 聊斋 Truyền hình | 窦女 (39 tập) |
| 2022 | 我们好好在一起 Truyền hình | (36 tập) |
| 2020 | 天下无毒 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 如果可以这样爱 Truyền hình | Mother Bai (46 tập) |
| 2018 | 那些女人 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 阳光下的法庭 Truyền hình | Wang Yuzhi (36 tập) |
| 2017 | Everyday Hero Phim điện ảnh | |
| 2015 | 决杀 Truyền hình | Han Mei (40 tập) |
| 2015 | Chiến Lang Phim điện ảnh | Mother of Feng |
| 2011 | 养父 Truyền hình | (40 tập) |
| 2010 | 暗哨 Truyền hình | 楚云鹤 (28 tập) |
| 2010 | 半路兄弟 Truyền hình | 任丽兰 (27 tập) |
| 2009 | 良心无悔 Truyền hình | Zhang Yuzhi (38 tập) |
| 2009 | 海鲨1号 Truyền hình | Leng Mei (20 tập) |
| 2007 | 徽州女人 Truyền hình | 杜兰馨 (24 tập) |
| 2006 | 爱在离别时 Truyền hình | (22 tập) |
| 2004 | 第5个空弹壳 Truyền hình | (20 tập) |
| 2004 | 苦菜花 Truyền hình | Lady Xingli (20 tập) |
| 2004 | 将装修进行到底 Truyền hình | (1 tập) |
| 2003 | 跃龙门 Truyền hình | Xie Xiaoyu (30 tập) |
| 2003 | 恩情 Truyền hình | (26 tập) |
| 2003 | 天娇 Truyền hình | (18 tập) |
| 2003 | 小皮匠登基 Truyền hình | 宁妃 (22 tập) |
| 2002 | 大汉天子 Truyền hình | 卫子夫 (40 tập) |
| 2002 | 梦断紫禁城 Truyền hình | 冯月瑶 (48 tập) |
| 2001 | 康熙王朝 Truyền hình | 苏麻喇姑 (50 tập) |
| 2001 | 大宅门 Truyền hình | 黄春 (40 tập) |
| 1996 | 胡雪岩 Truyền hình | Rui Jin (23 tập) |
| 1995 | 武则天 Truyền hình | 上官婉儿 (30 tập) |
| 1995 | 敌后武工队 Phim điện ảnh | Wang Xia |
| 1994 | Ma sœur chinoise Phim điện ảnh | |
| 1994 | 人间仙凡界 Truyền hình | 玉女 (12 tập) |
| 1994 | 这世界不会寂寞 Truyền hình | (16 tập) |
| 1994 | 哪块云彩不下雨 Truyền hình | (20 tập) |
| 1992 | 蜜月再来 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 中国商人 Truyền hình | (15 tập) |
| 1990 | Printemps perdu Phim điện ảnh | |
| 1988 | 追杀刑警 Phim điện ảnh | |
| 1987 | 山雀儿 Phim điện ảnh | Shan que' er |
| 1987 | 聊斋 Truyền hình | 窦女 (89 tập) |