6.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Liu Bin
- Ngày sinh
- (65 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing, China
- Danh sách thực hiện
- 23 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Liu Bin.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.8
Phim điện ảnh
7.8
Phim điện ảnh
阳光灿烂的日子
6.0
Phim điện ảnh
Mật Lệnh Cuối Cùng
7.1
Phim điện ảnh
本命年
8.8
Truyền hình
我爱我家
8.9
Truyền hình
大宅门
6.2
Phim điện ảnh
大太监李莲英
5.2
Truyền hình
纵有疾风起
7.0
Truyền hình
黑洞
8.5
Truyền hình
永不瞑目
10.0
Truyền hình
抉择
8.0
Truyền hình
冬至
Phim điện ảnh
谋生奇遇
Phim điện ảnh
烤鸡
Truyền hình
黄金时代
Truyền hình
海马歌舞厅
Truyền hình
红色通道
Truyền hình
人大主任
Danh sách phim đã đóng 19
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | 纵有疾风起 Truyền hình | 侯德礼 (39 tập) |
| 2014 | 红色通道 Truyền hình | (40 tập) |
| 2012 | 抉择 Truyền hình | Hua Dongfang (40 tập) |
| 2012 | 烤鸡 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 苏菲的供词 Truyền hình | Wang Kai (27 tập) |
| 2009 | Thập Nguyệt Vi Thành Phim điện ảnh | |
| 2004 | 冬至 Truyền hình | Liu Jia Shan [President] (36 tập) |
| 2003 | 黄金时代 Truyền hình | Huang Qiusheng (26 tập) |
| 2002 | 生活秀 Truyền hình | 洪涛 (25 tập) |
| 2002 | 人大主任 Truyền hình | (22 tập) |
| 2001 | 黑洞 Truyền hình | Feng Zhang / 张峰 (31 tập) |
| 2001 | 大宅门 Truyền hình | 白敬业 (32 tập) |
| 2000 | 永不瞑目 Truyền hình | 杜长发 (27 tập) |
| 1994 | 阳光灿烂的日子 Phim điện ảnh | Adult Liu Sitian |
| 1993 | 我爱我家 Truyền hình | 分局刑警小段 (3 tập) |
| 1993 | 海马歌舞厅 Truyền hình | (40 tập) |
| 1992 | 谋生奇遇 Phim điện ảnh | |
| 1991 | 大太监李莲英 Phim điện ảnh | 崔玉贵 |
| 1990 | 本命年 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 4
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 奇花疑案 Phim điện ảnh | Director |
| 2023 | 断指疑云 Phim điện ảnh | Director |
| 2012 | Mật Lệnh Cuối Cùng Phim điện ảnh | Casting |
| 1978 | 六盘山 Phim điện ảnh | Director |