6.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
阿部純子
- Ngày sinh
- (33 tuổi)
- Nơi sinh
- Osaka, Japan
- Danh sách thực hiện
- 39 tác phẩm
Tiểu sử
Junko Abe formerly known by her stage name Jun Yoshinaga, is a Japanese actress and model.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.7
Phim điện ảnh
6.0
Phim điện ảnh
サムライマラソン
6.3
Truyền hình
東京ヴァンパイアホテル
7.2
Phim điện ảnh
孤狼の血
5.7
Phim điện ảnh
海を駆ける
5.5
Phim điện ảnh
THE LIMIT OF SLEEPING BEAUTY リミット・オブ・スリーピング ビューティ
7.8
Truyền hình
好きな人がいること
6.7
Phim điện ảnh
燃えよ剣
7.3
Phim điện ảnh
罪の声
7.6
Phim điện ảnh
Daughters
5.2
Phim điện ảnh
Miss Osaka
7.3
Truyền hình
遺留捜査
7.1
Truyền hình
Trận Rugby Đẹp
6.1
Phim điện ảnh
はい、泳げません
5.6
Phim điện ảnh
461個のおべんとう
7.4
Truyền hình
HOTEL -NEXT DOOR-
5.3
Phim điện ảnh
あぜ道のダンディ
5.2
Phim điện ảnh
リアル鬼ごっこ2
Danh sách phim đã đóng 39
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Midnight Loners Phim điện ảnh | Satomi |
| 2022 | わたしのお母さん Phim điện ảnh | Akiko Matsuda |
| 2022 | HOTEL -NEXT DOOR- Truyền hình | Kinoshita Kasumi (6 tập) |
| 2022 | Tân binh già Truyền hình | Akane Aragaki (1 tập) |
| 2022 | はい、泳げません Phim điện ảnh | Namie |
| 2022 | ハザードランプ Phim điện ảnh | Kanako |
| 2022 | バグマティ リバー Phim điện ảnh | |
| 2022 | 恋に落ちたおひとりさま~スタンダールの恋愛論~ Truyền hình | Igawa Mizuki (10 tập) |
| 2022 | リング・ワンダリング Phim điện ảnh | Midori Kawauchi / Kozue |
| 2021 | 昨日より赤く明日より青く-CINEMA FIGHTERS project- Phim điện ảnh | |
| 2021 | 燃えよ剣 Phim điện ảnh | Itosato |
| 2021 | Miss Osaka Phim điện ảnh | Ayano |
| 2021 | ずんずん! Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | おちょやん Truyền hình | Wakasaki Yoko (Cafe "Kinema" Waitress) (115 tập) |
| 2020 | 461個のおべんとう Phim điện ảnh | Maka Yajima |
| 2020 | 罪の声 Phim điện ảnh | Mayumi Sone (young) |
| 2020 | Daughters Phim điện ảnh | Ayano Kiyokawa |
| 2020 | 年下彼氏 Truyền hình | (20 tập) |
| 2019 | Trận Rugby Đẹp Truyền hình | Rena Fujishima (10 tập) |
| 2019 | ソローキンの見た桜 Phim điện ảnh | Yui Takeda / Sakurako Takamiya |
| 2019 | サムライマラソン Phim điện ảnh | Shiori Uesugi |
| 2018 | 海を駆ける Phim điện ảnh | Sashiko |
| 2018 | 孤狼の血 Phim điện ảnh | Momoko Okada |
| 2017 | ポンチョに夜明けの風はらませて Phim điện ảnh | Maria |
| 2017 | THE LIMIT OF SLEEPING BEAUTY リミット・オブ・スリーピング ビューティ Phim điện ảnh | Maria |
| 2017 | 東京ヴァンパイアホテル Truyền hình | Yui (10 tập) |
| 2017 | Home Away From Home Phim điện ảnh | Akiko |
| 2017 | 4号警備 Truyền hình | Yu Ueno(上野 由宇) (7 tập) |
| 2016 | 世にも奇妙な物語 '16秋の特別編 Phim điện ảnh | Natsu Tokita |
| 2016 | 昼も夜も Phim điện ảnh | |
| 2016 | 好きな人がいること Truyền hình | Wakaba Ishikawa (10 tập) |
| 2016 | 警視庁・捜査一課長 Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | わたしのハワイの歩きかた Phim điện ảnh | |
| 2014 | 2つ目の窓 Phim điện ảnh | Kyoko |
| 2012 | 高橋留美子劇場 Truyền hình | Hazuki Fuwa (2 tập) |
| 2011 | あぜ道のダンディ Phim điện ảnh | Momoko Miyata |
| 2011 | 遺留捜査 Truyền hình | (1 tập) |
| 2011 | わさお Phim điện ảnh | Maki Tagawa |
| 2010 | リアル鬼ごっこ2 Phim điện ảnh | Ai Sato |