7.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
莊文清
- Danh sách thực hiện
- 34 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 莊文清.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Phim điện ảnh
6.1
Phim điện ảnh
Sĩ Quan Tuba
6.4
Phim điện ảnh
神勇雙響炮
7.5
Phim điện ảnh
追女仔
6.7
Phim điện ảnh
賊王之王
8.3
Phim điện ảnh
少爺威威
5.3
Truyền hình
千王之王
7.5
Phim điện ảnh
彩雲曲
7.0
Phim điện ảnh
開心鬼精靈
10.0
Truyền hình
飛越十八層
8.0
Phim điện ảnh
瘋狂遊戲
7.0
Phim điện ảnh
鬥氣小神仙
7.0
Phim điện ảnh
鬼綫人
10.0
Phim điện ảnh
歡場
6.0
Truyền hình
紅樓夢
Phim điện ảnh
Xin tie cuo men shen
Truyền hình
流氓皇帝
Truyền hình
花艇小英雄
Danh sách phim đã đóng 34
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1986 | 開心鬼精靈 Phim điện ảnh | |
| 1986 | Sĩ Quan Tuba Phim điện ảnh | Policeman's Wife |
| 1986 | 欢乐今宵之金像奖歌曲颁奖典礼 Truyền hình | (3 tập) |
| 1985 | 歡場 Phim điện ảnh | Night club hostess |
| 1985 | 鬥氣小神仙 Phim điện ảnh | Teacher |
| 1985 | 瘋狂遊戲 Phim điện ảnh | |
| 1984 | 鬼綫人 Phim điện ảnh | Mrs. Cow |
| 1984 | 神勇雙響炮 Phim điện ảnh | Learner Driver |
| 1983 | 少爺威威 Phim điện ảnh | Jane |
| 1983 | 播音人 Truyền hình | (30 tập) |
| 1983 | 播音人 (數碼修復版) Truyền hình | 阿红 (30 tập) |
| 1982 | 花艇小英雄 Truyền hình | (20 tập) |
| 1982 | 彩雲曲 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 飛越十八層 Truyền hình | (20 tập) |
| 1982 | 賊王之王 Phim điện ảnh | Xi Mo |
| 1981 | 追女仔 Phim điện ảnh | Robert's Girl Match |
| 1981 | Vua Bịp 2 Đại Bịp Tranh Hùng Truyền hình | 阿宝 (20 tập) |
| 1981 | 流氓皇帝 Truyền hình | (20 tập) |
| 1980 | 第一類型危險 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 千王之王 Truyền hình | (20 tập) |
| 1980 | 輪流傳 Truyền hình | (28 tập) |
| 1979 | 貼錯門神 Truyền hình | (13 tập) |
| 1979 | Xin tie cuo men shen Phim điện ảnh | |
| 1979 | 落難天使 Truyền hình | (14 tập) |
| 1978 | 倚天屠龍記 Truyền hình | (26 tập) |
| 1978 | 大亨 Truyền hình | (85 tập) |
| 1977 | 家變 Truyền hình | (110 tập) |
| 1976 | 逼上梁山 Truyền hình | (13 tập) |
| 1976 | 無花果 Truyền hình | (11 tập) |
| 1976 | 春殘 Truyền hình | (20 tập) |
| 1975 | 陸小鳳之金鵬之謎 Truyền hình | (10 tập) |
| 1975 | 乘風破浪 Truyền hình | (26 tập) |
| 1975 | 紅樓夢 Truyền hình | (7 tập) |
| 1974 | 啼笑姻緣 Truyền hình | (25 tập) |