5.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
梁嘉倫
- Mất
- Nơi sinh
- Hong Kong, British Crown Colony
- Danh sách thực hiện
- 23 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 梁嘉倫.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.5
Phim điện ảnh
7.4
Phim điện ảnh
邊緣人
4.3
Phim điện ảnh
Si da tian wang
5.4
Phim điện ảnh
チャイナスキャンダル 艶舞
4.8
Phim điện ảnh
堂口故事
3.5
Phim điện ảnh
連環炮
8.5
Phim điện ảnh
手扣
8.0
Phim điện ảnh
膽搏膽
10.0
Phim điện ảnh
第一把交椅
8.0
Phim điện ảnh
賣命邊緣
9.0
Phim điện ảnh
跳灰
Phim điện ảnh
殺過界
Phim điện ảnh
西風的故鄉
Phim điện ảnh
七步干戈
Phim điện ảnh
籠裡雞
Phim điện ảnh
地獄來的女人
Phim điện ảnh
男子漢
Truyền hình
大丈夫
Danh sách phim đã đóng 23
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1987 | Si da tian wang Phim điện ảnh | |
| 1987 | Ninja vs. Ninja Phim điện ảnh | (archive footage) |
| 1986 | 連環炮 Phim điện ảnh | |
| 1986 | 堂口故事 Phim điện ảnh | |
| 1983 | チャイナスキャンダル 艶舞 Phim điện ảnh | Mr. Fung(馮公子) |
| 1983 | 第一把交椅 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 殺過界 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 七步干戈 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 男子漢 Phim điện ảnh | Tien Wei |
| 1981 | 地獄來的女人 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 兵兵賊賊 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 膽搏膽 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 傳奇人物 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 童軍樂 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 邊緣人 Phim điện ảnh | Head policeman |
| 1980 | 籠裡雞 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 手扣 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 西風的故鄉 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 谷爆 Phim điện ảnh | |
| 1977 | ゴルゴ13:九竜の首 Phim điện ảnh | Detective Smith |
| 1977 | 賣命邊緣 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 大丈夫 Truyền hình | (8 tập) |
| 1976 | 跳灰 Phim điện ảnh |