Lăng Hán

Diễn xuất

Lăng Hán

Nơi sinh
Hong Kong, China
Danh sách thực hiện
164 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Lăng Hán.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 149

NămTiêu đềVai trò
2003 智勇新警界 Truyền hình 泉叔 (2 tập)
2002 烈火雄心2 Truyền hình (1 tập)
2001 Cỗ Máy Thời Gian Truyền hình 大夫 (1 tập)
2000 新鮮人 Truyền hình 林伯 (25 tập)
2000 醫神華佗 Truyền hình (20 tập)
2000 Long Hổ Tranh Hùng Truyền hình (20 tập)
2000 Bước Thăng Trầm Truyền hình (4 tập)
1999 Thời Đại Khủng Hoảng - At The Threshold Of An Era Truyền hình 王校董 (2 tập)
1999 Đối Mặt Truyền hình (20 tập)
1998 廉政行動1998 Truyền hình 崔偉東 (1 tập)
1998 Lộc Đỉnh Ký Truyền hình 張淡月 (45 tập)
1997 Truy Tìm Bằng Chứng Truyền hình 看更 (1 tập)
1997 Loan Đao Phục Hận Truyền hình (20 tập)
1997 Anh Hùng Nặng Vai Truyền hình (20 tập)
1997 樂壇插班生 Truyền hình (20 tập)
1997 Tế Công Truyền hình (20 tập)
1996 地獄天使 Truyền hình (20 tập)
1996 O記實錄II Truyền hình (30 tập)
1996 Tiếu Ngạo Giang Hồ Truyền hình 周孤桐 (7 tập)
1996 廉政行動組 Truyền hình (20 tập)
1996 天降財神 Truyền hình (20 tập)
1996 Bùng Nổ Truyền hình 看更 (1 tập)
1995 忘情闊少爺 Truyền hình (20 tập)
1995 小李飛刀 Truyền hình (20 tập)
1995 情濃大地 Truyền hình (20 tập)
1994 再見亦是老婆 Truyền hình (20 tập)
1994 烈火狂奔 Truyền hình (20 tập)
1994 Dị Giới Hung Tình Truyền hình (20 tập)
1994 婚姻物語 Truyền hình (20 tập)
1994 千歲情人 Truyền hình (20 tập)
1994 新重案傳真 Truyền hình (20 tập)
1994 鐵膽梁寬 Truyền hình (20 tập)
1994 孤星劍 Truyền hình (15 tập)
1994 Quan Xẩm Lốc Cốc Phim điện ảnh Home Affair Secretary
1993 妙探出更 Truyền hình (20 tập)
1993 Lò Võ Thiếu Lâm Truyền hình (20 tập)
1993 雌雄大老千 Truyền hình (20 tập)
1993 開心華之里 Truyền hình 梁伯 (319 tập)
1993 天伦 Truyền hình (40 tập)
1993 都市的童話 Truyền hình (20 tập)
1992 Cảnh Sát Tài Ba Truyền hình Guan Li Yuan (20 tập)
1992 Vô Ảnh Kim Đao Truyền hình (30 tập)
1992 情陷特區 Truyền hình (20 tập)
1992 Cương Thi Diệt Tà Phim điện ảnh Uncle Da-Chun
1992 拳賭雙至尊 Truyền hình (20 tập)
1992 Hồ Sơ Công Lý Truyền hình 看更, 管理员 (1 tập)
1992 重案傳真 Truyền hình (20 tập)
1992 武林幸運星 Truyền hình (20 tập)
1991 月兒彎彎照九州 Truyền hình (20 tập)
1991 藍色風暴 Truyền hình (20 tập)
1991 我係黃飛鴻 Truyền hình (20 tập)
1991 男盜女差 Truyền hình (20 tập)
1991 浪族闊少爺 Truyền hình (20 tập)
1991 闔府搶錢 Truyền hình (20 tập)
1991 與郎共舞 Truyền hình (5 tập)
1991 卡拉屋企 Truyền hình 咀伯 (227 tập)
1990 水鄉危情 Truyền hình (10 tập)
1990 燃燒歲月 Truyền hình (20 tập)
1990 孖仔孖心肝 Truyền hình (15 tập)
1990 浪漫殺手自由人 Phim điện ảnh

Danh sách đoàn làm phim 15

NămTiêu đềVai trò
1969 一劍香 Phim điện ảnh Screenplay
1967 碧眼魔女 Phim điện ảnh Screenplay
1967 黑煞星 Phim điện ảnh Writer
1966 女賊黑野貓 Phim điện ảnh Writer
1965 無字天書 Phim điện ảnh Writer
1965 六指琴魔(下集) Phim điện ảnh Screenplay
1965 六指琴魔(上集) Phim điện ảnh Writer
1964 雪花神劍(大結局) Phim điện ảnh Screenplay
1964 雪花神劍(三集大結局) Phim điện ảnh Screenplay
1964 雪花神劍(下集) Phim điện ảnh Screenplay
1964 雪花神劍(上集) Phim điện ảnh Screenplay
1964 雪花神剑 Truyền hình Writer (4 tập)
1961 桃花扇 Phim điện ảnh Writer
1957 甜姐兒 Phim điện ảnh Screenplay
1956 萬紫千紅 Phim điện ảnh Writer
Hỏi ask2cinemadb