7.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Lăng Hán
- Nơi sinh
- Hong Kong, China
- Danh sách thực hiện
- 164 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Lăng Hán.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Phim điện ảnh
7.1
Phim điện ảnh
Kỳ Tích
7.5
Phim điện ảnh
Quan Xẩm Lốc Cốc
6.3
Phim điện ảnh
Đệ Tử Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
6.9
Phim điện ảnh
Độc Thủ Đại Hiệp Mới
7.0
Phim điện ảnh
Kim Bình Song Diễm
6.2
Phim điện ảnh
愛奴
6.2
Phim điện ảnh
龍虎鬥
6.6
Phim điện ảnh
Thập Tứ Nữ Anh Hào
6.4
Phim điện ảnh
流星.蝴蝶.劍
7.7
Truyền hình
Cỗ Máy Thời Gian
6.4
Phim điện ảnh
Bố Y Thần Tướng
6.7
Phim điện ảnh
Quỷ Mã Song Tinh
6.0
Phim điện ảnh
飛龍斬
6.5
Phim điện ảnh
洪拳與詠春
8.2
Truyền hình
Lộc Đỉnh Ký
5.9
Phim điện ảnh
Cương Thi Diệt Tà
4.3
Phim điện ảnh
李小龍與我
Danh sách phim đã đóng 149
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2003 | 智勇新警界 Truyền hình | 泉叔 (2 tập) |
| 2002 | 烈火雄心2 Truyền hình | (1 tập) |
| 2001 | Cỗ Máy Thời Gian Truyền hình | 大夫 (1 tập) |
| 2000 | 新鮮人 Truyền hình | 林伯 (25 tập) |
| 2000 | 醫神華佗 Truyền hình | (20 tập) |
| 2000 | Long Hổ Tranh Hùng Truyền hình | (20 tập) |
| 2000 | Bước Thăng Trầm Truyền hình | (4 tập) |
| 1999 | Thời Đại Khủng Hoảng - At The Threshold Of An Era Truyền hình | 王校董 (2 tập) |
| 1999 | Đối Mặt Truyền hình | (20 tập) |
| 1998 | 廉政行動1998 Truyền hình | 崔偉東 (1 tập) |
| 1998 | Lộc Đỉnh Ký Truyền hình | 張淡月 (45 tập) |
| 1997 | Truy Tìm Bằng Chứng Truyền hình | 看更 (1 tập) |
| 1997 | Loan Đao Phục Hận Truyền hình | (20 tập) |
| 1997 | Anh Hùng Nặng Vai Truyền hình | (20 tập) |
| 1997 | 樂壇插班生 Truyền hình | (20 tập) |
| 1997 | Tế Công Truyền hình | (20 tập) |
| 1996 | 地獄天使 Truyền hình | (20 tập) |
| 1996 | O記實錄II Truyền hình | (30 tập) |
| 1996 | Tiếu Ngạo Giang Hồ Truyền hình | 周孤桐 (7 tập) |
| 1996 | 廉政行動組 Truyền hình | (20 tập) |
| 1996 | 天降財神 Truyền hình | (20 tập) |
| 1996 | Bùng Nổ Truyền hình | 看更 (1 tập) |
| 1995 | 忘情闊少爺 Truyền hình | (20 tập) |
| 1995 | 小李飛刀 Truyền hình | (20 tập) |
| 1995 | 情濃大地 Truyền hình | (20 tập) |
| 1994 | 再見亦是老婆 Truyền hình | (20 tập) |
| 1994 | 烈火狂奔 Truyền hình | (20 tập) |
| 1994 | Dị Giới Hung Tình Truyền hình | (20 tập) |
| 1994 | 婚姻物語 Truyền hình | (20 tập) |
| 1994 | 千歲情人 Truyền hình | (20 tập) |
| 1994 | 新重案傳真 Truyền hình | (20 tập) |
| 1994 | 鐵膽梁寬 Truyền hình | (20 tập) |
| 1994 | 孤星劍 Truyền hình | (15 tập) |
| 1994 | Quan Xẩm Lốc Cốc Phim điện ảnh | Home Affair Secretary |
| 1993 | 妙探出更 Truyền hình | (20 tập) |
| 1993 | Lò Võ Thiếu Lâm Truyền hình | (20 tập) |
| 1993 | 雌雄大老千 Truyền hình | (20 tập) |
| 1993 | 開心華之里 Truyền hình | 梁伯 (319 tập) |
| 1993 | 天伦 Truyền hình | (40 tập) |
| 1993 | 都市的童話 Truyền hình | (20 tập) |
| 1992 | Cảnh Sát Tài Ba Truyền hình | Guan Li Yuan (20 tập) |
| 1992 | Vô Ảnh Kim Đao Truyền hình | (30 tập) |
| 1992 | 情陷特區 Truyền hình | (20 tập) |
| 1992 | Cương Thi Diệt Tà Phim điện ảnh | Uncle Da-Chun |
| 1992 | 拳賭雙至尊 Truyền hình | (20 tập) |
| 1992 | Hồ Sơ Công Lý Truyền hình | 看更, 管理员 (1 tập) |
| 1992 | 重案傳真 Truyền hình | (20 tập) |
| 1992 | 武林幸運星 Truyền hình | (20 tập) |
| 1991 | 月兒彎彎照九州 Truyền hình | (20 tập) |
| 1991 | 藍色風暴 Truyền hình | (20 tập) |
| 1991 | 我係黃飛鴻 Truyền hình | (20 tập) |
| 1991 | 男盜女差 Truyền hình | (20 tập) |
| 1991 | 浪族闊少爺 Truyền hình | (20 tập) |
| 1991 | 闔府搶錢 Truyền hình | (20 tập) |
| 1991 | 與郎共舞 Truyền hình | (5 tập) |
| 1991 | 卡拉屋企 Truyền hình | 咀伯 (227 tập) |
| 1990 | 水鄉危情 Truyền hình | (10 tập) |
| 1990 | 燃燒歲月 Truyền hình | (20 tập) |
| 1990 | 孖仔孖心肝 Truyền hình | (15 tập) |
| 1990 | 浪漫殺手自由人 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 15
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1969 | 一劍香 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1967 | 碧眼魔女 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1967 | 黑煞星 Phim điện ảnh | Writer |
| 1966 | 女賊黑野貓 Phim điện ảnh | Writer |
| 1965 | 無字天書 Phim điện ảnh | Writer |
| 1965 | 六指琴魔(下集) Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1965 | 六指琴魔(上集) Phim điện ảnh | Writer |
| 1964 | 雪花神劍(大結局) Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1964 | 雪花神劍(三集大結局) Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1964 | 雪花神劍(下集) Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1964 | 雪花神劍(上集) Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1964 | 雪花神剑 Truyền hình | Writer (4 tập) |
| 1961 | 桃花扇 Phim điện ảnh | Writer |
| 1957 | 甜姐兒 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1956 | 萬紫千紅 Phim điện ảnh | Writer |