7.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
肥伯
- Danh sách thực hiện
- 57 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 肥伯.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.6
Phim điện ảnh
7.2
Phim điện ảnh
Phi Long Mãnh Tướng
6.9
Phim điện ảnh
Long Hổ Phong Vân
6.3
Phim điện ảnh
Bánh Bao Nhân Thịt Người
7.1
Phim điện ảnh
Tiêu Diệt Nhân Chứng 1: Cảnh Sát Hoàng Gia
6.6
Phim điện ảnh
Đặc Cảnh Đồ Long
6.9
Phim điện ảnh
Ngục Tù Phong Vân 2
6.3
Phim điện ảnh
Sư Huynh Trúng Tà
6.4
Phim điện ảnh
Đột ngột!
6.0
Phim điện ảnh
無味神探
6.7
Phim điện ảnh
Đội Xung Phong
6.5
Phim điện ảnh
Nghĩa Cái Vân Thiên
6.1
Phim điện ảnh
Khí Khái Chiến Binh
6.2
Phim điện ảnh
Thâu Thiên Hoán Nhật
6.4
Phim điện ảnh
O記重案實錄
6.1
Phim điện ảnh
Ma Vui Vẻ 4
5.9
Phim điện ảnh
三狼奇案
7.0
Phim điện ảnh
Song Long Xuất Hải
Danh sách phim đã đóng 57
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2001 | 七號差館 Phim điện ảnh | Office Lee |
| 1998 | Đột ngột! Phim điện ảnh | Policeman |
| 1998 | 豹妹 Phim điện ảnh | Policeman |
| 1997 | 戇星先生 Phim điện ảnh | |
| 1996 | Đội Xung Phong Phim điện ảnh | |
| 1995 | 玻璃鎗的愛 Phim điện ảnh | Policeman |
| 1995 | 無味神探 Phim điện ảnh | Policeman |
| 1995 | 城市炸彈 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 誰可相依 Phim điện ảnh | |
| 1994 | O記重案實錄 Phim điện ảnh | Policeman |
| 1993 | Thâu Thiên Hoán Nhật Phim điện ảnh | Prison guard |
| 1993 | Thủ Đoạn Cua Trai Phim điện ảnh | Policeman |
| 1993 | 危情 Phim điện ảnh | |
| 1993 | Bánh Bao Nhân Thịt Người Phim điện ảnh | Customs Officer Chan |
| 1993 | 末路驚情 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 踢到寶 Phim điện ảnh | Policeman |
| 1992 | Anh Hùng Thứ Thiệt Phim điện ảnh | Policeman |
| 1991 | 志在出位 Phim điện ảnh | Policeman |
| 1991 | Bắn Mướn Phim điện ảnh | Policeman |
| 1991 | Ngục Tù Phong Vân 2 Phim điện ảnh | Prison Guard |
| 1991 | Ma Bài Phim điện ảnh | Policeman |
| 1990 | 爛賭財神 Phim điện ảnh | |
| 1990 | Điệp Huyết Nhai Đầu Phim điện ảnh | Policeman |
| 1990 | Sư Huynh Trúng Tà Phim điện ảnh | Policeman |
| 1990 | Ma Vui Vẻ 4 Phim điện ảnh | Policeman |
| 1989 | 三狼奇案 Phim điện ảnh | Court Guard |
| 1989 | 猛鬼山墳 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 霸王花遇鬼 Phim điện ảnh | Policeman |
| 1989 | 十面埋伏 Phim điện ảnh | Policeman |
| 1989 | 老虎出監 Phim điện ảnh | Policeman |
| 1989 | 壯志雄心 Phim điện ảnh | |
| 1989 | Nỗi Niềm Trẻ Mồ Côi Phim điện ảnh | Policeman |
| 1988 | Bạn Hữu Tình Trường 2 Phim điện ảnh | Policeman |
| 1988 | Khí Khái Chiến Binh Phim điện ảnh | Police Officer |
| 1988 | 殺出香港 Phim điện ảnh | Policeman |
| 1988 | Đặc Cảnh Đồ Long Phim điện ảnh | |
| 1988 | Lệ Tình Lãng Tử Phim điện ảnh | Policeman (uncredited) |
| 1988 | 龍虎智多星 Phim điện ảnh | Policeman |
| 1988 | Phi Long Mãnh Tướng Phim điện ảnh | Policeman |
| 1987 | 用愛捉伊人 Phim điện ảnh | |
| 1987 | 一屋兩妻 Phim điện ảnh | |
| 1987 | Lời Thề Huynh Đệ Phim điện ảnh | Policeman |
| 1987 | Ác Mộng Kinh Hồn Phim điện ảnh | Policeman |
| 1987 | Long Hổ Phong Vân Phim điện ảnh | Police Officer |
| 1987 | 凶貓 Phim điện ảnh | Policeman |
| 1986 | Nghĩa Cái Vân Thiên Phim điện ảnh | |
| 1986 | Tiêu Diệt Nhân Chứng 1: Cảnh Sát Hoàng Gia Phim điện ảnh | |
| 1985 | Tiêu Diệt Nhân Chứng 2: Hoàng Gia Sư Tỷ Phim điện ảnh | Policeman (uncredited) |
| 1985 | Trái Tim Của Rồng Phim điện ảnh | Policeman (uncredited) |
| 1985 | 求愛反斗星 Phim điện ảnh | Prison Officer |
| 1985 | Kim Cương May Mắn Phim điện ảnh | Policeman |
| 1985 | 失声画眉 Phim điện ảnh | |
| 1984 | Mèo Đầu Ưng Và Tiểu Phi Tượng Phim điện ảnh | Owl's Con Partner |
| 1984 | 連體 Phim điện ảnh | |
| 1984 | Tỉnh Cảnh Kỳ Binh Phim điện ảnh | Policeman (uncredited) |
| 1984 | Song Long Xuất Hải Phim điện ảnh | Policeman |
| 1984 | 城市之光 Phim điện ảnh | Policeman |