8.3
Truyền hình
Diễn xuất
태양
- Ngày sinh
- (38 tuổi)
- Nơi sinh
- Uijeongbu, Gyeonggi, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 51 tác phẩm
Tiểu sử
Dong Young-bae (born 18 May 1988), better known by his stage name Taeyang (meaning Sun) or Sol is a South Korean singer-songwriter. After appearing in Jinusean's music video "A-yo", Taeyang began training under YG Entertainment at the age of 12. After six years of training, he made his debut in 2006 as a member of the South Korean boy band Big Bang.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.3
Truyền hình
6.8
Truyền hình
주간 아이돌
10.0
Phim điện ảnh
Kwon Ji Yong (권지용) Act III: Motte
7.5
Truyền hình
SBS 인기가요
9.0
Phim điện ảnh
BIGBANG WORLD TOUR 2015~2016 [MADE] IN JAPAN
10.0
Phim điện ảnh
BIGBANG Japan Dome Tour 2013~2014
8.0
Phim điện ảnh
BIGBANG ALIVE TOUR 2012 In Japan -Special Final In Dome-
6.0
Truyền hình
믹스나인
Phim điện ảnh
Love & Hope Tour 2011
Phim điện ảnh
Alive Galaxy Tour: The Final in Seoul
Phim điện ảnh
TAEYANG - 2017 WORLD TOUR [WHITE NIGHT] IN SEOUL
Phim điện ảnh
Le Gala des Pièces Jaunes 2025 : Le concert événement
Phim điện ảnh
Tapis Rouge Gala Des Pièces Rouge
Phim điện ảnh
BIGBANG WORLD TOUR 2015~2016 [MADE] IN JAPAN: THE FINAL
Phim điện ảnh
BIGBANG ALIVE TOUR 2012 In Seoul
Danh sách phim đã đóng 51
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | BANGCHELLA Phim điện ảnh | Self |
| 2026 | 위버맨쉬 지드래곤 2025 월드 투어 더 파이널 Phim điện ảnh | Self |
| 2025 | G-DRAGON IN CINEMA Phim điện ảnh | Self |
| 2025 | 굿데이 Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2025 | Le Gala des Pièces Jaunes 2025 : Le concert événement Phim điện ảnh | Self - Guest |
| 2025 | Tapis Rouge Gala Des Pièces Rouge Phim điện ảnh | |
| 2024 | MAMA Awards Awards Chapter 2 in Osaka - Wonder Stage: G-Dragon Phim điện ảnh | Self |
| 2024 | 집대성 Truyền hình | Self (7 tập) |
| 2023 | 살롱드립 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2023 | 더 시즌즈 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2022 | 슈취타 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2022 | 핑계고 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2022 | 셀폰 코드 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2022 | 홍김동전 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2020 | 아이랜드 Truyền hình | Self - Producer (11 tập) |
| 2018 | Kwon Ji Yong (권지용) Act III: Motte Phim điện ảnh | Önmaga |
| 2018 | 유 퀴즈 온 더 블럭 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | TAEYANG - 2017 WORLD TOUR [WHITE NIGHT] IN SEOUL Phim điện ảnh | |
| 2017 | 그 녀석들의 이중생활 Truyền hình | Self (10 tập) |
| 2017 | 믹스나인 Truyền hình | Self - Judge (17 tập) |
| 2017 | 달려라, 빅뱅단! Truyền hình | Self (7 tập) |
| 2017 | BIGBANG10 THE CONCERT: 0.TO.10 -FINAL IN SEOUL- Phim điện ảnh | Self |
| 2016 | Big Bang Made - The Movie Phim điện ảnh | Self |
| 2016 | Big Bang Made Tour 2015: Last Show Phim điện ảnh | Self |
| 2016 | BIGBANG WORLD TOUR 2015~2016 [MADE] IN JAPAN: THE FINAL Phim điện ảnh | |
| 2015 | 아는 형님 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2015 | BIGBANG WORLD TOUR 2015~2016 [MADE] IN JAPAN Phim điện ảnh | |
| 2015 | Big Bang Made Tour 2015: First Show Phim điện ảnh | Self |
| 2015 | BIGBANG WORLD TOUR 2015 [MADE] IN SEOUL Phim điện ảnh | Self |
| 2014 | BIGBANG Japan Dome Tour "X" 2014~2015 Phim điện ảnh | Self |
| 2014 | 냉장고를 부탁해 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2014 | MIX & MATCH Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2014 | 2014 Bigbang + A Concert in Seoul Live Phim điện ảnh | |
| 2013 | BIGBANG Japan Dome Tour 2013~2014 Phim điện ảnh | |
| 2013 | Taeyang: Live on Mnet Must Phim điện ảnh | Self |
| 2013 | Winner TV Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2013 | 원 오브 어 카인드 3D ; G-DRAGON 2013 1ST WORLD TOUR Phim điện ảnh | Self |
| 2013 | 윈: 후 이즈 넥스트 Truyền hình | Self (5 tập) |
| 2013 | Alive Galaxy Tour: The Final in Seoul Phim điện ảnh | |
| 2013 | 나 혼자 산다 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2012 | BIGBANG ALIVE TOUR 2012 In Japan -Special Final In Dome- Phim điện ảnh | |
| 2012 | BIGBANG ALIVE TOUR 2012 In Seoul Phim điện ảnh | |
| 2011 | Love & Hope Tour 2011 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 주간 아이돌 Truyền hình | (3 tập) |
| 2011 | 2010 빅뱅라이브콘서트 BIGSHOW 3D Phim điện ảnh | Self |
| 2010 | Thử Thách Thần Tượng Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2009 | 유희열의 스케치북 Truyền hình | Self (5 tập) |
| 2006 | 리얼다큐 빅뱅: 더 베기닝 Truyền hình | Self (11 tập) |
| 2005 | 무한도전 Truyền hình | Self (9 tập) |
| 2004 | EBS 스페이스 공감 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1998 | SBS 인기가요 Truyền hình | (1 tập) |