8.4
Truyền hình
Diễn xuất
Wang Weiguo
- Ngày sinh
- (71 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing,China
- Danh sách thực hiện
- 25 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Wang Weiguo.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.4
Truyền hình
9.1
Truyền hình
Tam Quốc Diễn Nghĩa
6.5
Truyền hình
Thần Điêu Đại Hiệp
9.1
Truyền hình
Thuỷ Hử
7.7
Truyền hình
Bảo Liên Đăng
6.2
Truyền hình
Diệp Vấn
6.4
Phim điện ảnh
超時空要愛
8.1
Truyền hình
Anh Hùng Xạ Điêu
8.2
Truyền hình
Bảo Liên Đăng Tiền Truyện
7.0
Truyền hình
Bích Huyết Kiếm
8.8
Truyền hình
乔家大院
6.3
Truyền hình
薛仁贵传奇
5.0
Truyền hình
Phong Thần Diễn Nghĩa
5.0
Phim điện ảnh
Thiên Địa Bảo Liên Đăng
5.0
Phim điện ảnh
皮皮鲁与鲁西西之罐头小人
6.0
Truyền hình
土地公土地婆
Phim điện ảnh
碧血锦衣卫
Phim điện ảnh
悟空之小圣传
Danh sách phim đã đóng 25
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | 悟空之小圣传 Phim điện ảnh | The Jade Emperor |
| 2021 | Thiên Địa Bảo Liên Đăng Phim điện ảnh | The Jade Emperor |
| 2021 | 皮皮鲁与鲁西西之罐头小人 Phim điện ảnh | Boss |
| 2019 | 碧血锦衣卫 Phim điện ảnh | Yan Zhen |
| 2019 | Phong Thần Diễn Nghĩa Truyền hình | Yuanshi Tianzun (65 tập) |
| 2013 | 土地公土地婆 Truyền hình | City Grandfather (55 tập) |
| 2013 | Diệp Vấn Truyền hình | Zhu Dashuai (50 tập) |
| 2012 | 中国特警 Truyền hình | Chief of Staff (24 tập) |
| 2009 | Bảo Liên Đăng Tiền Truyện Truyền hình | [Jade Emperor] (46 tập) |
| 2009 | The Martial Art Class Phim điện ảnh | Principal Song |
| 2007 | Bích Huyết Kiếm Truyền hình | 李自成 (30 tập) |
| 2006 | 薛仁贵传奇 Truyền hình | 李世民 (32 tập) |
| 2006 | Thần Điêu Đại Hiệp Truyền hình | 一灯大师 (41 tập) |
| 2006 | 乔家大院 Truyền hình | 张之洞 (45 tập) |
| 2005 | Bảo Liên Đăng Truyền hình | 玉皇大帝 (35 tập) |
| 2004 | 郑成功 Truyền hình | (20 tập) |
| 2003 | Anh Hùng Xạ Điêu Truyền hình | 一灯大师 (42 tập) |
| 2000 | 伏羲女娲 Truyền hình | (17 tập) |
| 1999 | 731恐怖女體實驗 Phim điện ảnh | |
| 1998 | 超時空要愛 Phim điện ảnh | |
| 1998 | Thuỷ Hử Truyền hình | 卢俊义 (10 tập) |
| 1994 | Tam Quốc Diễn Nghĩa Truyền hình | 张辽 (1 tập) |
| 1994 | Thư Kiếm Ân Cừu Lục Truyền hình | 乾隆 (32 tập) |
| 1986 | Tây Du Ký Truyền hình | 玉皇大帝, 白象 (4 tập) |
| 1985 | 森吉德玛 Phim điện ảnh | 捷尔戈 |