7.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Mike Bacarella
- Ngày sinh
- (78 tuổi)
- Nơi sinh
- Chicago, Illinois, USA
- Danh sách thực hiện
- 55 tác phẩm
Tiểu sử
Mike Bacarella was born on 4 August 1948 in Chicago, Illinois, USA. He is an actor, known for While You Were Sleeping, The Fugitive and The Relic. He is also an author, having wrote Lincoln's Foreign Legion, the regimental history of the 39th New York Infantry known as the Garibaldi Guard, soldiers who came from fifty-two European principalities and fourteen American States, which served during the Civil War 1861-1865 and Italactors, a directory of 630 actors and actresses who you may or may not have known were Italian Americans, backed up with a data base of nearly 6,000 more names and biographies.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Phim điện ảnh
8.1
Truyền hình
Vượt Ngục
7.5
Phim điện ảnh
Kẻ Đào Tẩu
7.7
Phim điện ảnh
Tột Cùng Sợ Hãi
7.0
Phim điện ảnh
Ngôi Nhà Bên Hồ
6.6
Phim điện ảnh
Đám Cưới Bạn Thân
6.0
Phim điện ảnh
Chú Bé Tỷ Phú
7.0
Phim điện ảnh
Khi Anh Hôn Mê
6.7
Phim điện ảnh
Stir of Echoes
6.8
Phim điện ảnh
Miracle on 34th Street
6.1
Phim điện ảnh
The Weather Man
7.8
Truyền hình
ER: Phòng Cấp Cứu
5.9
Phim điện ảnh
Fred Claus
6.9
Phim điện ảnh
Major League
6.2
Phim điện ảnh
The Relic
6.3
Phim điện ảnh
Rabid
6.2
Phim điện ảnh
Rookie of the Year
6.1
Phim điện ảnh
The Package
Danh sách phim đã đóng 46
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2014 | No God, No Master Phim điện ảnh | Firmino Gallo |
| 2011 | The Last Rites of Joe May Phim điện ảnh | George |
| 2007 | Fred Claus Phim điện ảnh | Wanda's Neighbor |
| 2006 | Ngôi Nhà Bên Hồ Phim điện ảnh | Mulhern |
| 2005 | The Weather Man Phim điện ảnh | Takeout Clerk |
| 2005 | Vượt Ngục Truyền hình | Red Bull (1 tập) |
| 2005 | The Game of Their Lives Phim điện ảnh | Silvio Capiello |
| 1999 | Stir of Echoes Phim điện ảnh | Train Station Cop #1 |
| 1999 | Turks Truyền hình | Dennis the Bartender (13 tập) |
| 1997 | Night of the Lawyers Phim điện ảnh | Det. Holmes |
| 1997 | Đám Cưới Bạn Thân Phim điện ảnh | Office Janitor |
| 1997 | The Relic Phim điện ảnh | Bradley |
| 1996 | Early Edition Truyền hình | George Smolsky (uncredited) (2 tập) |
| 1996 | Tột Cùng Sợ Hãi Phim điện ảnh | Sergeant |
| 1995 | Khi Anh Hôn Mê Phim điện ảnh | Mr. Fusco |
| 1995 | Losing Isaiah Phim điện ảnh | Liquor Store Clerk |
| 1994 | Chú Bé Tỷ Phú Phim điện ảnh | Police Desk Sergeant |
| 1994 | Miracle on 34th Street Phim điện ảnh | Santa |
| 1994 | ER: Phòng Cấp Cứu Truyền hình | Cabbie (2 tập) |
| 1994 | Chicago Hope Truyền hình | Arthur Christy (1 tập) |
| 1994 | I Love Trouble Phim điện ảnh | Train Station Engineer |
| 1993 | Kẻ Đào Tẩu Phim điện ảnh | Marshal Stevens |
| 1993 | Rookie of the Year Phim điện ảnh | Bleacher Bum |
| 1993 | In the Company of Darkness Phim điện ảnh | Manager |
| 1992 | Mo' Money Phim điện ảnh | Habib |
| 1991 | V.I. Warshawski Phim điện ảnh | Cabbie |
| 1990 | Opportunity Knocks Phim điện ảnh | Pinkie |
| 1989 | The Package Phim điện ảnh | Paramedic |
| 1989 | God's Will Phim điện ảnh | Priest |
| 1989 | Major League Phim điện ảnh | Johnny Wynn |
| 1988 | Bright Lights, Big City Phim điện ảnh | Bakery Man |
| 1988 | Retreads Phim điện ảnh | |
| 1987 | Không Thể Mua Chuộc Phim điện ảnh | Overcoat Hood |
| 1986 | No Mercy Phim điện ảnh | Driver |
| 1986 | Running Scared Phim điện ảnh | TV Box Loader |
| 1985 | Pink Nights Phim điện ảnh | Bruno |
| 1984 | Johnny Dangerously Phim điện ảnh | Vito |
| 1984 | The Naked Face Phim điện ảnh | Crime Scene Cop (uncredited) |
| 1984 | The Dollmaker Phim điện ảnh | Truck Driver |
| 1983 | Class Phim điện ảnh | Man (Beer Can) |
| 1982 | Things Are Tough All Over Phim điện ảnh | Cop in Laundromat |
| 1982 | Who Am I This Time? Phim điện ảnh | Stage Manager |
| 1982 | American Playhouse Truyền hình | Stage Manager (1 tập) |
| 1982 | Will: G. Gordon Liddy Phim điện ảnh | |
| 1981 | Continental Divide Phim điện ảnh | Delaney |
| 1981 | On the Right Track Phim điện ảnh | Sean |
Danh sách đoàn làm phim 9
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1985 | Code of Silence Phim điện ảnh | Special Effects Makeup Artist |
| 1977 | The People on Market Street: Unit #6: Wages and Production Phim điện ảnh | Makeup Artist |
| 1977 | The People on Market Street: Unit #7: Property Rights & Pollution Phim điện ảnh | Makeup Artist |
| 1977 | Rabid Phim điện ảnh | Sculptor |
| 1976 | Mansion of the Doomed Phim điện ảnh | Makeup Artist |
| 1976 | The Great NBC Smilin' Saturday Mornin' Parade Phim điện ảnh | Makeup Artist |
| 1976 | Drum Phim điện ảnh | Makeup Artist |
| 1975 | The Werewolf of Woodstock Phim điện ảnh | Assistant Makeup Artist |
| 1975 | Minestrone Phim điện ảnh | Makeup Artist |