8.4
Truyền hình
Diễn xuất
富大龙
- Ngày sinh
- (50 tuổi)
- Nơi sinh
- Tianshui, Gansu, China
- Danh sách thực hiện
- 41 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 富大龙.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.4
Truyền hình
7.7
Truyền hình
Tôi Là Cảnh Sát Hình Sự
7.4
Phim điện ảnh
紫日
7.0
Truyền hình
Hồ Sơ Nam Bộ
8.1
Truyền hình
Nhất Âu Xuân
7.9
Truyền hình
国家宝藏
7.4
Truyền hình
Hộ Bảo Tầm Tung
6.8
Phim điện ảnh
天狗
7.0
Truyền hình
Tùy Đường Diễn Nghĩa
8.0
Truyền hình
真心英雄
8.0
Truyền hình
寇老西儿
8.0
Phim điện ảnh
进京城
7.5
Truyền hình
Băng Mỏng
8.0
Truyền hình
苏茉儿传奇
8.0
Truyền hình
Hồng Võ Đại Án
8.0
Phim điện ảnh
战争子午线
8.0
Phim điện ảnh
非常金鸡任务
10.0
Truyền hình
雾中系铃人
Danh sách phim đã đóng 41
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 惊变 Truyền hình | Xu Enzeng (1 tập) |
| 2026 | Nhất Âu Xuân Truyền hình | Xie Yu (1 tập) |
| 2026 | Hồ Sơ Nam Bộ Truyền hình | Mo Yungao (33 tập) |
| 2025 | 火种 Phim điện ảnh | Li Dazhao |
| 2025 | Hộ Bảo Tầm Tung Truyền hình | Qi Dacang (36 tập) |
| 2025 | 真心英雄 Truyền hình | Jiang Hongtao (4 tập) |
| 2024 | Tôi Là Cảnh Sát Hình Sự Truyền hình | Tao Weizhi (6 tập) |
| 2023 | 雾中系铃人 Truyền hình | Lu Jiang (30 tập) |
| 2023 | 毒蜂 Phim điện ảnh | Cheng Duan |
| 2023 | Băng Mỏng Truyền hình | Yutarou Ida / 井田裕太郎 / Yujiro Ida / 井田裕次郎 (41 tập) |
| 2022 | 勇敢的翅膀 Truyền hình | Feng Lei (30 tập) |
| 2021 | 东四牌楼东 Truyền hình | Ha Lan / 哈岚 (48 tập) |
| 2020 | 石头开花 Truyền hình | Wu Feifei (20 tập) |
| 2019 | 归鸿 Truyền hình | Zheng Bin (34 tập) |
| 2019 | 进京城 Phim điện ảnh | Yue Jiu |
| 2018 | 苏茉儿传奇 Truyền hình | (40 tập) |
| 2018 | 远大前程 Truyền hình | Yan Hua (56 tập) |
| 2017 | 国家宝藏 Truyền hình | 赢政 (1 tập) |
| 2017 | 大秦帝国之崛起 Truyền hình | 饰 嬴驷 (34 tập) |
| 2016 | 骡子和金子 Truyền hình | Luozi (33 tập) |
| 2015 | 破阵 Truyền hình | Long Huo (36 tập) |
| 2013 | 大秦帝国之纵横 Truyền hình | 嬴驷 (51 tập) |
| 2013 | Tùy Đường Diễn Nghĩa Truyền hình | 杨广 (62 tập) |
| 2012 | 密战峨眉 Truyền hình | Ye Zhao (35 tập) |
| 2011 | 新京城四少 Truyền hình | Tie Dan / Tong Yuxiao (36 tập) |
| 2011 | Hồng Võ Đại Án Truyền hình | 欧阳伦 (35 tập) |
| 2010 | 神探狄仁杰前传 Truyền hình | 狄仁杰 (44 tập) |
| 2009 | Đại Tần Đế Quốc Truyền hình | 秦惠文王-嬴驷 (91 tập) |
| 2009 | 走西口 Truyền hình | Lang Mantun (52 tập) |
| 2007 | 非常金鸡任务 Phim điện ảnh | The Other Securty Guard |
| 2007 | 陆军特战队 Truyền hình | 陶虎 (20 tập) |
| 2006 | 天狗 Phim điện ảnh | 李天狗 |
| 2004 | 烽火少年 Truyền hình | (15 tập) |
| 2003 | 归途如虹 Truyền hình | (20 tập) |
| 2002 | 隐姓埋名 Truyền hình | 姜全 (20 tập) |
| 2001 | 紫日 Phim điện ảnh | 杨玉福 |
| 1997 | 寇老西儿 Truyền hình | 寇安 (20 tập) |
| 1991 | 夏日历险 Phim điện ảnh | |
| 1990 | 战争子午线 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 小骑兵历险记 Phim điện ảnh | 连福 |
| 1986 | 少年彭德怀 Phim điện ảnh |