8.5
Truyền hình
Sản xuất
稲田秀樹
- Ngày sinh
- (62 tuổi)
- Nơi sinh
- Sapporo, Hokkaido, Japan
- Danh sách thực hiện
- 37 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 稲田秀樹.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.5
Truyền hình
7.2
Phim điện ảnh
笑の大学
8.0
Phim điện ảnh
リーガル・ハイ スペシャル
6.6
Phim điện ảnh
電車男
5.5
Phim điện ảnh
エイプリルフールズ
7.8
Truyền hình
アンフェア
7.5
Truyền hình
家族ゲーム
6.9
Phim điện ảnh
アンフェア the special コード・ブレーキング〜暗号解読
6.3
Phim điện ảnh
アンフェア the answer
5.7
Phim điện ảnh
アンフェア the movie
5.6
Phim điện ảnh
アンフェア the end
5.2
Phim điện ảnh
ブラック会社に勤めてるんだが、もう俺は限界かもしれない
7.1
Truyền hình
ジョーカー 許されざる捜査官
7.0
Truyền hình
薔薇のない花屋
8.0
Truyền hình
ふろがーる!
6.7
Truyền hình
わが家の歴史
6.6
Truyền hình
ギルティ 悪魔と契約した女
7.9
Phim điện ảnh
アンフェア the special ダブル・ミーニング〜連鎖
Danh sách đoàn làm phim 37
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2027 | 劇場版「虎に翼」 Phim điện ảnh | Producer |
| 2023 | ダ・カーポしませんか? Truyền hình | Producer (10 tập) |
| 2023 | ホリデイ~江戸の休日~ Phim điện ảnh | Producer |
| 2022 | 吉祥寺ルーザーズ Truyền hình | Producer (12 tập) |
| 2021 | 春の呪い Truyền hình | Producer (6 tập) |
| 2020 | ふろがーる! Truyền hình | Producer (6 tập) |
| 2020 | レンタルなんもしない人 Truyền hình | Producer (12 tập) |
| 2015 | アンフェア the special ダブル・ミーニング〜連鎖 Phim điện ảnh | Producer |
| 2015 | アンフェア the end Phim điện ảnh | Producer |
| 2015 | エイプリルフールズ Phim điện ảnh | Producer |
| 2014 | HAMU-公安警察の男ー Truyền hình | Associate Producer (1 tập) |
| 2013 | 家族ゲーム Truyền hình | Producer (10 tập) |
| 2013 | リーガル・ハイ スペシャル Phim điện ảnh | Producer |
| 2013 | ダブル・ミーニング〜Yes or No? Phim điện ảnh | Producer |
| 2012 | Luật Sư Bất Bại Truyền hình | Producer (21 tập) |
| 2011 | アンフェア the special~ダブル・ミーニング 二重定義 Phim điện ảnh | Producer |
| 2011 | アンフェア the answer Phim điện ảnh | Producer |
| 2010 | ギルティ 悪魔と契約した女 Truyền hình | Producer (11 tập) |
| 2010 | ジョーカー 許されざる捜査官 Truyền hình | Producer (10 tập) |
| 2010 | わが家の歴史 Truyền hình | Producer (3 tập) |
| 2009 | ブラック会社に勤めてるんだが、もう俺は限界かもしれない Phim điện ảnh | Producer |
| 2008 | シバトラ Truyền hình | Producer (11 tập) |
| 2008 | 薔薇のない花屋 Truyền hình | Producer (11 tập) |
| 2007 | 花嫁とパパ Truyền hình | Producer (12 tập) |
| 2007 | アンフェア the movie Phim điện ảnh | Producer |
| 2006 | 7月24日通りのクリスマス Phim điện ảnh | Producer |
| 2006 | アンフェア the special コード・ブレーキング〜暗号解読 Phim điện ảnh | Producer |
| 2006 | アンフェア Truyền hình | Producer, Creator (11 tập) |
| 2006 | 女王蜂 Phim điện ảnh | Producer |
| 2005 | 電車男 Phim điện ảnh | Producer |
| 2004 | 笑の大学 Phim điện ảnh | Producer |
| 2004 | 稲垣吾郎の金田一耕助シリーズ Truyền hình | Producer (5 tập) |
| 2004 | 金田一耕助シリーズ・悪魔の手毬唄 Phim điện ảnh | Producer |
| 2002 | 初体験 Truyền hình | Producer (11 tập) |
| 2000 | 催眠 Truyền hình | Producer (11 tập) |
| 1997 | いいひと。 Truyền hình | Producer (11 tập) |
| 1996 | 新 木曜の怪談 Cyborg Truyền hình | Producer (6 tập) |