7.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Yan Hao
- Ngày sinh
- (58 tuổi)
- Nơi sinh
- 中国,黑龙江
- Danh sách thực hiện
- 14 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Yan Hao.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Phim điện ảnh
9.6
Truyền hình
海棠依旧
8.5
Phim điện ảnh
枕刀歌之尘世行
7.5
Phim điện ảnh
百色起义
7.0
Phim điện ảnh
123度谋杀案
9.0
Phim điện ảnh
血祭黄沙镇
9.0
Truyền hình
继父
Phim điện ảnh
The Police Officer Cui Daqing
Phim điện ảnh
风流女杰
Truyền hình
美丽谎言
Truyền hình
大秦腔
Truyền hình
致命追踪
Truyền hình
出去走走
Phim điện ảnh
太阳有耳
Danh sách phim đã đóng 13
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | 枕刀歌之尘世行 Phim điện ảnh | (voice) |
| 2020 | 123度谋杀案 Phim điện ảnh | 王子轩奶奶 |
| 2016 | 海棠依旧 Truyền hình | 王士琴 (41 tập) |
| 2014 | 美丽谎言 Truyền hình | 周玉如 (36 tập) |
| 2011 | 致命追踪 Truyền hình | 陈小丽 (30 tập) |
| 2006 | 继父 Truyền hình | Gao Xiulan (29 tập) |
| 2002 | 出去走走 Truyền hình | (21 tập) |
| 1996 | 大秦腔 Truyền hình | 改翠 (33 tập) |
| 1995 | The Police Officer Cui Daqing Phim điện ảnh | |
| 1995 | 风流女杰 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 血祭黄沙镇 Phim điện ảnh | |
| 1990 | 父子老爷车 Phim điện ảnh | 舒茵 |
| 1989 | 百色起义 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1996 | 太阳有耳 Phim điện ảnh | Director |