6.9
Truyền hình
Đoàn làm phim
Michal Caban
- Ngày sinh
- (65 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 18 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Michal Caban.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Truyền hình
6.9
Phim điện ảnh
Kouř
6.6
Phim điện ảnh
Bony a klid
6.1
Phim điện ảnh
Mazaný Filip
7.6
Phim điện ảnh
Pražská 5
7.2
Phim điện ảnh
11 barev ptáčete
7.0
Phim điện ảnh
Don Gio
7.5
Phim điện ảnh
Pražákům, těm je hej
6.0
Phim điện ảnh
Galileo
8.0
Truyền hình
Lekár umierajúceho času
Phim điện ảnh
Vivaldianno 2015 – Město zrcadel
Phim điện ảnh
Moje svoboda
Danh sách phim đã đóng 4
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1991 | Kouř Phim điện ảnh | |
| 1988 | Pravidla kruhu Phim điện ảnh | Dancer |
| 1988 | Bony a klid Phim điện ảnh | |
| 1988 | Zuřivý reportér Phim điện ảnh | Soldier with a Mermaid Tattoo |
Danh sách đoàn làm phim 16
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | Rusalka v parku Phim điện ảnh | Director |
| 2020 | 11 barev ptáčete Phim điện ảnh | Thanks |
| 2019 | Moje svoboda Phim điện ảnh | Director |
| 2015 | Vivaldianno 2015 – Město zrcadel Phim điện ảnh | Director |
| 2005 | Galileo Phim điện ảnh | Director |
| 2003 | Mazaný Filip Phim điện ảnh | Choreographer |
| 2003 | Frank Herbert's Children of Dune Truyền hình | Choreographer (3 tập) |
| 1996 | Ing. Phim điện ảnh | Choreographer |
| 1992 | Don Gio Phim điện ảnh | Director, Story, Screenplay |
| 1991 | Don Giovanni Phim điện ảnh | Director |
| 1991 | Pražákům, těm je hej Phim điện ảnh | Choreographer |
| 1991 | Kouř Phim điện ảnh | Choreographer |
| 1991 | Svědek umírajícího času Phim điện ảnh | Assistant Production Manager |
| 1989 | Pražská 5 Phim điện ảnh | Story, Screenplay, Choreographer |
| 1988 | Pravidla kruhu Phim điện ảnh | Choreographer |
| 1984 | Lekár umierajúceho času Truyền hình | Production Assistant (5 tập) |