6.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
خالد سرحان
- Ngày sinh
- (47 tuổi)
- Nơi sinh
- Egypt
- Danh sách thực hiện
- 47 tác phẩm
Tiểu sử
Egyptian actor and writer born in 1979. He started acting in the late 1990s by appearing in supporting roles. His film roles include Prince of Darkness, The Danish Experiment and Karim's Harem. Among his TV roles are Season of Flowers, Al-Helaly's Way and Abdeen Palace. He also co-wrote Prince of Darkness and The Dictator.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
5.6
Phim điện ảnh
التجربة الدنماركية
6.6
Phim điện ảnh
السفارة في العمارة
6.4
Phim điện ảnh
ابن القنصل
5.9
Phim điện ảnh
أمير الظلام
5.5
Phim điện ảnh
تيتة رهيبة
5.0
Phim điện ảnh
حريم كريم
5.6
Phim điện ảnh
كابتن مصر
4.9
Phim điện ảnh
رسالة إلى الوالي
3.6
Phim điện ảnh
عنتر ابن ابن ابن ابن شداد
4.4
Phim điện ảnh
بابا
5.3
Truyền hình
المداح
7.4
Phim điện ảnh
اضحك الصورة تطلع حلوة
4.9
Phim điện ảnh
عصابة الدكتور عمر
6.2
Truyền hình
صاحب السعادة
5.2
Phim điện ảnh
الدكتاتور
4.6
Phim điện ảnh
يوم وليلة
5.3
Truyền hình
مأمون وشركاه
Danh sách phim đã đóng 47
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | نصيب Phim điện ảnh | |
| 2026 | ألف ليلة مع فيفي عبده Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | وننسى اللي كان Truyền hình | شاهر الجبالي (30 tập) |
| 2025 | منتهي الصلاحية Truyền hình | أيمن (15 tập) |
| 2025 | سنو وايت Phim điện ảnh | |
| 2024 | بنسيون دلال Phim điện ảnh | |
| 2023 | آل شنب Phim điện ảnh | محمد |
| 2023 | اولاد حريم كريم Phim điện ảnh | |
| 2022 | فاتن أمل حربي Truyền hình | (30 tập) |
| 2022 | الجسر Truyền hình | (6 tập) |
| 2021 | المداح Truyền hình | حسن سلام (90 tập) |
| 2021 | اللي مالوش كبير Truyền hình | (30 tập) |
| 2020 | خيانة عهد Truyền hình | Marwan Dahab (30 tập) |
| 2020 | يوم وليلة Phim điện ảnh | |
| 2019 | قيد عائلي Truyền hình | (45 tập) |
| 2017 | عنتر ابن ابن ابن ابن شداد Phim điện ảnh | |
| 2016 | مأمون وشركاه Truyền hình | يوسف (30 tập) |
| 2016 | مأمون وشركاه Truyền hình | (2 tập) |
| 2015 | الجيل الرابع Phim điện ảnh | كمال أبو ريه والد رامي |
| 2015 | مولانا العاشق Truyền hình | (30 tập) |
| 2015 | يوميات زوجة مفروسة أوي Truyền hình | Ali (124 tập) |
| 2015 | كابتن مصر Phim điện ảnh | تايسون |
| 2014 | سرايا عابدين Truyền hình | (30 tập) |
| 2014 | صاحب السعادة Truyền hình | Ramzy (30 tập) |
| 2012 | بابا Phim điện ảnh | Saaid |
| 2012 | تيتة رهيبة Phim điện ảnh | |
| 2011 | إكس لارج Phim điện ảnh | Hamada |
| 2011 | الريان Truyền hình | (30 tập) |
| 2010 | ابن القنصل Phim điện ảnh | أحد أفراد الجماعة / صديق ناصر |
| 2009 | الدكتاتور Phim điện ảnh | إبن الدكتاتور |
| 2009 | الديكتاتور Phim điện ảnh | |
| 2008 | العيادة Truyền hình | كامل (63 tập) |
| 2007 | عصابة الدكتور عمر Phim điện ảnh | |
| 2006 | علاقات خاصة Phim điện ảnh | |
| 2006 | كامل الأوصاف Phim điện ảnh | |
| 2006 | سكة الهلالي Truyền hình | (30 tập) |
| 2005 | حريم كريم Phim điện ảnh | |
| 2005 | السفارة في العمارة Phim điện ảnh | Tarek |
| 2004 | كان يوم حبك Phim điện ảnh | |
| 2004 | أمس لا يموت Truyền hình | (15 tập) |
| 2003 | التجربة الدنماركية Phim điện ảnh | Abdulrahman |
| 2002 | العطار والسبع بنات Truyền hình | (35 tập) |
| 2002 | فلاح في الكونجرس Phim điện ảnh | |
| 2002 | أمير الظلام Phim điện ảnh | سعدون |
| 1999 | كلام الليل Phim điện ảnh | |
| 1998 | اضحك الصورة تطلع حلوة Phim điện ảnh | |
| 1998 | رسالة إلى الوالي Phim điện ảnh | راكب التاكسي |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2009 | الدكتاتور Phim điện ảnh | Writer |
| 2002 | أمير الظلام Phim điện ảnh | Writer |