6.5
Truyền hình
Diễn xuất
稲葉友
- Ngày sinh
- (33 tuổi)
- Nơi sinh
- Sagamihara, Kanagawa, Japan
- Danh sách thực hiện
- 65 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 稲葉友.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Truyền hình
7.4
Phim điện ảnh
Golden Kamuy: Đột Kích Nhà Tù Abashiri
7.7
Truyền hình
みなと商事コインランドリー
6.5
Phim điện ảnh
HIGH&LOW – Bản Điện Ảnh: Cuộc Chiến Băng Đảng
6.8
Phim điện ảnh
劇場版 仮面ライダージオウ Over Quartzer
7.3
Phim điện ảnh
スーパーヒーロー大戦GP 仮面ライダー3号
6.8
Truyền hình
明日、私は誰かのカノジョ
7.4
Phim điện ảnh
HIGH&LOW – Bản Điện Ảnh 2: Tận Cùng Bầu Trời
7.6
Phim điện ảnh
劇場版 仮面ライダードライブ サプライズ・フューチャー
7.3
Phim điện ảnh
春待つ僕ら
7.8
Truyền hình
RoOT / ルート
6.5
Truyền hình
ギヴン
7.0
Phim điện ảnh
恋い焦れ歌え
6.1
Phim điện ảnh
Lời Nguyền Shirai
6.0
Phim điện ảnh
仮面ライダー×仮面ライダー ゴースト&ドライブ 超MOVIE大戦ジェネシス
6.5
Phim điện ảnh
ワンダフルワールドエンド
6.6
Phim điện ảnh
仮面ライダー×仮面ライダードライブ&鎧武 MOVIE大戦フルスロットル
6.9
Phim điện ảnh
手裏剣戦隊ニンニンジャーVS仮面ライダードライブ 春休み合体スペシャル
Danh sách phim đã đóng 65
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 水曜日、私の夫に抱かれてください Truyền hình | (12 tập) |
| 2026 | Golden Kamuy: Đột Kích Nhà Tù Abashiri Phim điện ảnh | Tokishige Usami |
| 2026 | 黒崎さんの一途な愛がとまらない Truyền hình | Kiego Kiriya (12 tập) |
| 2025 | Giữa Thiện Và Ác Truyền hình | Toyokawa Kengo / 'Toyo' (10 tập) |
| 2025 | ムサシノ輪舞曲 Truyền hình | Tamotsu Kinugasa (10 tập) |
| 2025 | ゴールデンストーンズ Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2025 | 福岡恋愛白書20 スイーツメモリーズ Phim điện ảnh | Keita Ueda |
| 2025 | ふたりソロキャンプ Truyền hình | Akihito Takikawa (2 tập) |
| 2024 | ミュージカル『モンパルナスの奇跡~孤高の画家モディリアーニ~』 Phim điện ảnh | Leopold Zborowski |
| 2024 | RoOT / ルート Truyền hình | Imai (10 tập) |
| 2023 | #ミトヤマネ Phim điện ảnh | Kiyoshi Tanabe |
| 2023 | よっす、おまたせ、じゃあまたね。 Phim điện ảnh | Nagachin |
| 2023 | 大病院占拠 Truyền hình | Noboru Wakasa (10 tập) |
| 2022 | みなと商事コインランドリー Truyền hình | Sakuma Hiiragi (24 tập) |
| 2022 | 世にも奇妙な物語 '22夏の特別編 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 恋い焦れ歌え Phim điện ảnh | Kiritani Jin |
| 2022 | 明日、私は誰かのカノジョ Truyền hình | Iwasaki (7 tập) |
| 2022 | しずかちゃんとパパ Truyền hình | Yagi Yasutaka (8 tập) |
| 2022 | ハレ婚。 Truyền hình | Ryunosuke Date (9 tập) |
| 2022 | まったり!赤胴鈴之助 Truyền hình | Mamoru Mori (12 tập) |
| 2021 | ずっと独身でいるつもり? Phim điện ảnh | |
| 2021 | ギヴン Truyền hình | Murata Ugetsu (2 tập) |
| 2021 | 主夫メゾン Truyền hình | Komiya Kentaro (6 tập) |
| 2021 | バイプレイヤーズ もしも100人の名脇役が映画を作ったら Phim điện ảnh | |
| 2021 | レンアイ漫画家 Truyền hình | Okura Shingo (11 tập) |
| 2020 | 38歳バツイチ独身女がマッチングアプリをやってみた結果日記 Truyền hình | Venture-kun (6 tập) |
| 2020 | ホテルローヤル Phim điện ảnh | Asato Sakaue |
| 2020 | クソみたいな映画 Phim điện ảnh | |
| 2020 | Lời Nguyền Shirai Phim điện ảnh | Haruo |
| 2019 | ダウト 嘘つきオトコは誰? Phim điện ảnh | Itaru Yuikawa |
| 2019 | 劇場版 仮面ライダージオウ Over Quartzer Phim điện ảnh | Go Shijima / Kamen Rider Mach |
| 2019 | ドライブサーガ 仮面ライダーブレン Truyền hình | Go Shijima (2 tập) |
| 2019 | 御曹司ボーイズ Truyền hình | 薬袋 輝之進 (18 tập) |
| 2018 | 春待つ僕ら Phim điện ảnh | Rui Miyamoto |
| 2018 | 私の人生なのに Phim điện ảnh | Junnosuke Kashiwabara |
| 2018 | 探偵物語 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 無用庵隠居修行 Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | HIGH&LOW – Bản Điện Ảnh 2: Tận Cùng Bầu Trời Phim điện ảnh | Kizzy |
| 2017 | 将棋めし Truyền hình | 쿠로세 토키히코 (8 tập) |
| 2017 | 笑う招き猫 Phim điện ảnh | Takashi Kusano |
| 2016 | ドライブサーガ 仮面ライダーマッハ/仮面ライダーハート Phim điện ảnh | Go Shijima / Kamen Rider Mach |
| 2016 | HIGH&LOW – Bản Điện Ảnh: Cuộc Chiến Băng Đảng Phim điện ảnh | Kizzy |
| 2016 | MARS~ただ、君を愛してる~ Phim điện ảnh | Tatsuya Kida |
| 2016 | ひぐらしのなく頃に Truyền hình | Maebara Keiichi (6 tập) |
| 2016 | ドライブサーガ 仮面ライダーチェイサー Phim điện ảnh | Go Shijima / Kamen Rider Mach |
| 2016 | 仮面ライダードライブ ファイナルステージ&番組キャストトークショー Phim điện ảnh | Go Shijima / Kamen Rider Mach |
| 2016 | MARS 〜ただ、君を愛してる〜 Truyền hình | Kida Tatsuya (10 tập) |
| 2015 | 仮面ライダー×仮面ライダー ゴースト&ドライブ 超MOVIE大戦ジェネシス Phim điện ảnh | Go Shijima / Kamen Rider Mach |
| 2015 | Type LUPIN ~ルパン、最後の挑戦状~ Phim điện ảnh | Go Shijima / Kamen Rider Mach |
| 2015 | Kamen Rider Drive Special Event: The Special Circumstances Case Investigation File Phim điện ảnh | Go Shijima |
| 2015 | 劇場版 仮面ライダードライブ サプライズ・フューチャー Phim điện ảnh | Go Shijima / Kamen Rider Mach |
| 2015 | シークレット・ミッション Type TOKUJO Truyền hình | Go Shijima / Kamen Rider Mach (5 tập) |
| 2015 | 手裏剣戦隊ニンニンジャーVS仮面ライダードライブ 春休み合体スペシャル Phim điện ảnh | Go Shijima / Kamen Rider Mach |
| 2015 | dビデオスペシャル 仮面ライダー4号 Phim điện ảnh | Go Shijima / Kamen Rider Mach |
| 2015 | dビデオスペシャル 仮面ライダー4号 Truyền hình | Go Shijima / Kamen Rider Mach (3 tập) |
| 2015 | 仮面ライダードライブ & 仮面ライダーマッハ (レッツ) 変身講座 Phim điện ảnh | Go Shijima / Kamen Rider Mach |
| 2015 | 仮面ライダードライブVS恐怖のズンボガンボロイミュード Phim điện ảnh | Go Shijima / Kamen Rider Mach |
| 2015 | スーパーヒーロー大戦GP 仮面ライダー3号 Phim điện ảnh | Go Shijima / Kamen Rider Mach |
| 2015 | Type HIGH SPEED! ホンモノの力! タイプハイスピード誕生! Phim điện ảnh | Go Shijima / Kamen Rider Mach |
| 2015 | ワンダフルワールドエンド Phim điện ảnh | Kohei Kawajima |