5.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
محمد لطفي
- Ngày sinh
- (58 tuổi)
- Nơi sinh
- Alexandria, Egypt
- Danh sách thực hiện
- 127 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho محمد لطفي.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.8
Phim điện ảnh
6.4
Phim điện ảnh
Cảnh sát sinh viên
6.3
Phim điện ảnh
Cuộc Chiến Của Pharaoh
6.9
Phim điện ảnh
ولاد رزق
6.4
Phim điện ảnh
فاصل ونعود
6.7
Phim điện ảnh
موسى
6.8
Phim điện ảnh
ولاد رزق ٢: عودة أسود الأرض
5.5
Phim điện ảnh
ميدو مشاكل
6.8
Phim điện ảnh
صاحب المقام
6.7
Phim điện ảnh
كباريه
7.7
Phim điện ảnh
رسائل البحر
6.8
Phim điện ảnh
بدل فاقد
6.4
Phim điện ảnh
ولاد رزق 3: القاضية
6.5
Truyền hình
النهاية
4.7
Phim điện ảnh
الثلاثة يشتغلونها
5.6
Phim điện ảnh
عمهم
5.4
Phim điện ảnh
الانسة مامي
5.1
Phim điện ảnh
حلاوة روح
Danh sách phim đã đóng 125
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | عمهم ٢ - طّلعة جامدة Phim điện ảnh | |
| TBA | الشايب Phim điện ảnh | El Sherbeeny |
| TBA | من أيام الجيزه Phim điện ảnh | |
| TBA | هيروشيما Phim điện ảnh | |
| TBA | بمية دهب Truyền hình | (1 tập) |
| TBA | المتر Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | كريبتو Phim điện ảnh | |
| 2026 | خلى بالك من نفسك Phim điện ảnh | |
| 2026 | ألف ليلة مع فيفي عبده Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | الحوت Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | وننسى اللي كان Truyền hình | عبده الشيخ (30 tập) |
| 2026 | الكاميرا الخفية Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | بطل العالم Truyền hình | (10 tập) |
| 2025 | ابن النادي Truyền hình | (10 tập) |
| 2025 | فار بـ 7 ترواح Phim điện ảnh | |
| 2025 | الغاوي Truyền hình | راجح (15 tập) |
| 2025 | أسود باهت Truyền hình | (9 tập) |
| 2025 | شمال اجباري Truyền hình | (15 tập) |
| 2025 | الحلانجي Truyền hình | (30 tập) |
| 2025 | سيد الناس Truyền hình | سعفان - ضيف شرف (30 tập) |
| 2025 | ٨٠ باكو Truyền hình | عاصم (15 tập) |
| 2024 | Esabet El Max Phim điện ảnh | الهيلماني |
| 2024 | ولاد رزق 3: القاضية Phim điện ảnh | El Sherbeeny |
| 2024 | بيت الرفاعي Truyền hình | (30 tập) |
| 2024 | رامز جاب من الآخر Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | ليلة العيد Phim điện ảnh | |
| 2023 | أبو نسب Phim điện ảnh | |
| 2023 | ع الزيرو Phim điện ảnh | ضيف شرف |
| 2023 | ملك الحلبة Phim điện ảnh | |
| 2023 | رهبه مصنع الكراسي Phim điện ảnh | |
| 2023 | ابن الحاج احمد Phim điện ảnh | |
| 2023 | كشف مستعجل Truyền hình | (15 tập) |
| 2023 | عملة نادرة Truyền hình | (30 tập) |
| 2023 | بالطو Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | إتنين للإيجار Phim điện ảnh | |
| 2022 | عمهم Phim điện ảnh | كابتن كوبا |
| 2022 | يوم الحداد الوطني في المكسيك Phim điện ảnh | |
| 2022 | العنكبوت Phim điện ảnh | |
| 2022 | دايمًا عامر Truyền hình | (30 tập) |
| 2022 | توبة Truyền hình | (30 tập) |
| 2021 | بيمبو Truyền hình | كاش (8 tập) |
| 2021 | موسى Phim điện ảnh | |
| 2021 | الشنطة Phim điện ảnh | |
| 2021 | بين السما والأرض Truyền hình | Refa't (15 tập) |
| 2020 | صاحب المقام Phim điện ảnh | |
| 2020 | النهاية Truyền hình | Mourad El-Mahroqy (30 tập) |
| 2020 | سلطانة المعز Truyền hình | (30 tập) |
| 2020 | شاهد عيان Truyền hình | (30 tập) |
| 2019 | استدعاء ولي عمرو Phim điện ảnh | |
| 2019 | ولاد رزق ٢: عودة أسود الأرض Phim điện ảnh | Al-Sherbiny |
| 2019 | قهوة بورصة مصر Phim điện ảnh | |
| 2019 | Cuộc Chiến Của Pharaoh Phim điện ảnh | Hamzah el-Argantini |
| 2019 | بركة Truyền hình | Kassab (30 tập) |
| 2019 | ١٢٢ Phim điện ảnh | ضابط شرطة |
| 2018 | بيكيا Phim điện ảnh | صلاح الشمال / مقدم محمد سامى |
| 2018 | سوق الجمعة Phim điện ảnh | Box |
| 2018 | عزمي وأشجان Truyền hình | (30 tập) |
| 2018 | ايوب Truyền hình | (30 tập) |
| 2018 | أيوب Truyền hình | Hassan elwahch (30 tập) |
| 2018 | عقدة الخواجة Phim điện ảnh | رمزي |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | ليالي الشميسي Truyền hình | Director (29 tập) |
| 2022 | المماليك Truyền hình | Animal Coordinator (1 tập) |