6.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Ghada Adel
- Ngày sinh
- (51 tuổi)
- Nơi sinh
- Libya
- Danh sách thực hiện
- 58 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Ghada Adel.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.6
Phim điện ảnh
6.4
Phim điện ảnh
Cảnh sát sinh viên
7.1
Phim điện ảnh
صعيدى فى الجامعة الأمريكية
6.0
Phim điện ảnh
على جثتي
7.0
Phim điện ảnh
ملاكي اسكندرية
6.1
Phim điện ảnh
نادي الرجال السري
6.4
Phim điện ảnh
ابن القنصل
6.8
Phim điện ảnh
ولاد رزق ٢: عودة أسود الأرض
5.8
Phim điện ảnh
هروب إضطراري
5.8
Phim điện ảnh
أهواك
6.0
Phim điện ảnh
كازابلانكا
6.7
Phim điện ảnh
في شقة مصر الجديدة
5.9
Phim điện ảnh
٥٥ إسعاف
6.3
Phim điện ảnh
عبود على الحدود
5.4
Phim điện ảnh
عيال حبيبة
4.9
Phim điện ảnh
بلية ودماغه العالية
5.3
Truyền hình
المداح
4.8
Phim điện ảnh
حمادة يلعب
Danh sách phim đã đóng 58
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2027 | بعد نص الليل Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | فاميلي بيزنس Phim điện ảnh | Naglaa |
| 2025 | آخر المعجزات Phim điện ảnh | |
| 2025 | فيها إيه يعني Phim điện ảnh | Laila |
| 2025 | اللمبة الزرقا Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | وتر حساس Truyền hình | فريدة القاضي (45 tập) |
| 2024 | أهل الكهف Phim điện ảnh | بريسكا |
| 2024 | لانش بوكس Truyền hình | (30 tập) |
| 2024 | حالة خاصة Truyền hình | Amani (10 tập) |
| 2023 | البطة الصفرا Phim điện ảnh | |
| 2023 | مرعي البريمو Phim điện ảnh | |
| 2023 | ساعة إجابة Phim điện ảnh | إيمان |
| 2022 | الثمانية Truyền hình | (11 tập) |
| 2022 | رامز موڤي ستار Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | أحلام سعيدة Truyền hình | (30 tập) |
| 2022 | منورة باهلها Truyền hình | (10 tập) |
| 2022 | 11:11 Phim điện ảnh | عاليا |
| 2022 | قمر 14 Phim điện ảnh | عالية |
| 2021 | المحكمة Phim điện ảnh | |
| 2021 | ٢٠٠ جنيه Phim điện ảnh | صباح |
| 2021 | أحمد نوتردام Phim điện ảnh | عبلة - طبيبة المشرحة |
| 2021 | خمس نجوم Truyền hình | (30 tập) |
| 2021 | المداح Truyền hình | (30 tập) |
| 2020 | الخطة العايمة Phim điện ảnh | ياسمين |
| 2020 | رامز مجنون رسمي Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | ليالينا 80 Truyền hình | (30 tập) |
| 2020 | مملكة إبليس Truyền hình | أزهار (30 tập) |
| 2019 | ولاد رزق ٢: عودة أسود الأرض Phim điện ảnh | Nancy |
| 2019 | كازابلانكا Phim điện ảnh | فيفا |
| 2019 | نادي الرجال السري Phim điện ảnh | هاجر |
| 2017 | هروب إضطراري Phim điện ảnh | ندى رمزي فؤاد الرملي |
| 2017 | عفاريت عدلي علام Truyền hình | (30 tập) |
| 2016 | الميزان Truyền hình | (30 tập) |
| 2016 | رامز بيلعب بالنار Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2016 | الميزان Truyền hình | Nuha Rachad (30 tập) |
| 2015 | أهواك Phim điện ảnh | رنا |
| 2015 | العهد (الكلام المباح) Truyền hình | Sahar (30 tập) |
| 2014 | سرايا عابدين Truyền hình | وداد (شمس) (30 tập) |
| 2013 | على جثتي Phim điện ảnh | Sahar |
| 2012 | فرح العمدة Truyền hình | فرح (1 tập) |
| 2011 | الوتر Phim điện ảnh | Maysa |
| 2010 | ابن القنصل Phim điện ảnh | بوسى |
| 2008 | كلاشنكوف Phim điện ảnh | Hend El Rawi |
| 2007 | خليج نعمة Phim điện ảnh | جنا |
| 2007 | المصراوية Truyền hình | نوراي (34 tập) |
| 2007 | في شقة مصر الجديدة Phim điện ảnh | Nagwa |
| 2006 | جعلتني مجرماً Phim điện ảnh | ملك |
| 2005 | مبروك جالك قلق Truyền hình | (32 tập) |
| 2005 | حمادة يلعب Phim điện ảnh | |
| 2005 | عيال حبيبة Phim điện ảnh | Noha |
| 2005 | ملاكي اسكندرية Phim điện ảnh | سحر عبد المجيد |
| 2004 | Cảnh sát sinh viên Phim điện ảnh | انجي صلاح |
| 2001 | ٥٥ إسعاف Phim điện ảnh | Dr. Wafaa |
| 2000 | بلية ودماغه العالية Phim điện ảnh | Dounia |
| 1999 | عبود على الحدود Phim điện ảnh | Jameela |
| 1998 | صعيدى فى الجامعة الأمريكية Phim điện ảnh | A'abla |
| 1997 | زيزينيا Truyền hình | روزانا (41 tập) |
| 1997 | ابيض و أسود Truyền hình | (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2005 | مبروك جالك قلق Truyền hình | Songs (32 tập) |