7.0
Truyền hình
Diễn xuất
Dack Rambo
- Ngày sinh
- Mất
- (52 tuổi)
- Nơi sinh
- Delano, California, USA
- Danh sách thực hiện
- 36 tác phẩm
Tiểu sử
Norman Jay "Dack" Rambo (November 13, 1941 – March 21, 1994) was an American actor, widely known for his role as Walter Brennan's grandson Jeff in the series The Guns of Will Sonnett, as Steve Jacobi in the soap opera All My Children, as cousin Jack Ewing on Dallas, and as Grant Harrison on the soap opera Another World.
From Wikipedia, the free encyclopedia.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Truyền hình
7.5
Truyền hình
Murder, She Wrote
6.9
Truyền hình
Dallas
6.7
Truyền hình
Charlie's Angels
7.4
Truyền hình
Highway to Heaven
6.2
Truyền hình
The Love Boat
6.5
Truyền hình
Fantasy Island
6.7
Truyền hình
Gunsmoke
7.1
Truyền hình
Hunter
6.7
Truyền hình
Cannon
4.9
Phim điện ảnh
Which Way to the Front?
6.7
Truyền hình
Hotel
6.9
Truyền hình
The Rookies
5.5
Truyền hình
Another World
6.5
Truyền hình
The Guns of Will Sonnett
4.8
Phim điện ảnh
Good Against Evil
3.7
Phim điện ảnh
Hit Lady
6.0
Truyền hình
Tabitha
Danh sách phim đã đóng 36
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1991 | River of Diamonds Phim điện ảnh | John Tregard |
| 1990 | Ultra Warrior Phim điện ảnh | Kenner |
| 1989 | The Spring Phim điện ảnh | Andy |
| 1989 | Welcome to Oblivion Phim điện ảnh | |
| 1988 | Lonely Knights Phim điện ảnh | Brad Moore |
| 1987 | Shades of Love: Lilac Dream Phim điện ảnh | Matt |
| 1984 | Murder, She Wrote Truyền hình | Bill Hampton, Arnold Hastings, Brian Shelby (1 tập) |
| 1984 | Paper Dolls Truyền hình | Wesley Harper (14 tập) |
| 1984 | Highway to Heaven Truyền hình | (1 tập) |
| 1984 | Hunter Truyền hình | Deputy D.A. Jason Leffler (1 tập) |
| 1984 | No Man's Land Phim điện ảnh | Connell |
| 1982 | Hotel Truyền hình | Chad Lawrence, Kevin Masters (2 tập) |
| 1981 | Rich and Famous Phim điện ảnh | Kent (uncredited) |
| 1980 | Waikiki Phim điện ảnh | Ronnie Browning |
| 1978 | A Double Life Phim điện ảnh | |
| 1978 | Sword of Justice Truyền hình | (9 tập) |
| 1978 | Dallas Truyền hình | Jack Ewing, Jack Ewing (credit only) (62 tập) |
| 1978 | Fantasy Island Truyền hình | Prince Peter d'Anatoli (1 tập) |
| 1977 | The Love Boat Truyền hình | Peter Welch, Boyd Hughes, Alan Marciano (1 tập) |
| 1977 | Good Against Evil Phim điện ảnh | Andy Stuart |
| 1977 | Tabitha Truyền hình | (1 tập) |
| 1976 | Battle of the Network Stars Truyền hình | (1 tập) |
| 1976 | Charlie's Angels Truyền hình | Steve (2 tập) |
| 1975 | Wonder Woman Truyền hình | Andros (2 tập) |
| 1974 | Hit Lady Phim điện ảnh | Doug Reynolds |
| 1974 | Nightmare Honeymoon Phim điện ảnh | David Webb |
| 1974 | Dirty Sally Truyền hình | (10 tập) |
| 1972 | The Rookies Truyền hình | (1 tập) |
| 1971 | Cannon Truyền hình | (1 tập) |
| 1971 | River of Gold Phim điện ảnh | Riley Briggs |
| 1970 | Which Way to the Front? Phim điện ảnh | Terry Love |
| 1967 | The Guns of Will Sonnett Truyền hình | Jeff Sonnett (51 tập) |
| 1965 | Never Too Young Truyền hình | (194 tập) |
| 1964 | Another World Truyền hình | Grant Harrison (1547 tập) |
| 1962 | The New Loretta Young Show Truyền hình | Peter Massey (26 tập) |
| 1955 | Gunsmoke Truyền hình | Ira Pickett, Cyrus Pike (1 tập) |