6.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
大鶴義丹
- Ngày sinh
- (58 tuổi)
- Nơi sinh
- Suginami, Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 50 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 大鶴義丹.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.1
Phim điện ảnh
6.6
Phim điện ảnh
超高速!参勤交代 リターンズ
7.8
Truyền hình
シャーロック アントールドストーリーズ
6.0
Truyền hình
都市伝説の女
6.8
Phim điện ảnh
OTSUYU 怪談牡丹燈籠
5.8
Phim điện ảnh
ナースコール
4.2
Phim điện ảnh
湾岸ミッドナイト FINAL ~GTR伝説 ACT2~
7.3
Phim điện ảnh
めぐみへの誓い
6.0
Truyền hình
奪い愛、夏
7.0
Phim điện ảnh
プライド 運命の瞬間
6.5
Phim điện ảnh
湾岸ミッドナイト
5.2
Phim điện ảnh
Wangan Midnight Final: GTR Densetsu ACT 1
10.0
Phim điện ảnh
首都高速トライアル
6.5
Truyền hình
M 愛すべき人がいて
8.0
Truyền hình
隠蔽指令
7.0
Phim điện ảnh
宮松と山下
9.0
Phim điện ảnh
新・同棲時代
5.0
Phim điện ảnh
湾岸ミッドナイト 4
Danh sách phim đã đóng 44
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 中山教頭の人生テスト Phim điện ảnh | |
| 2024 | ファストブレイク Phim điện ảnh | Keita Mikitani |
| 2024 | コウイン ~光陰~ Phim điện ảnh | |
| 2023 | 僕の名前はルシアン予告編 Phim điện ảnh | Mikiya |
| 2022 | シグナチャー〜日本を世界の銘醸地に〜 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 宮松と山下 Phim điện ảnh | |
| 2022 | ワルイコあつまれ Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 広域警察 10 Phim điện ảnh | |
| 2021 | BACK TO THE MEMORIES Phim điện ảnh | |
| 2021 | めぐみへの誓い Phim điện ảnh | Sin Gwang-chun |
| 2020 | 織田同志会・織田征仁 第二章 Phim điện ảnh | |
| 2020 | M 愛すべき人がいて Truyền hình | Mizushima (2 tập) |
| 2019 | シャーロック アントールドストーリーズ Truyền hình | Shohei Ukai (1 tập) |
| 2019 | 奪い愛、夏 Truyền hình | (8 tập) |
| 2018 | ラブ×ドック Phim điện ảnh | |
| 2017 | 家裁調査官・山ノ坊晃 2 Phim điện ảnh | Shunsaku Takanashi |
| 2016 | 超高速!参勤交代 リターンズ Phim điện ảnh | Yosaku |
| 2016 | 塀の中の神様 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 希望の国 Phim điện ảnh | Police Officer Tanaka |
| 2012 | 都市伝説の女 Truyền hình | (1 tập) |
| 2012 | メンゲキ! Phim điện ảnh | |
| 2010 | お墓に泊まろう! Phim điện ảnh | |
| 2009 | 隠蔽指令 Truyền hình | Toshio Yamaki (5 tập) |
| 2004 | HAZAN Phim điện ảnh | Hirano |
| 1999 | 平成金融道 裁き人 Phim điện ảnh | |
| 1998 | 新・湘南爆走族 荒くれKNIGHT2 Phim điện ảnh | |
| 1998 | 秘祭 Phim điện ảnh | |
| 1998 | プライド 運命の瞬間 Phim điện ảnh | Yasuo Tachibana |
| 1998 | 新・湘南爆走族 荒くれKNIGHT Phim điện ảnh | |
| 1998 | OTSUYU 怪談牡丹燈籠 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 湾岸ミッドナイト FINAL ~GTR伝説 ACT2~ Phim điện ảnh | |
| 1994 | Wangan Midnight Final: GTR Densetsu ACT 1 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 湾岸ミッドナイト 4 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 悪魔のKISS Truyền hình | (12 tập) |
| 1993 | 湾岸ミッドナイト 3 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 湾岸ミッドナイト 2 Phim điện ảnh | |
| 1993 | ナースコール Phim điện ảnh | Makoto Taguchi |
| 1992 | あの日の僕をさがして Truyền hình | Hiroki Hayashi (11 tập) |
| 1992 | 湾岸ミッドナイト Phim điện ảnh | |
| 1991 | 逢いたい時にあなたはいない… Truyền hình | Yusuke Noguchi (11 tập) |
| 1991 | 新・同棲時代 Phim điện ảnh | |
| 1991 | パパとなっちゃん Truyền hình | (10 tập) |
| 1989 | 君の瞳に恋してる! Truyền hình | 宮下耕平 (11 tập) |
| 1988 | 首都高速トライアル Phim điện ảnh | Rokuo Kazuki |
Danh sách đoàn làm phim 6
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2013 | 裸のいとこ Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2012 | キリン POINT OF NO-RETURN! Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2011 | Maebashi visuaru kei Phim điện ảnh | Director |
| 2009 | ブレーキ Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2009 | 私のなかの8ミリ Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1995 | となりのボブ・マーリィ Phim điện ảnh | Director, Writer, Idea |