8.5
Truyền hình
Đạo diễn
石川淳一
- Ngày sinh
- (54 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 39 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 石川淳一.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.5
Truyền hình
6.6
Phim điện ảnh
ミックス。
8.0
Phim điện ảnh
リーガル・ハイ スペシャル
5.5
Phim điện ảnh
エイプリルフールズ
7.3
Phim điện ảnh
リーガル・ハイ スペシャル2
6.2
Phim điện ảnh
変な家
7.3
Truyền hình
AARO: Phòng Điều Tra Vụ Án Siêu Nhiên
7.8
Truyền hình
ストロベリーナイト
7.4
Truyền hình
デート~恋とはどんなものかしら~
7.8
Truyền hình
絶対零度
4.9
Truyền hình
嬢王
6.6
Truyền hình
SUITS/スーツ
7.1
Truyền hình
ジョーカー 許されざる捜査官
8.0
Truyền hình
ふろがーる!
6.2
Phim điện ảnh
世にも奇妙な物語 '13春の特別編
6.0
Truyền hình
下北GLORY DAYS
6.2
Truyền hình
レンアイ漫画家
7.8
Truyền hình
フラジャイル
Danh sách đoàn làm phim 39
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | AARO: Phòng Điều Tra Vụ Án Siêu Nhiên Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2024 | 赤羽骨子のボディガード Phim điện ảnh | Director |
| 2024 | 変な家 Phim điện ảnh | Director |
| 2024 | 院内警察 Truyền hình | Director (11 tập) |
| 2022 | テッパチ! Truyền hình | Creator |
| 2021 | 世にも奇妙な物語 '21秋の特別編 Phim điện ảnh | Director |
| 2021 | レンアイ漫画家 Truyền hình | Director (11 tập) |
| 2020 | ふろがーる! Truyền hình | Director (6 tập) |
| 2019 | ストロベリーナイト・サーガ Truyền hình | Director (11 tập) |
| 2018 | SUITS/スーツ Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2018 | 結婚相手は抽選で Truyền hình | Director (8 tập) |
| 2018 | 海月姫 Truyền hình | Director (10 tập) |
| 2017 | ミックス。 Phim điện ảnh | Director |
| 2016 | キャリア〜掟破りの警察署長〜 Truyền hình | Creator |
| 2016 | 世にも奇妙な物語 '16春の特別編 Phim điện ảnh | Director |
| 2016 | フラジャイル Truyền hình | Director (10 tập) |
| 2015 | エイプリルフールズ Phim điện ảnh | Director |
| 2015 | デート~恋とはどんなものかしら~ Truyền hình | Director (10 tập) |
| 2014 | リーガル・ハイ スペシャル2 Phim điện ảnh | Director |
| 2014 | 世にも奇妙な物語 '14春の特別編 Phim điện ảnh | Director |
| 2013 | 世にも奇妙な物語 '13春の特別編 Phim điện ảnh | Director |
| 2013 | リーガル・ハイ スペシャル Phim điện ảnh | Director |
| 2012 | 遅咲きのヒマワリ~ボクの人生、リニューアル~ Truyền hình | Director (10 tập) |
| 2012 | Luật Sư Bất Bại Truyền hình | Director (21 tập) |
| 2012 | ストロベリーナイト Truyền hình | Director (11 tập) |
| 2010 | パーフェクト・リポート Truyền hình | Director (10 tập) |
| 2010 | ジョーカー 許されざる捜査官 Truyền hình | Director (10 tập) |
| 2010 | 絶対零度 Truyền hình | Production Runner (11 tập) |
| 2010 | 泣かないと決めた日 Truyền hình | Director (8 tập) |
| 2009 | 世にも奇妙な物語 ~2009秋の特別編~ Phim điện ảnh | Director |
| 2008 | シバトラ Truyền hình | Director (11 tập) |
| 2008 | 世にも奇妙な物語 ~2008春の特別編~ Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | 暴れん坊ママ Truyền hình | Director (10 tập) |
| 2007 | 花嫁とパパ Truyền hình | Director (12 tập) |
| 2007 | ひゃっきやこうしょう Truyền hình | Director, Creator (12 tập) |
| 2006 | ダンドリ。〜Dance☆Drill〜 Truyền hình | Director (11 tập) |
| 2006 | 下北GLORY DAYS Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2006 | Ns'あおい Truyền hình | Director (11 tập) |
| 2005 | 嬢王 Truyền hình | Director (4 tập) |