6.6
Phim điện ảnh
Dựng phim
Eric M. Klein
- Danh sách thực hiện
- 30 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Eric M. Klein.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.6
Phim điện ảnh
4.0
Phim điện ảnh
Cuộc Chiến Giữa Các Thế Giới
5.7
Phim điện ảnh
Ranh Giới Chết
4.3
Phim điện ảnh
Death Race 2050
6.6
Phim điện ảnh
Have a Good Trip: Adventures in Psychedelics
4.5
Phim điện ảnh
The Demented
6.2
Phim điện ảnh
Amateur
8.0
Phim điện ảnh
Music by John Williams
4.1
Phim điện ảnh
Chiến Binh Công Lý
5.0
Phim điện ảnh
Lực Lượng Cận Chiến
4.0
Phim điện ảnh
Sharktopus vs. Pteracuda
5.2
Phim điện ảnh
As I Lay Dying
5.2
Phim điện ảnh
The Power of Few
4.4
Phim điện ảnh
The Outsider
5.2
Phim điện ảnh
Rogue Warfare: Death of a Nation
5.8
Phim điện ảnh
The Great Alaskan Race
5.8
Phim điện ảnh
Un divan à New York
6.1
Phim điện ảnh
Crooked Arrows
Danh sách đoàn làm phim 30
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Cuộc Chiến Giữa Các Thế Giới Phim điện ảnh | Visual Effects Producer |
| 2025 | Ranh Giới Chết Phim điện ảnh | Post Production Supervisor |
| 2024 | Music by John Williams Phim điện ảnh | Additional Post-Production Supervisor |
| 2023 | Funny Or Die's High Science Truyền hình | Post Producer (5 tập) |
| 2021 | Burning at Both Ends Phim điện ảnh | Post Producer |
| 2020 | Rogue Warfare: Death of a Nation Phim điện ảnh | Post Production Supervisor |
| 2020 | Have a Good Trip: Adventures in Psychedelics Phim điện ảnh | Producer |
| 2019 | The Great Alaskan Race Phim điện ảnh | Digital Intermediate Producer |
| 2017 | Death Race 2050 Phim điện ảnh | Digital Intermediate Producer |
| 2016 | Only for One Night Phim điện ảnh | Sound Supervisor |
| 2016 | Chiến Binh Công Lý Phim điện ảnh | Digital Intermediate |
| 2015 | Lực Lượng Cận Chiến Phim điện ảnh | Digital Intermediate Producer |
| 2015 | The Outsider Phim điện ảnh | Sound Supervisor |
| 2014 | Sharktopus vs. Pteracuda Phim điện ảnh | Digital Intermediate |
| 2013 | As I Lay Dying Phim điện ảnh | Digital Intermediate Producer |
| 2013 | The Demented Phim điện ảnh | Sound Supervisor |
| 2013 | The Power of Few Phim điện ảnh | Digital Intermediate Producer |
| 2012 | 2nd Serve Phim điện ảnh | Post Production Supervisor |
| 2012 | Crooked Arrows Phim điện ảnh | Visual Effects Producer |
| 2011 | True Justice Truyền hình | Post Production Supervisor (13 tập) |
| 2010 | Standing Ovation Phim điện ảnh | Digital Intermediate Editor |
| 2009 | Carpet Racers Phim điện ảnh | Post Production Supervisor |
| 2006 | The Pleasure Drivers Phim điện ảnh | Visual Effects Coordinator |
| 2001 | Reunion Phim điện ảnh | Writer |
| 1998 | Bury the Evidence Phim điện ảnh | Production Manager |
| 1997 | White Lies Phim điện ảnh | Best Boy Grip |
| 1996 | Nụ Hôn Dài Từ Biệt Phim điện ảnh | Grip |
| 1996 | Un divan à New York Phim điện ảnh | Grip |
| 1994 | Amateur Phim điện ảnh | Best Boy Grip |
| 1991 | An American Mind Phim điện ảnh | Key Grip |