7.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Daniel Moynihan
- Ngày sinh
- Mất
- (90 tuổi)
- Nơi sinh
- Deptford, London, England, UK
- Danh sách thực hiện
- 19 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Daniel Moynihan.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Phim điện ảnh
7.8
Truyền hình
The Avengers
7.2
Truyền hình
Ultraviolet
6.6
Phim điện ảnh
The Shooting Party
7.8
Phim điện ảnh
A Hazard of Hearts
7.5
Truyền hình
The Famous Five
8.1
Truyền hình
The Six Wives of Henry VIII
7.2
Truyền hình
The Diary of Anne Frank
7.2
Truyền hình
Theatre 625
7.3
Truyền hình
Lytton's Diary
8.7
Truyền hình
Daylight Robbery
9.0
Truyền hình
The Expert
6.0
Phim điện ảnh
The Government Inspector
5.0
Truyền hình
Crime of Passion
Truyền hình
Theatre Night
Danh sách phim đã đóng 19
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1999 | Daylight Robbery Truyền hình | Clerk (1 tập) |
| 1998 | Ultraviolet Truyền hình | Street Artist (1 tập) |
| 1998 | Nữ Hoàng Elizabeth Đệ Nhất Phim điện ảnh | First Bishop |
| 1987 | A Hazard of Hearts Phim điện ảnh | Referee |
| 1987 | The Diary of Anne Frank Truyền hình | Mr. Koophius (4 tập) |
| 1985 | The Shooting Party Phim điện ảnh | Maidment |
| 1985 | Lytton's Diary Truyền hình | Bill Withy (3 tập) |
| 1978 | The Famous Five Truyền hình | Police Inspector (1 tập) |
| 1970 | Crime of Passion Truyền hình | Maitre Saval (33 tập) |
| 1970 | The Six Wives of Henry VIII Truyền hình | Lord Hertford Edward Seymour (1 tập) |
| 1968 | Cause of Death Phim điện ảnh | Dr. Will Tennant |
| 1968 | The Expert Truyền hình | Antony Bodley (1 tập) |
| 1968 | All's Well That Ends Well Phim điện ảnh | Lord Dumain |
| 1964 | Theatre 625 Truyền hình | Day (1 tập) |
| 1962 | Lawrence Xứ Ả Rập Phim điện ảnh | Officer in Officer's Club (uncredited) |
| 1961 | The Avengers Truyền hình | Gordon (1 tập) |
| 1959 | Dance Date Truyền hình | (1 tập) |
| 1958 | The Government Inspector Phim điện ảnh | Soldier |
| 1957 | Theatre Night Truyền hình | Stepan Jannik (1 tập) |